Chứng quyền.VRE.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CVRE2111)

CW.VRE.VND.M.CA.T.2021.2

180

-120 (-40%)
24/01/2022 15:00

Mở cửa310

Cao nhất390

Thấp nhất180

Cao nhất NY1,610

Thấp nhất NY180

KLGD629,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn2

Giá CK cơ sở31,000

Giá thực hiện32,000

Hòa vốn **32,720

S-X *-1,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2111: CVRE2112 CVRE2109 CVRE2110 CVRE2114 CVRE2201
Trending: FLC (224.874) - DIG (153.187) - HPG (149.281) - CEO (147.502) - ROS (128.197)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
24/01/2022180-120 (-40%)629,100
21/01/2022300-20 (-6.25%)372,700
20/01/2022320 (0.00%)523,300
19/01/2022320-70 (-17.95%)201,400
18/01/2022390-100 (-20.41%)146,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE21051,170-90 (-7.14%)165,8001,00035,850ACBS9 tháng
CVRE21091,170-170 (-12.69%)423,3002,00033,680HCM6 tháng
CVRE2110650-150 (-18.75%)1,204,7001,00135,199KIS7 tháng
CVRE2111180-120 (-40%)629,100-1,00032,720VND4 tháng
CVRE2112900-560 (-38.36%)2,283,600-1,00033,800SSI4 tháng
CVRE2113910-80 (-8.08%)1,067,900-3,99938,639KIS6 tháng
CVRE21143,360-1,930 (-36.48%)185,200-3,00037,360VCI6 tháng
CVRE22011,170-230 (-16.43%)538,100-3,00038,680HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT210710 (0.00%)2,127,60085,300-12,70098,1204 tháng
CHPG211510-10 (-50%)596,00040,700-15,30056,0504 tháng
CMBB210620-20 (-50%)1,099,30032,100-1,90034,0804 tháng
CMSN2109280-230 (-45.10%)1,056,800143,000-6,809153,1654.3 tháng
CMWG211090-200 (-68.97%)962,300129,900-1,100132,0804 tháng
CPNJ210832020 (+6.67%)201,70096,900502100,8504.3 tháng
CSTB21111,250-230 (-15.54%)199,40033,3003,30033,7504.3 tháng
CTCB211090-10 (-10%)437,80050,300-3,70054,6304.3 tháng
CVHM2112100-80 (-44.44%)357,90076,200-7,80085,0004.3 tháng
CVPB210920 (0.00%)648,70033,450-7,66141,1894 tháng
CVRE2111180-120 (-40%)629,10031,000-1,00032,7204 tháng
CFPT21081,790-250 (-12.25%)2,00085,300-21,535117,5759 tháng
CHPG2116870-130 (-13%)175,40040,700-20,71064,8909 tháng
CTCB21111,150-20 (-1.71%)56,20050,300-6,05060,9506 tháng
CVPB2110970-170 (-14.91%)10,00033,450-7,37542,9786 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:24/01/2022
Ngày đáo hạn:26/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:32,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.