Chứng quyền CVRE03MBS21CE (HOSE: CVRE2202)
CW CVRE03MBS21CE
380
Mở cửa380
Cao nhất380
Thấp nhất380
Cao nhất NY2,000
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,500
Giá thực hiện34,900
Hòa vốn **36,040
S-X *-7,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 220 | 10 (+4.76%) | 4,500 | -22,406 | 47,206 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 360 | 10 (+2.86%) | 5,700 | -23,855 | 49,195 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 10 | (0.00%) | 13,100 | -13,123 | 37,112 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,010 | -100 (-9.01%) | 367,600 | -5,988 | 32,865 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 370 | -30 (-7.50%) | 16,400 | -10,816 | 36,553 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 290 | -60 (-17.14%) | 460,900 | -12,223 | 37,574 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,410 | -280 (-16.57%) | 1,700 | -4,153 | 33,550 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,060 | -90 (-7.83%) | 600 | -7,920 | 35,965 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 580 | -40 (-6.45%) | 21,500 | 22,150 | -1,350 | 25,240 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 750 | -40 (-5.06%) | 184,500 | 26,450 | -1,550 | 30,250 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 550 | -70 (-11.29%) | 206,000 | 21,250 | -3,750 | 26,650 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,160 | -120 (-9.38%) | 13,600 | 52,400 | -2,600 | 60,800 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | -40 (-4.40%) | 4,000 | 72,400 | -14,250 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 260 | -30 (-10.34%) | 30,000 | 11,750 | -3,250 | 15,520 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,510 | -180 (-10.65%) | 6,000 | 72,300 | -7,700 | 87,550 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 420 | 20 (+5%) | 43,200 | 32,000 | -4,000 | 38,100 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 350 | -50 (-12.50%) | 2,500 | 14,400 | -3,600 | 18,700 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,560 | -280 (-15.22%) | 108,200 | 68,200 | -21,800 | 99,360 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 290 | -30 (-9.38%) | 85,100 | 14,400 | -3,100 | 18,080 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,460 | -330 (-11.83%) | 71,500 | 200,400 | -49,600 | 279,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 490 | -30 (-5.77%) | 6,000 | 25,100 | -3,900 | 30,470 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/02/2022 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/06/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 09/06/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 34,900 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |