Chứng quyền VRE-HSC-MET 07 (HOSE: CVRE2109)

CW VRE-HSC-MET 07

1,290

(%)
30/11/2021 09:56

Mở cửa1,310

Cao nhất1,330

Thấp nhất1,250

Cao nhất NY1,540

Thấp nhất NY1,000

KLGD339,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn97

Giá CK cơ sở30,150

Giá thực hiện29,000

Hòa vốn **34,160

S-X *1,150

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2109: CVRE2106 CVRE2110 CVRE2112 CVRE2105 CVRE2113
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20211,290 (0.00%)339,200
29/11/20211,29020 (+1.57%)634,800
26/11/20211,270-10 (-0.78%)452,500
25/11/20211,280 (0.00%)275,300
24/11/20211,28030 (+2.40%)158,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE21051,200 (0.00%)12,00015036,000ACBS9 tháng
CVRE21061,840-60 (-3.16%)382,3002,15031,680SSI5 tháng
CVRE210770 (0.00%)33,000-3,02933,879KIS4 tháng
CVRE210889070 (+8.54%)13,9001,75031,960MBS4 tháng
CVRE21091,290 (0.00%)339,2001,15034,160HCM6 tháng
CVRE2110700-30 (-4.11%)294,50015135,599KIS7 tháng
CVRE2111660-20 (-2.94%)44,600-1,85034,640VND4 tháng
CVRE21121,290-60 (-4.44%)54,300-1,85034,580SSI4 tháng
CVRE21131,000 (0.00%)5,000-4,84938,999KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21031,690 (0.00%)1,30097,800-1,147107,3086 tháng
CMBB210380020 (+2.56%)24,00029,800-5,01535,9996 tháng
CMWG21063,54010 (+0.28%)4,700138,60019,001143,1206 tháng
CPNJ2104650 (0.00%)160,30099,900-9,100114,2006 tháng
CVIC2104900-50 (-5.26%)136,200105,700-4,510118,2096 tháng
CVNM210747020 (+4.44%)29,70088,100-8,235100,9556 tháng
CHPG21131,86020 (+1.09%)90048,700-2,80058,9406 tháng
CSTB21092,280-10 (-0.44%)148,20029,95095033,5606 tháng
CTCB21092,500-40 (-1.57%)26,70052,4002,40060,0006 tháng
CVHM21101,350-70 (-4.93%)63,10084,600-39495,2416 tháng
CVPB21082,620-30 (-1.13%)240,40038,6502,84043,0836 tháng
CVRE21091,290 (0.00%)339,20030,1501,15034,1606 tháng
CFPT21091,680-10 (-0.59%)252,50097,8001,800109,4406 tháng
CMBB21072,21030 (+1.38%)173,90029,800-20034,4206 tháng
CMSN21102,490 (0.00%)1,000152,30010,300166,9006 tháng
CMWG21112,23090 (+4.21%)58,300138,6008,600152,3006 tháng
CVIC21072,560-110 (-4.12%)257,700105,70012,700118,6006 tháng
CVNM21121,34040 (+3.08%)103,40088,100-4,900103,7206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/09/2021
Ngày niêm yết:01/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:03/03/2022
Ngày đáo hạn:07/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:29,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.