Chứng quyền VRE-HSC-MET 07 (HOSE: CVRE2109)
CW VRE-HSC-MET 07
1,000
Mở cửa1,010
Cao nhất1,030
Thấp nhất990
Cao nhất NY2,130
Thấp nhất NY830
KLGD1,327,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở32,700
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **33,000
S-X *3,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 2,610 | 80 (+3.16%) | 9,100 | 5,200 | 31,220 | SSI | 12 tháng |
| CVRE2520 | 320 | 10 (+3.23%) | 25,600 | -1,500 | 33,660 | PHS | 11 tháng |
| CVRE2521 | 660 | 70 (+11.86%) | 600 | -4,500 | 37,020 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2524 | 170 | 10 (+6.25%) | 9,000 | -4,688 | 36,568 | KIS | 10 tháng |
| CVRE2525 | 420 | (0.00%) | 112,600 | -16,800 | 49,680 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 750 | (0.00%) | 37,700 | -18,300 | 52,500 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2601 | 200 | -20 (-9.09%) | 168,900 | -3,800 | 35,600 | VPX | 6 tháng |
| CVRE2602 | 530 | -10 (-1.85%) | 64,900 | -7,188 | 40,508 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,340 | -10 (-0.74%) | 330,800 | 200 | 35,020 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | 20 (+2.08%) | 660,000 | 26,150 | 1,150 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 440 | -10 (-2.22%) | 10,000 | 75,000 | -22,162 | 104,106 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | (0.00%) | 14,100 | 23,750 | -350 | 28,170 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 65,300 | 25,000 | -4,500 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 750 | -10 (-1.32%) | 11,900 | 78,000 | -24,000 | 108,000 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 20 (+0.84%) | 320,000 | 69,800 | 3,800 | 78,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 10 (+1.96%) | 230,400 | 31,700 | -6,987 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 2,600 | 58,400 | -5,600 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/09/2021 |
| Ngày niêm yết: | 01/10/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/10/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/03/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/03/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |