Chứng quyền.VRE.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CVRE2111)

CW.VRE.VND.M.CA.T.2021.2

300

-20 (-6.25%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa340

Cao nhất390

Thấp nhất290

Cao nhất NY1,610

Thấp nhất NY200

KLGD372,700

NN mua12,400

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn4

Giá CK cơ sở33,100

Giá thực hiện32,000

Hòa vốn **33,200

S-X *1,100

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2111: CVRE2112 CVRE2109 CVRE2110 CVRE2201 CVRE2105
Trending: FLC (229.373) - DIG (155.901) - HPG (150.670) - CEO (149.294) - ROS (129.777)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CVRE21051,260-100 (-7.35%)5 : 130,0003,10036,300ACBSMuaChâu Âu9 tháng02/05/2022
CVRE21091,340-80 (-5.63%)4 : 129,0004,10034,360HCMMuaChâu Âu6 tháng03/03/2022
CVRE2110800-60 (-6.98%)8 : 129,9993,10136,399KISMuaChâu Âu7 tháng25/04/2022
CVRE2111300-20 (-6.25%)4 : 132,0001,10033,200VNDMuaChâu Âu4 tháng24/01/2022
CVRE21121,460-210 (-12.57%)2 : 132,0001,10034,920SSIMuaChâu Âu4 tháng25/02/2022
CVRE2113990-80 (-7.48%)4 : 134,999-1,89938,959KISMuaChâu Âu6 tháng02/05/2022
CVRE21145,290350 (+7.09%)1 : 134,000-90039,290VCIMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CVRE22011,400-70 (-4.76%)4 : 134,000-90039,600HCMMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CFPT210710-10 (-50%)12 : 188,20098,000-9,80098,120FPTMuaChâu Âu4 tháng24/01/2022
CHPG21152010 (+100%)5 : 143,30056,000-12,70056,100HPGMuaChâu Âu4 tháng24/01/2022
CMBB21064020 (+100%)4 : 131,80034,000-2,20034,160MBBMuaChâu Âu4 tháng24/01/2022
CMSN2109510-20 (-3.77%)12 : 1151,000150,0001,191155,921MSNMuaChâu Âu4.3 tháng08/02/2022
CMWG2110290-60 (-17.14%)12 : 1133,200131,0002,200134,480MWGMuaChâu Âu4 tháng24/01/2022
CPNJ210830030 (+11.11%)14 : 195,50097,000-898100,571PNJMuaChâu Âu4.3 tháng08/02/2022
CSTB21111,48010 (+0.68%)3 : 134,60030,0004,60034,440STBMuaChâu Âu4.3 tháng08/02/2022
CTCB2110100-10 (-9.09%)7 : 149,80054,000-4,20054,700TCBMuaChâu Âu4.3 tháng08/02/2022
CVHM2112180-40 (-18.18%)10 : 179,40084,000-4,60085,800VHMMuaChâu Âu4.3 tháng08/02/2022
CVPB210920-10 (-33.33%)3.89 : 134,30041,111-6,81141,189VPBMuaChâu Âu4 tháng24/01/2022
CVRE2111300-20 (-6.25%)4 : 133,10032,0001,10033,200VREMuaChâu Âu4 tháng24/01/2022
CFPT21082,040-110 (-5.12%)6 : 188,200106,835-18,635119,075FPTMuaChâu Âu9 tháng04/07/2022
CHPG21161,000-50 (-4.76%)4 : 143,30061,410-18,11065,410HPGMuaChâu Âu9 tháng04/07/2022
CTCB21111,17090 (+8.33%)4 : 149,80056,350-6,55061,030TCBMuaChâu Âu6 tháng04/04/2022
CVPB21101,14070 (+6.54%)2.22 : 134,30040,825-6,52543,356VPBMuaChâu Âu6 tháng04/04/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.