Chứng quyền.VRE.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CVRE2102)

CW.VRE.VND.M.CA.T.2020.01

2,010

-120 (-5.63%)
16/04/2021 15:00

Mở cửa2,130

Cao nhất2,200

Thấp nhất1,970

Cao nhất NY3,420

Thấp nhất NY1,220

KLGD508,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn80

Giá CK cơ sở33,950

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **38,040

S-X *3,950

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2102: CVRE2103 CVRE2101 CVRE2013 CVRE2015 CVRE2009
Trending: HPG (142.376) - ROS (140.014) - FLC (117.893) - MBB (110.008) - STB (108.921)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
16/04/20212,010-120 (-5.63%)508,100
15/04/20212,130-70 (-3.18%)180,600
14/04/20212,20030 (+1.38%)247,300
13/04/20212,170 (0.00%)226,000
12/04/20212,17010 (+0.46%)149,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE20091,130-120 (-9.60%)755,7002,95136,649KIS10 tháng
CVRE20111,380-170 (-10.97%)387,2002,06237,408KIS9 tháng
CVRE20138,450-90 (-1.05%)613,1006,45035,950SSI8 tháng
CVRE20146,420-480 (-6.96%)779,4006,45033,920SSI5 tháng
CVRE20153,000-400 (-11.76%)106,3006,45033,500MBS4.5 tháng
CVRE21012,090-10 (-0.48%)119,900-61742,927KIS9 tháng
CVRE21022,010-120 (-5.63%)508,1003,95038,040VND6 tháng
CVRE21032,040 (0.00%)920,1001,95040,160HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG202031,500 (0.00%)31,60054,60028,60057,5009 tháng
CMWG201321,000-360 (-1.69%)15,900134,00039,328136,0909 tháng
CHPG21037,700200 (+2.67%)415,50054,60012,60057,4006 tháng
CMBB21014,050-50 (-1.22%)209,50030,2004,20034,1006 tháng
CMWG21012,620-60 (-2.24%)89,200134,00017,000143,2006 tháng
CPNJ21011,910-120 (-5.91%)233,20090,90013,64696,1716 tháng
CREE21012,530-270 (-9.64%)268,80051,0003,00058,1206 tháng
CTCB21024,770-360 (-7.02%)261,90040,4504,45045,5406 tháng
CVHM21022,980130 (+4.56%)1,063,200101,00014,000116,8006 tháng
CVNM21021,850-70 (-3.65%)161,90096,900-12,094127,3286 tháng
CVPB21016,900-410 (-5.61%)106,70048,95011,95050,8006 tháng
CVRE21022,010-120 (-5.63%)508,10033,9503,95038,0406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/01/2021
Ngày niêm yết:05/02/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/02/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/07/2021
Ngày đáo hạn:06/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.