Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/9M/08 (HOSE: CVRE2105)

CW VRE/ACBS/Call/EU/Cash/9M/08

1,280

-50 (-3.76%)
28/10/2021 11:07

Mở cửa1,300

Cao nhất1,330

Thấp nhất1,280

Cao nhất NY1,530

Thấp nhất NY1,110

KLGD59,900

NN mua-

NN bán5,000

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn188

Giá CK cơ sở31,000

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **36,400

S-X *1,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2105: CVRE2109 CVRE2106 ITA HNG CTCB2105
Trending: HPG (149.465) - MBB (81.252) - BSR (72.669) - TCB (64.965) - DIG (58.344)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
28/10/20211,280-50 (-3.76%)59,900
27/10/20211,33030 (+2.31%)261,400
26/10/20211,30010 (+0.78%)63,300
25/10/20211,290 (0.00%)12,300
22/10/20211,290 (0.00%)43,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE21051,280-50 (-3.76%)59,9001,00036,400ACBS9 tháng
CVRE21062,29090 (+4.09%)502,0003,00032,580SSI5 tháng
CVRE2107470-20 (-4.08%)317,400-2,17937,879KIS4 tháng
CVRE21081,190 (0.00%)105,6002,60033,160MBS4 tháng
CVRE21091,33060 (+4.72%)635,7002,00034,320HCM6 tháng
CVRE211082010 (+1.23%)581,5001,00136,559KIS7 tháng
CVRE211188020 (+2.33%)266,300-1,00035,520VND4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMWG21047,160-100 (-1.38%)42,700130,80041,101137,27312 tháng
CFPT21042,220-40 (-1.77%)180,60097,40018,242101,1144 tháng
CHPG21103,090-50 (-1.59%)60,50057,60013,60059,4504 tháng
CMSN21044,440 (0.00%)11,300146,80028,800162,4009 tháng
CTCB21053,320-20 (-0.60%)75,20051,6006,60061,6009 tháng
CVNM21081,75050 (+2.94%)176,40090,70012,05995,8444 tháng
CVRE21051,280-50 (-3.76%)59,90031,0001,00036,4009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:04/08/2021
Ngày niêm yết:20/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/05/2022
Ngày đáo hạn:04/05/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.