Chứng quyền VRE-HSC-MET08 (HOSE: CVRE2201)

CW VRE-HSC-MET08

410

-50 (-10.87%)
20/05/2022 15:00

Mở cửa380

Cao nhất470

Thấp nhất380

Cao nhất NY1,940

Thấp nhất NY250

KLGD67,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn123

Giá CK cơ sở27,350

Giá thực hiện34,000

Hòa vốn **35,640

S-X *-6,650

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2201: CVRE2114 BBT CVRE2204 CVRE2206 CVRE2207
Trending: HPG (135.237) - FLC (116.953) - DIG (105.828) - CEO (90.136) - MBB (83.396)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
20/05/2022410-50 (-10.87%)67,800
19/05/202246020 (+4.55%)27,100
18/05/202244010 (+2.33%)4,600
17/05/2022430180 (+72%)130,500
16/05/2022250-250 (-50%)37,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2201410-50 (-10.87%)67,800-6,65035,640HCM9 tháng
CVRE2202140-20 (-12.50%)312,500-7,55035,320MBS4 tháng
CVRE2203480-30 (-5.88%)1,181,100-6,62935,899KIS5 tháng
CVRE2204460-50 (-9.80%)529,000-5,65035,300ACBS6 tháng
CVRE2205600-20 (-3.23%)2,000-4,87235,222KIS4 tháng
CVRE2206600-40 (-6.25%)5,000-8,20538,555KIS6 tháng
CVRE2207500-30 (-5.66%)13,100-5,98337,333KIS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB220146030 (+6.98%)353,70029,050-6,45037,3409 tháng
CFPT22011,13020 (+1.80%)596,60097,500-8,500115,0409 tháng
CHPG2203440 (0.00%)319,60037,650-13,85053,2609 tháng
CMBB22011,380-20 (-1.43%)89,80027,000-2,50032,2609 tháng
CMWG22011,82010 (+0.55%)53,200134,000-500152,7009 tháng
CPNJ22012,300200 (+9.52%)212,600106,00011,040113,2569 tháng
CSTB2202850-20 (-2.30%)25,30021,600-7,90031,2009 tháng
CTCB2201270-20 (-6.90%)8,80035,700-19,30056,0809 tháng
CTPB2201470 (0.00%)16,50031,400-10,60043,8809 tháng
CVHM2202250-20 (-7.41%)58,80066,800-26,20095,0009 tháng
CVPB2201780-10 (-1.27%)14,80030,600-6,40040,9009 tháng
CVRE2201410-50 (-10.87%)67,80027,350-6,65035,6409 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:20/12/2021
Ngày niêm yết:10/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:12/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:16/09/2022
Ngày đáo hạn:20/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:34,000
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.