Chứng quyền VRE/4M/SSI/C/EU/Cash-12 (HOSE: CVRE2112)

CW VRE/4M/SSI/C/EU/Cash-12

1,460

-210 (-12.57%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa1,500

Cao nhất1,640

Thấp nhất1,430

Cao nhất NY2,990

Thấp nhất NY790

KLGD532,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH23,000,000

Số ngày đến hạn37

Giá CK cơ sở33,100

Giá thực hiện32,000

Hòa vốn **34,920

S-X *1,100

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2112: CVRE2111 CVRE2109 CVRE2113 CVRE2114 CVRE2201
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/20221,460-210 (-12.57%)532,600
20/01/20221,670250 (+17.61%)561,600
19/01/20221,420150 (+11.81%)404,400
18/01/20221,270-80 (-5.93%)1,836,900
17/01/20221,350-540 (-28.57%)1,440,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE21051,260-100 (-7.35%)176,3003,10036,300ACBS9 tháng
CVRE21091,340-80 (-5.63%)323,7004,10034,360HCM6 tháng
CVRE2110800-60 (-6.98%)365,5003,10136,399KIS7 tháng
CVRE2111300-20 (-6.25%)372,7001,10033,200VND4 tháng
CVRE21121,460-210 (-12.57%)532,6001,10034,920SSI4 tháng
CVRE2113990-80 (-7.48%)657,200-1,89938,959KIS6 tháng
CVRE21145,290350 (+7.09%)44,000-90039,290VCI6 tháng
CVRE22011,400-70 (-4.76%)317,600-90039,600HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB21022,200140 (+6.80%)253,80033,450-1,55039,4008 tháng
CFPT2110260-80 (-23.53%)356,90088,200-16,800106,3004 tháng
CHPG2117560-90 (-13.85%)457,30043,300-16,70062,8008 tháng
CMBB21081,500470 (+45.63%)3,057,20031,8001,80033,0004 tháng
CMWG21121,24030 (+2.48%)1,044,000133,200-6,800146,2004 tháng
CTCB21121,08030 (+2.86%)613,00049,800-5,20060,4008 tháng
CVHM21131,56010 (+0.65%)246,70079,400-10,60097,8008 tháng
CVRE21121,460-210 (-12.57%)532,60033,1001,10034,9204 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:01/11/2021
Ngày niêm yết:22/11/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:24/11/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/02/2022
Ngày đáo hạn:01/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,250
Giá thực hiện:32,000
Khối lượng Niêm yết:23,000,000
Khối lượng lưu hành:23,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.