Chứng quyền CVRE02MBS21CE (HOSE: CVRE2108)
CW CVRE02MBS21CE
700
Mở cửa730
Cao nhất740
Thấp nhất700
Cao nhất NY2,170
Thấp nhất NY260
KLGD77,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở31,000
Giá thực hiện28,400
Hòa vốn **31,200
S-X *2,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 130 | (0.00%) | 50,200 | -20,156 | 46,858 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 280 | -10 (-3.45%) | 17,900 | -21,605 | 48,886 | KAI | 15 tháng |
| CVRE2603 | 1,140 | -120 (-9.52%) | 472,100 | -3,738 | 33,241 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 460 | -80 (-14.81%) | 10,300 | -8,566 | 36,987 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 310 | -100 (-24.39%) | 46,400 | -9,973 | 37,670 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,880 | -160 (-7.84%) | 64,600 | -1,903 | 35,365 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,220 | -140 (-10.29%) | 24,100 | -5,670 | 36,583 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 570 | 20 (+3.64%) | 2,600 | 22,300 | -1,200 | 25,210 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 840 | -10 (-1.18%) | 6,600 | 27,350 | -650 | 30,520 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 560 | (0.00%) | 200 | 21,850 | -3,150 | 26,680 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 720 | -20 (-2.70%) | 112,300 | 49,000 | -6,000 | 58,600 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 770 | 30 (+4.05%) | 200 | 72,300 | -14,350 | 92,716 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 210 | -10 (-4.55%) | 364,000 | 11,850 | -3,150 | 15,420 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,400 | -40 (-2.78%) | 103,300 | 76,100 | -3,900 | 87,000 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 330 | (0.00%) | 128,900 | 31,950 | -4,050 | 37,650 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 210 | -50 (-19.23%) | 3,200 | 14,500 | -3,500 | 18,420 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,760 | -180 (-9.28%) | 57,500 | 73,600 | -16,400 | 100,560 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 320 | (0.00%) | 461,800 | 15,050 | -2,450 | 18,140 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 4,480 | 40 (+0.90%) | 264,500 | 249,600 | -400 | 303,760 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 660 | -120 (-15.38%) | 7,100 | 27,400 | -1,600 | 30,980 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 15/09/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/09/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/12/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 27/12/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,450 |
| Giá thực hiện: | 28,400 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |