Chứng quyền CVRE01MBS21CE (HOSE: CVRE2104)

CW CVRE01MBS21CE

2,810

-100 (-3.44%)
24/06/2021 11:29

Mở cửa2,910

Cao nhất2,910

Thấp nhất2,810

Cao nhất NY5,300

Thấp nhất NY2,620

KLGD26,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,500,000

Số ngày đến hạn50

Giá CK cơ sở31,450

Giá thực hiện34,300

Hòa vốn **39,920

S-X *-2,850

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2104: CVRE2102 CVRE2103 CVRE2013 CVRE2101 CMWG2105
Trending: HPG (169.448) - MBB (155.550) - STB (106.115) - TCB (105.617) - CTG (100.299)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/06/20212,810-100 (-3.44%)26,500
23/06/20212,910-110 (-3.64%)104,000
22/06/20213,020-180 (-5.63%)55,600
21/06/20213,200-10 (-0.31%)68,800
18/06/20213,210-10 (-0.31%)48,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE20135,970-90 (-1.49%)42,9003,95033,470SSI8 tháng
CVRE21012,310-70 (-2.94%)31,500-3,11743,807KIS9 tháng
CVRE2102710-80 (-10.13%)151,3001,45032,840VND6 tháng
CVRE21031,580-90 (-5.39%)46,700-55038,320HCM6 tháng
CVRE21042,810-100 (-3.44%)26,500-2,85039,920MBS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21013,790-150 (-3.81%)179,20084,30020,14983,7325 tháng
CHPG21048,250-130 (-1.55%)30,30051,30018,38451,1005 tháng
CMWG21031,620-30 (-1.82%)75,200144,00015,500144,7005 tháng
CKDH21025,100-20 (-0.39%)116,80036,5008,23837,5314 tháng
CMWG21054,300150 (+3.61%)4,100144,00012,500165,9004.5 tháng
CSTB210410,080-30 (-0.30%)14,50029,5006,60032,9804.5 tháng
CVHM21052,960-20 (-0.67%)68,100111,0005,500129,1804 tháng
CVNM21042,590-40 (-1.52%)51,20089,000-12,734127,3165 tháng
CVPB21049,050300 (+3.43%)41,80068,80019,80076,1504.5 tháng
CVRE21042,810-100 (-3.44%)26,50031,450-2,85039,9204 tháng
CHPG210613,110-110 (-0.83%)44,60051,30014,41756,1484.5 tháng
CMSN21035,010-340 (-6.36%)32,700106,20018,200118,0604 tháng
CTCB21047,100-60 (-0.84%)50,50051,3005,50060,0004.5 tháng
CTCH21022,28050 (+2.24%)24,70022,100-2,90029,5604 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:13/04/2021
Ngày niêm yết:03/05/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/05/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:11/08/2021
Ngày đáo hạn:13/08/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:34,300
Khối lượng Niêm yết:2,500,000
Khối lượng lưu hành:2,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.