Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.09 (HOSE: CVRE2011)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.09

1,630

-60 (-3.55%)
14/04/2021 15:00

Mở cửa1,600

Cao nhất1,700

Thấp nhất1,500

Cao nhất NY2,690

Thấp nhất NY640

KLGD106,200

NN mua-

NN bán6,400

KLCPLH2,500,000

Số ngày đến hạn57

Giá CK cơ sở35,000

Giá thực hiện31,888

Hòa vốn **38,408

S-X *3,112

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2011: CVRE2009 CVRE2103 CVRE2101 CVIC2004 CVRE2015
Trending: ROS (126.828) - HPG (125.825) - MBB (115.005) - FLC (113.362) - STB (112.913)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
14/04/20211,630-60 (-3.55%)106,200
13/04/20211,690110 (+6.96%)722,800
12/04/20211,58030 (+1.94%)260,700
09/04/20211,550-60 (-3.73%)207,400
08/04/20211,610 (0.00%)198,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE20091,290-20 (-1.53%)472,4004,00137,449KIS10 tháng
CVRE20111,630-60 (-3.55%)106,2003,11238,408KIS9 tháng
CVRE20138,700-270 (-3.01%)431,8007,50036,200SSI8 tháng
CVRE20147,750-250 (-3.13%)123,0007,50035,250SSI5 tháng
CVRE20153,800-100 (-2.56%)18,4007,50035,100MBS4.5 tháng
CVRE21012,080-60 (-2.80%)70,50043342,887KIS9 tháng
CVRE21022,20030 (+1.38%)247,3005,00038,800VND6 tháng
CVRE21032,040-10 (-0.49%)213,4003,00040,160HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB20073,650-60 (-1.62%)281,30027,90011,04527,9319 tháng
CMSN20074,550650 (+16.67%)352,500100,70044,505101,1579 tháng
CSBT20073,510-90 (-2.50%)448,80022,2506,75422,2959 tháng
CSTB20075,96010 (+0.17%)505,30022,90011,90122,91910 tháng
CVHM2006930-60 (-6.06%)666,800100,50015,612103,4889 tháng
CVIC20042,030-60 (-2.87%)699,600140,00040,001140,5999 tháng
CVJC2004890-10 (-1.11%)207,800132,00016,489133,3119 tháng
CVRE20091,290-20 (-1.53%)472,40035,0004,00137,44910 tháng
CHPG20185,900700 (+13.46%)766,70053,00023,00153,5999 tháng
CMSN20094,210650 (+18.26%)338,600100,70039,435102,8679 tháng
CNVL20034,080660 (+19.30%)2,994,500100,10036,852103,5819 tháng
CSTB20105,800 (0.00%)602,70022,90010,90123,5999 tháng
CVHM20082,170-10 (-0.46%)405,900100,50011,612110,5889 tháng
CVIC20053,99040 (+1.01%)1,880,000140,00033,132146,7689 tháng
CVJC20061,400-20 (-1.41%)123,200132,00020,889139,1119 tháng
CVNM20111,180-40 (-3.28%)642,20099,300-9,077127,5639 tháng
CVRE20111,630-60 (-3.55%)106,20035,0003,11238,4089 tháng
CKDH20011,71060 (+3.64%)131,30031,7005,47833,0627 tháng
CKDH20022,15050 (+2.38%)73,70031,7004,36735,93310 tháng
CTCH20011,500 (0.00%)155,10024,5002,17328,1807 tháng
CTCH20032,140110 (+5.42%)389,80024,5001,08931,76110 tháng
CHDB20082,460-10 (-0.40%)165,00027,9007,50328,1506 tháng
CSTB20164,36070 (+1.63%)304,00022,9008,75922,8616 tháng
CHDB21012,08010 (+0.48%)115,70027,900-1,98840,2889 tháng
CHPG21013,900440 (+12.72%)228,20053,0006,11262,4889 tháng
CKDH21011,88060 (+3.30%)141,60031,700-1,63342,7339 tháng
CMSN21012,210320 (+16.93%)283,600100,700701144,1999 tháng
CMSN21022,140320 (+17.58%)351,300100,700-10,411153,9119 tháng
CNVL21012,550190 (+8.05%)357,400100,10022,992117,4419 tháng
CSBT21011,85040 (+2.21%)33,30022,250-2,41633,9169 tháng
CSTB21013,090130 (+4.39%)154,50022,90090128,1799 tháng
CTCH21012,500100 (+4.17%)63,90024,50043933,8169 tháng
CVHM21012,20070 (+3.29%)106,000100,500-6,388142,0889 tháng
CVIC21012,900440 (+17.89%)470,800140,00013,112184,8889 tháng
CVNM21011,79010 (+0.56%)83,70099,300-26,427161,1999 tháng
CVRE21012,080-60 (-2.80%)70,50035,00043342,8879 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:11/09/2020
Ngày niêm yết:29/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:01/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:09/06/2021
Ngày đáo hạn:11/06/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:31,888
Khối lượng Niêm yết:2,500,000
Khối lượng lưu hành:2,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.