Chứng quyền.VRE.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CVRE2111)

CW.VRE.VND.M.CA.T.2021.2

Ngừng giao dịch

180

-120 (-40%)
24/01/2022 15:00

Mở cửa310

Cao nhất390

Thấp nhất180

Cao nhất NY1,610

Thấp nhất NY180

KLGD629,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở31,000

Giá thực hiện32,000

Hòa vốn **32,720

S-X *-1,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: NVL (242.474) - HPG (198.265) - DIG (109.580) - CEO (87.374) - PDR (78.922)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE220917070 (+70%)110,500-1,58832,248KIS7 tháng
CVRE221024060 (+33.33%)7,60050029,760MBS6 tháng
CVRE2211640130 (+25.49%)76,20041234,008KIS9 tháng
CVRE2212540220 (+68.75%)299,300-70031,080VCI6 tháng
CVRE2213700250 (+55.56%)18,800-2,69935,499KIS7 tháng
CVRE2214990430 (+76.79%)404,70030030,980SSI4 tháng
CVRE22151,520400 (+35.71%)500-70033,040SSI7 tháng
CVRE22161,190280 (+30.77%)11,400-1,70035,760SSI12 tháng
CVRE22171,850310 (+20.13%)11,0001,80031,200HCM6 tháng
CVRE2218990230 (+30.26%)5,4001,41232,838KIS5 tháng
CVRE22191,140180 (+18.75%)81,60030032,420ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB220511030 (+37.50%)757,30022,250-1,75024,2204.5 tháng
CFPT220620-10 (-33.33%)378,80074,300-16,64391,0414.5 tháng
CFPT2207470130 (+38.24%)151,30074,30016276,9264.5 tháng
CHPG2216250150 (+150%)429,20016,350-2,65019,7505 tháng
CHPG221720 (0.00%)674,00016,350-8,65025,0405 tháng
CKDH221040 (0.00%)9,70024,000-15,00039,1605 tháng
CMBB220840 (0.00%)603,40017,200-5,30022,5675 tháng
CMWG22084020 (+100%)241,50040,150-22,85063,3205 tháng
CTCB220820 (0.00%)10,60024,600-15,40040,0405 tháng
CTCB220920 (0.00%)399,50024,600-9,40034,0605 tháng
CTPB220510 (0.00%)17,60021,000-7,00028,0204.5 tháng
CVHM221210 (0.00%)14,20050,200-14,80065,0504.5 tháng
CVPB220850 (0.00%)71,80016,100-2,55018,7504.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:24/01/2022
Ngày đáo hạn:26/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:32,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.