Chứng quyền VRE/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CVRE2106)

CW VRE/5M/SSI/C/EU/Cash-10

2,230

-50 (-2.19%)
22/10/2021 15:00

Mở cửa2,240

Cao nhất2,310

Thấp nhất2,200

Cao nhất NY2,590

Thấp nhất NY1,430

KLGD532,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH16,000,000

Số ngày đến hạn74

Giá CK cơ sở30,650

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **32,460

S-X *2,650

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2106: CVRE2109 CVRE2108 CVRE2111 CVRE2110 CVRE2105
Trending: HPG (136.868) - MBB (76.235) - BSR (70.486) - TCB (57.927) - FLC (55.081)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
22/10/20212,230-50 (-2.19%)532,300
21/10/20212,28040 (+1.79%)817,200
20/10/20212,24090 (+4.19%)832,100
19/10/20212,150-150 (-6.52%)654,400
18/10/20212,30080 (+3.60%)1,294,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE21051,290 (0.00%)43,30065036,450ACBS9 tháng
CVRE21062,230-50 (-2.19%)532,3002,65032,460SSI5 tháng
CVRE2107510-20 (-3.77%)139,200-2,52938,279KIS4 tháng
CVRE21081,270-30 (-2.31%)119,9002,25033,480MBS4 tháng
CVRE21091,280-10 (-0.78%)725,6001,65034,120HCM6 tháng
CVRE2110790-50 (-5.95%)427,20065136,319KIS7 tháng
CVRE21111,030-100 (-8.85%)285,100-1,35036,120VND4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21053,730-60 (-1.58%)445,20096,20011,105103,5595 tháng
CHPG21112,620-100 (-3.68%)537,60056,7008,70061,1005 tháng
CMSN21054,520-50 (-1.09%)281,400140,10012,100150,6005 tháng
CMWG21077,800110 (+1.43%)115,500127,60017,968135,5455 tháng
CPNJ21052,100-130 (-5.83%)302,00099,0004,000105,5005 tháng
CVHM21072,50010 (+0.40%)275,50078,000-5,47792,9635 tháng
CVIC21051,130-70 (-5.83%)678,30091,800-14,867111,6845 tháng
CVJC21013,820-430 (-10.12%)78,200131,80011,800139,1005 tháng
CVNM21091,57040 (+2.61%)435,90090,500-2,886101,1035 tháng
CVRE21062,230-50 (-2.19%)532,30030,6502,65032,4605 tháng
CKDH21042,750120 (+4.56%)554,90045,5501,55049,5005 tháng
CMBB21041,440-40 (-2.70%)160,50027,900-4,10034,8805 tháng
CNVL21032,450-50 (-2%)108,800103,300-1,700117,2505 tháng
CSTB2107940-70 (-6.93%)275,90026,200-5,80033,8805 tháng
CTCB21061,280-70 (-5.19%)225,80052,300-2,70061,4005 tháng
CVPB21062,230-130 (-5.51%)107,00037,2001,11242,2785 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:06/08/2021
Ngày niêm yết:25/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:27/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:04/01/2022
Ngày đáo hạn:06/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:28,000
Khối lượng Niêm yết:16,000,000
Khối lượng lưu hành:16,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.