Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.11 (HOSE: CVRE2107)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.11

510

-20 (-3.77%)
22/10/2021 15:00

Mở cửa510

Cao nhất550

Thấp nhất480

Cao nhất NY1,020

Thấp nhất NY470

KLGD139,200

NN mua76,300

NN bán62,900

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn39

Giá CK cơ sở30,650

Giá thực hiện33,179

Hòa vốn **38,279

S-X *-2,529

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2107: CVRE2108 CVIC2105 CVRE2110 CHPG2110 CVRE2111
Trending: HPG (136.868) - MBB (76.235) - BSR (70.486) - TCB (57.927) - FLC (55.081)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
22/10/2021510-20 (-3.77%)139,200
21/10/2021530-10 (-1.85%)235,900
20/10/2021540 (0.00%)324,700
19/10/2021540-40 (-6.90%)314,800
18/10/202158010 (+1.75%)513,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE21051,290 (0.00%)43,30065036,450ACBS9 tháng
CVRE21062,230-50 (-2.19%)532,3002,65032,460SSI5 tháng
CVRE2107510-20 (-3.77%)139,200-2,52938,279KIS4 tháng
CVRE21081,270-30 (-2.31%)119,9002,25033,480MBS4 tháng
CVRE21091,280-10 (-0.78%)725,6001,65034,120HCM6 tháng
CVRE2110790-50 (-5.95%)427,20065136,319KIS7 tháng
CVRE21111,030-100 (-8.85%)285,100-1,35036,120VND4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB210228010 (+3.70%)144,00024,550-7,73334,5234 tháng
CKDH210343010 (+2.38%)131,20045,550-3,22953,0794 tháng
CMSN2106450-60 (-11.76%)1,338,100140,100-20,679169,7794 tháng
CSTB2106260-10 (-3.70%)773,40026,200-9,47838,2784 tháng
CVJC2102550-10 (-1.79%)268,100131,800-3,755149,3054 tháng
CVPB2105620-60 (-8.82%)39,00037,200-3,42947,5134 tháng
CVRE2107510-20 (-3.77%)139,20030,650-2,52938,2794 tháng
CHDB2103610-30 (-4.69%)234,30024,550-4,33833,7687 tháng
CHPG21141,210-40 (-3.20%)293,50056,700-8968,8897 tháng
CKDH21071,20050 (+4.35%)19,50045,5501,66253,4887 tháng
CMSN21081,010-140 (-12.17%)149,200140,100-19,899180,1997 tháng
CNVL210495050 (+5.56%)183,000103,300-5,588127,8887 tháng
CPDR21031,420-20 (-1.39%)11,80099,00010,112111,6087 tháng
CSTB2110640 (0.00%)184,10026,200-3,79935,1197 tháng
CVHM2111620-10 (-1.59%)468,00078,000-10,888101,2887 tháng
CVIC210680030 (+3.90%)493,90091,800-7,088114,8887 tháng
CVJC21031,240-60 (-4.62%)10,700131,8001,801154,7997 tháng
CVNM2111720 (0.00%)52,40090,500-8,388113,2887 tháng
CVRE2110790-50 (-5.95%)427,20030,65065136,3197 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:03/08/2021
Ngày niêm yết:26/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:30/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2021
Ngày đáo hạn:02/12/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:33,179
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.