Chứng quyền VRE/5M/SSI/C/EU/Cash-09 (HOSE: CVRE2014)

CW VRE/5M/SSI/C/EU/Cash-09

7,540

40 (+0.53%)
05/03/2021 15:00

Mở cửa7,400

Cao nhất7,600

Thấp nhất6,900

Cao nhất NY11,430

Thấp nhất NY3,340

KLGD306,300

NN mua-

NN bán1,010

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn60

Giá CK cơ sở34,550

Giá thực hiện27,500

Hòa vốn **35,040

S-X *7,050

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2014: CVRE2015 CVRE2013 CVRE2102 CVRE2012 CVRE2101
Trending: HPG (101.155) - MBB (74.555) - VNM (54.629) - TCB (52.994) - ACB (45.808)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
05/03/20217,54040 (+0.53%)306,300
04/03/20217,500-960 (-11.35%)380,400
03/03/20218,460660 (+8.46%)734,900
02/03/20217,800360 (+4.84%)433,000
01/03/20217,440550 (+7.98%)431,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2007830-20 (-2.35%)461,3001,21737,483KIS10 tháng
CVRE20091,380-20 (-1.43%)634,3003,55137,899KIS10 tháng
CVRE20111,790-10 (-0.56%)652,1002,66239,048KIS9 tháng
CVRE20122,13070 (+3.40%)105,7008,05035,020HCM6 tháng
CVRE20138,840-90 (-1.01%)556,0007,05036,340SSI8 tháng
CVRE20147,54040 (+0.53%)306,3007,05035,040SSI5 tháng
CVRE20153,650-140 (-3.69%)70,4007,05034,800MBS4.5 tháng
CVRE21012,300180 (+8.49%)113,200-1743,767KIS9 tháng
CVRE21022,37010 (+0.42%)291,0004,55039,480VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201429,770730 (+2.51%)33,90046,00024,32046,0359 tháng
CMBB201012,200620 (+5.35%)163,80027,35011,35028,2008 tháng
CMBB201111,150250 (+2.29%)17,70027,35011,35027,1505 tháng
CSTB20136,730330 (+5.16%)229,80018,7006,70018,7305 tháng
CSTB20147,500500 (+7.14%)240,40018,7006,70019,5008 tháng
CFPT20155,170-100 (-1.90%)24,40075,90025,90075,8505 tháng
CFPT20165,770170 (+3.04%)130,40075,90025,90078,8508 tháng
CTCB201218,500260 (+1.43%)353,90039,20017,20040,5008 tháng
CVPB201516,800700 (+4.35%)88,30041,80015,80042,8008 tháng
CVRE20138,840-90 (-1.01%)556,00034,5507,05036,3408 tháng
CTCB201316,500100 (+0.61%)153,30039,20016,20039,5005 tháng
CVPB201614,880530 (+3.69%)83,90041,80014,80041,8805 tháng
CVRE20147,54040 (+0.53%)306,30034,5507,05035,0405 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:04/12/2020
Ngày niêm yết:18/12/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/12/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:30/04/2021
Ngày đáo hạn:04/05/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,600
Giá thực hiện:27,500
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.