Chứng quyền VRE-HSC-MET05 (HOSE: CVRE2012)

CW VRE-HSC-MET05

2,450

-610 (-19.93%)
19/01/2021 15:00

Mở cửa2,860

Cao nhất3,110

Thấp nhất2,410

Cao nhất NY3,200

Thấp nhất NY760

KLGD488,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở37,300

Giá thực hiện26,500

Hòa vốn **36,300

S-X *10,800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2012: CVRE2007 CVRE2010 CVRE2009 CVRE2015 CVRE2101
Trending: HPG (68.193) - MBB (61.720) - STB (53.561) - ROS (53.264) - TCB (50.313)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VRE-HSC-MET05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/01/20212,450-610 (-19.93%)488,100
18/01/20213,060120 (+4.08%)350,100
15/01/20212,94080 (+2.80%)325,400
14/01/20212,860160 (+5.93%)436,300
13/01/20212,700-70 (-2.53%)755,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE20071,800-350 (-16.28%)1,120,4003,96742,333KIS10 tháng
CVRE20092,200-100 (-4.35%)765,9006,30141,999KIS10 tháng
CVRE20101,780-630 (-26.14%)510,9007,30137,119KIS6 tháng
CVRE20111,900-560 (-22.76%)629,2005,41239,488KIS9 tháng
CVRE20122,450-610 (-19.93%)488,10010,80036,300HCM6 tháng
CVRE20139,800-1,790 (-15.44%)115,3009,80037,300SSI8 tháng
CVRE20148,900-1,750 (-16.43%)192,3009,80036,400SSI5 tháng
CVRE20154,600-910 (-16.52%)248,7009,80036,700MBS4.5 tháng
CVRE21012,380300 (+14.42%)155,5002,73344,087KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20113,300-900 (-21.43%)228,60062,00014,00064,5006 tháng
CFPT20122,950-610 (-17.13%)310,60062,00011,00065,7507 tháng
CHPG20219,750-450 (-4.41%)109,60041,60016,60044,5006 tháng
CHPG20229,220-380 (-3.96%)44,20041,60014,60045,4407 tháng
CMBB20094,970-1,020 (-17.03%)329,70024,4005,40028,9406 tháng
CMSN20119,580-1,320 (-12.11%)96,80090,90038,90099,9006 tháng
CPNJ20093,700-600 (-13.95%)157,30079,00021,00087,6006 tháng
CSTB20127,000-1,230 (-14.95%)618,90019,2006,20020,0006 tháng
CTCB20107,050-1,250 (-15.06%)241,90033,90012,40035,6006 tháng
CVHM20093,120-680 (-17.89%)164,70096,80024,800103,2006 tháng
CVHM20103,100-500 (-13.89%)322,70096,80020,300107,5007 tháng
CVIC20062,840-760 (-21.11%)502,700102,70015,700115,4006 tháng
CVNM20132,900-280 (-8.81%)327,500107,7003,700133,0006 tháng
CVPB20115,600-1,210 (-17.77%)527,20033,9009,90035,2007 tháng
CVPB20125,850-1,250 (-17.61%)273,60033,90010,90034,7006 tháng
CVRE20122,450-610 (-19.93%)488,10037,30010,80036,3006 tháng
CMWG20153,120-680 (-17.89%)461,000120,00020,000131,2006 tháng
CMWG20163,650-100 (-2.67%)193,200120,00012,000144,5007 tháng
CREE20063,380-320 (-8.65%)247,50052,80010,80055,5206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:01/10/2020
Ngày niêm yết:23/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:27/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:30/03/2021
Ngày đáo hạn:01/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:26,500
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.