Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/9M/08 (HOSE: CVRE2105)
CW VRE/ACBS/Call/EU/Cash/9M/08
60
Mở cửa140
Cao nhất140
Thấp nhất50
Cao nhất NY1,880
Thấp nhất NY50
KLGD2,181,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,850
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **30,300
S-X *-150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 1,110 | -280 (-20.14%) | 420,300 | 2,150 | 28,220 | SSI | 12 tháng |
| CVRE2520 | 20 | (0.00%) | -4,550 | 32,760 | PHS | 11 tháng | |
| CVRE2521 | 210 | -20 (-8.70%) | 121,400 | -7,550 | 36,120 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 402,600 | -7,738 | 35,928 | KIS | 10 tháng |
| CVRE2525 | 300 | (0.00%) | 56,300 | -19,850 | 49,200 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 500 | -20 (-3.85%) | 116,000 | -21,350 | 51,500 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2601 | 50 | -10 (-16.67%) | 475,900 | -6,850 | 35,150 | VPX | 6 tháng |
| CVRE2602 | 450 | -10 (-2.17%) | 101,100 | -10,238 | 40,188 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,200 | 10 (+0.84%) | 848,400 | -2,850 | 34,600 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 680 | -10 (-1.45%) | 404,600 | 24,000 | -1,885 | 27,706 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 790 | 20 (+2.60%) | 141,100 | 25,200 | -1,800 | 29,370 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,190 | 20 (+1.71%) | 475,200 | 79,100 | -5,900 | 93,330 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,850 | 100 (+3.64%) | 1,356,000 | 72,100 | 12,100 | 74,250 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 490 | 20 (+4.26%) | 202,900 | 31,450 | -4,788 | 38,158 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 610 | (0.00%) | 970,700 | 72,300 | -11,545 | 91,066 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 770 | (0.00%) | 838,300 | 72,500 | -12,500 | 91,160 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 710 | 20 (+2.90%) | 792,800 | 16,450 | -1,550 | 19,420 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -190 (-3.59%) | 43,500 | 135,000 | 5,000 | 175,900 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 790 | 40 (+5.33%) | 1,552,100 | 16,400 | -1,140 | 19,038 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 710 | 10 (+1.43%) | 1,260,400 | 59,000 | -6,000 | 69,260 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,180 | 40 (+3.51%) | 1,413,200 | 26,500 | -2,976 | 31,795 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,200 | 10 (+0.84%) | 848,400 | 28,150 | -2,850 | 34,600 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 20/08/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 04/05/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |