Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.09 (HOSE: CVRE2011)
CW.VRE.KIS.M.CA.T.09
90
Mở cửa130
Cao nhất130
Thấp nhất60
Cao nhất NY2,690
Thấp nhất NY20
KLGD1,363,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở31,700
Giá thực hiện31,888
Hòa vốn **32,248
S-X *-188
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 2,500 | 490 (+24.38%) | 1,700 | 3,400 | 31,000 | SSI | 12 tháng |
| CVRE2520 | 120 | -20 (-14.29%) | 18,500 | -3,300 | 33,060 | PHS | 11 tháng |
| CVRE2521 | 380 | -150 (-28.30%) | 12,800 | -6,300 | 36,460 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2524 | 80 | -40 (-33.33%) | 61,500 | -6,488 | 36,208 | KIS | 10 tháng |
| CVRE2525 | 340 | -20 (-5.56%) | 124,200 | -18,600 | 49,360 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 600 | -40 (-6.25%) | 28,600 | -20,100 | 51,900 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2601 | 100 | (0.00%) | 219,600 | -5,600 | 35,300 | VPX | 6 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -20 (-4.08%) | 209,200 | -8,988 | 40,268 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,170 | -20 (-1.68%) | 275,300 | -1,600 | 34,510 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -40 (-80%) | 227,800 | 73,600 | -43,866 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | -10 (-50%) | 55,600 | 23,450 | -4,320 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 240 | (0.00%) | 46,650 | -6,582 | 55,046 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 303,000 | 71,300 | -25,811 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | -10 (-20%) | 5,100 | 13,700 | -6,700 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 2,200 | 14,300 | -7,648 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 1,000 | 70,700 | 4,145 | 71,605 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 50,000 | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 15,850 | -8,836 | 24,705 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,660 | -130 (-3.43%) | 1,800 | 146,200 | 28,512 | 146,968 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 26,900 | (0.00%) | 195,500 | 121,056 | 208,944 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 990 | 40 (+4.21%) | 33,400 | 175,700 | 7,901 | 177,699 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,300 | -9,000 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | -10 (-50%) | 44,400 | 26,000 | -16,359 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 80 | -40 (-33.33%) | 61,500 | 29,400 | -6,488 | 36,208 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 180 | 30 (+20%) | 100 | 44,900 | -31,968 | 79,748 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 160 | -20 (-11.11%) | 33,500 | 23,450 | -6,005 | 30,026 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 10 (+12.50%) | 5,000 | 71,300 | -24,699 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 36,300 | 13,700 | -5,832 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 90 | -10 (-10%) | 69,000 | 14,300 | -3,453 | 18,051 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 860 | 40 (+4.88%) | 38,900 | 70,700 | 812 | 76,768 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 110 | 10 (+10%) | 21,100 | 15,850 | -4,838 | 20,908 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,660 | -50 (-2.92%) | 15,400 | 146,200 | -2,688 | 168,808 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,950 | (0.00%) | 14,700 | 195,500 | 3,682 | 230,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 420 | -30 (-6.67%) | 1,700 | 175,700 | -44,299 | 228,399 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | -10 (-5.88%) | 1,200 | 58,300 | -25,679 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,000 | -7,964 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 470 | -20 (-4.08%) | 209,200 | 29,400 | -8,988 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/09/2020 |
| Ngày niêm yết: | 29/09/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/10/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/06/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 11/06/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 31,888 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |