Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/6M/17 (HOSE: CVRE2204)

CW VRE/ACBS/Call/EU/Cash/6M/17

Ngừng giao dịch

10

(%)
05/10/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,000

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,000

Giá thực hiện33,000

Hòa vốn **33,050

S-X *-6,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (117.495) - NVL (67.299) - MBB (64.360) - VIC (60.694) - VND (57.923)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE23031,000-110 (-9.91%)414,5001,50028,000ACBS12 tháng
CVRE2308400-50 (-11.11%)181,500-4,83333,333KIS12 tháng
CVRE2312600-30 (-4.76%)786,400-1,00029,900HCM9 tháng
CVRE2313670-170 (-20.24%)361,700-3,00032,180HCM12 tháng
CVRE2315410-30 (-6.82%)1,597,000-3,50033,280SSI12 tháng
CVRE2317310-60 (-16.22%)1,469,100-3,49931,239KIS7 tháng
CVRE2318560-80 (-12.50%)163,900-4,49933,239KIS9 tháng
CVRE2319840-60 (-6.67%)58,900-5,27735,137KIS12 tháng
CVRE23202,050 (0.00%)-5,83336,433KIS15 tháng
CVRE2321740-60 (-7.50%)65,000-2,50031,960MBS6 tháng
CVRE23221,700-160 (-8.60%)287,5002,50029,100VND8 tháng
CVRE23231,200-300 (-20%)524,7001,70028,400VPBankS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23092,36080 (+3.51%)887,10031,0007,00031,08012 tháng
CMBB23064,340-110 (-2.47%)989,90024,1506,75724,94212 tháng
CMSN23021,420170 (+13.60%)855,90070,4004,40074,52012 tháng
CMWG23052,940140 (+5%)666,10046,20010,54247,30612 tháng
CSTB23061,60050 (+3.23%)891,00031,5501,55033,20012 tháng
CTCB23025,06020 (+0.40%)128,20042,20015,20042,18012 tháng
CVHM2302650-60 (-8.45%)343,80043,400-6,60052,60012 tháng
CVIB23022,270-40 (-1.73%)208,50021,9003,28722,28712 tháng
CVRE23031,000-110 (-9.91%)414,50026,5001,50028,00012 tháng
CFPT23112,030150 (+7.98%)261,400109,00020,040109,0167 tháng
CHPG2330600100 (+20%)3,047,90031,00032,8007 tháng
CMBB23131,680-110 (-6.15%)34,50024,1503,15024,3607 tháng
CTCB23081,70050 (+3.03%)495,70042,2005,20042,1007 tháng
CMWG231684070 (+9.09%)1,649,00046,200-1,80053,04010 tháng
CSTB23342,37040 (+1.72%)127,80031,5504,55034,11010 tháng
CVIB23063,330-20 (-0.60%)23,10021,9005,37722,99710 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/04/2022
Ngày niêm yết:05/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:09/05/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:05/10/2022
Ngày đáo hạn:07/10/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:33,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.