Chứng quyền VRE/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CVRE2114)

CW VRE/VCSC/M/Au/T/A1

Ngừng giao dịch

10

(%)
20/05/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY6,930

Thấp nhất NY10

KLGD456,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn1

Giá CK cơ sở27,350

Giá thực hiện34,000

Hòa vốn **34,010

S-X *-6,650

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2114: CVRE2207 CVRE2201 CVRE2205 CVNM2114 CVRE2206
Trending: HPG (124.321) - FLC (105.649) - DIG (103.754) - CEO (87.187) - MBB (75.675)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
20/05/202210 (0.00%)456,700
19/05/202210 (0.00%)399,200
18/05/202210-10 (-50%)256,100
17/05/202220-10 (-33.33%)136,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2201400-10 (-2.44%)34,500-6,65035,600HCM9 tháng
CVRE220280-60 (-42.86%)653,200-7,55035,140MBS4 tháng
CVRE2203440-40 (-8.33%)34,600-6,62935,739KIS5 tháng
CVRE2204420-40 (-8.70%)58,600-5,65035,100ACBS6 tháng
CVRE2205600 (0.00%)-4,87235,222KIS4 tháng
CVRE220663030 (+5%)27,000-8,20538,705KIS6 tháng
CVRE2207470-30 (-6%)89,800-5,98337,093KIS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2204400-10 (-2.44%)2,60024,200-7,30032,3006 tháng
CHPG2207500 (0.00%)3,30036,750-14,75053,0006 tháng
CKDH2205260-10 (-3.70%)34,80040,900-17,10058,7806 tháng
CMBB2203330-60 (-15.38%)43,60026,300-9,20036,1606 tháng
CMWG2203980-20 (-2%)59,900130,800-17,200154,8606 tháng
CNVL2203500-230 (-31.51%)70076,400-16,10095,0006 tháng
CSTB2206220-40 (-15.38%)121,40020,350-17,15037,9406 tháng
CVHM2206330-80 (-19.51%)8,20066,700-19,30087,6506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:23/11/2021
Ngày niêm yết:20/12/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:22/12/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:20/05/2022
Ngày đáo hạn:24/05/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,160
Giá thực hiện:34,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.