Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.12 (HOSE: CVRE2110)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.12

700

-30 (-4.11%)
30/11/2021 09:50

Mở cửa680

Cao nhất750

Thấp nhất680

Cao nhất NY1,340

Thấp nhất NY640

KLGD294,500

NN mua-

NN bán293,000

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn148

Giá CK cơ sở30,200

Giá thực hiện29,999

Hòa vốn **35,599

S-X *201

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2110: CVRE2109 CVRE2112 CVRE2105 CVRE2111 CVRE2113
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/2021700-30 (-4.11%)294,500
29/11/2021730-20 (-2.67%)115,700
26/11/2021750-20 (-2.60%)351,800
25/11/2021770-10 (-1.28%)466,000
24/11/202178030 (+4%)270,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE21051,27070 (+5.83%)2,00020036,350ACBS9 tháng
CVRE21061,840-60 (-3.16%)366,8002,20031,680SSI5 tháng
CVRE210770 (0.00%)3,300-2,97933,879KIS4 tháng
CVRE210889070 (+8.54%)13,9001,80031,960MBS4 tháng
CVRE21091,30010 (+0.78%)325,2001,20034,200HCM6 tháng
CVRE2110700-30 (-4.11%)294,50020135,599KIS7 tháng
CVRE2111650-30 (-4.41%)36,500-1,80034,600VND4 tháng
CVRE21121,290-60 (-4.44%)54,300-1,80034,580SSI4 tháng
CVRE21131,000 (0.00%)5,000-4,79938,999KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2102140-10 (-6.67%)87,30031,850-43333,4034 tháng
CKDH2103100 (0.00%)526,70046,050-2,72949,7794 tháng
CMSN210610010 (+11.11%)60,000152,500-8,279162,7794 tháng
CSTB210610010 (+11.11%)15,70029,950-5,72836,6784 tháng
CVJC2102100 (0.00%)33,700122,700-12,855138,0554 tháng
CVPB210580-10 (-11.11%)3,70038,650-1,97941,5174 tháng
CVRE210770 (0.00%)3,30030,200-2,97933,8794 tháng
CHDB21031,18040 (+3.51%)36,10031,8502,96238,3287 tháng
CHPG211481020 (+2.53%)20,50048,750-8,03964,8897 tháng
CKDH21071,110 (0.00%)15,00046,0502,16252,7687 tháng
CMSN21081,070-100 (-8.55%)10,000152,500-7,499181,3997 tháng
CNVL21041,19050 (+4.39%)6,000110,0001,112132,6887 tháng
CPDR21031,160-60 (-4.92%)226,10094,5005,612107,4487 tháng
CSTB211071010 (+1.43%)313,90029,950-4935,6797 tháng
CVHM211175010 (+1.35%)78,90084,400-4,488103,8887 tháng
CVIC21061,080-60 (-5.26%)411,400105,8006,912120,4887 tháng
CVJC2103800-120 (-13.04%)101,800122,700-7,299145,9997 tháng
CVNM211182020 (+2.50%)1,30088,100-10,788115,2887 tháng
CVRE2110700-30 (-4.11%)294,50030,20020135,5997 tháng
CHPG21181,120-10 (-0.88%)36,70048,750-13,24967,5996 tháng
CMBB21091,000-100 (-9.09%)5,00029,850-2,93937,7896 tháng
CPNJ2109750 (0.00%)90099,900-8,988127,6386 tháng
CVHM21141,000 (0.00%)84,400-5,599105,9996 tháng
CVIC21081,290-90 (-6.52%)123,900105,8005,801120,6396 tháng
CVNM2113820 (0.00%)56,80088,100-8,689109,9096 tháng
CVRE21131,000 (0.00%)5,00030,200-4,79938,9996 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:29,999
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.