Chứng quyền CVRE02MBS21CE (HOSE: CVRE2108)

CW CVRE02MBS21CE

1,200

10 (+0.84%)
28/10/2021 11:30

Mở cửa1,270

Cao nhất1,270

Thấp nhất1,190

Cao nhất NY2,170

Thấp nhất NY1,070

KLGD112,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn60

Giá CK cơ sở31,050

Giá thực hiện28,400

Hòa vốn **33,200

S-X *2,650

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2108: CVRE2106 CVRE2109 CVRE2110 CVRE2111 CVRE2107
Trending: HPG (149.465) - MBB (81.252) - BSR (72.669) - TCB (64.965) - DIG (58.344)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
28/10/20211,20010 (+0.84%)112,700
27/10/20211,19010 (+0.85%)122,500
26/10/20211,180-10 (-0.84%)147,800
25/10/20211,190-80 (-6.30%)266,000
22/10/20211,270-30 (-2.31%)119,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE21051,300-30 (-2.26%)80,2001,05036,500ACBS9 tháng
CVRE21062,26060 (+2.73%)522,9003,05032,520SSI5 tháng
CVRE2107470-20 (-4.08%)347,400-2,12937,879KIS4 tháng
CVRE21081,20010 (+0.84%)112,7002,65033,200MBS4 tháng
CVRE21091,33060 (+4.72%)639,5002,05034,320HCM6 tháng
CVRE2110810 (0.00%)624,6001,05136,479KIS7 tháng
CVRE211187010 (+1.16%)378,400-95035,480VND4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21062,010-90 (-4.29%)45,50097,5008,200105,3804.5 tháng
CHPG21122,030-60 (-2.87%)41,00057,6008,70061,0804 tháng
CKDH21053,000310 (+11.52%)100,40049,20011,60049,6004 tháng
CSTB210884020 (+2.44%)98,50026,600-1,40031,3603.5 tháng
CTCB21071,63010 (+0.62%)42,40051,7004,20058,9104 tháng
CVHM2108970-50 (-4.90%)56,80080,800-4,19493,8314 tháng
CVNM21101,14030 (+2.70%)9,50091,100859101,4474.5 tháng
CVRE21081,20010 (+0.84%)112,70031,0502,65033,2004 tháng
CACB21011,51020 (+1.34%)114,20031,70030037,4404 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:27/08/2021
Ngày niêm yết:15/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:17/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:23/12/2021
Ngày đáo hạn:27/12/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,450
Giá thực hiện:28,400
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.