Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.08 (HOSE: CVRE2010)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.08

680

10 (+1.49%)
20/10/2020 15:00

Mở cửa670

Cao nhất680

Thấp nhất610

Cao nhất NY1,110

Thấp nhất NY610

KLGD400,210

NN mua146,510

NN bán128,570

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn121

Giá CK cơ sở27,450

Giá thực hiện29,999

Hòa vốn **32,719

S-X *-2,549

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2010: CVRE2008 CVRE2011 CVRE2007 CVRE2006 CVRE2009
Trending: HPG (63.242) - VNM (45.406) - TCB (44.762) - MSN (41.465) - CTG (40.234)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.08

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
20/10/202068010 (+1.49%)400,210
19/10/2020670-60 (-8.22%)463,780
16/10/202073010 (+1.39%)190,390
15/10/202072050 (+7.46%)335,920
14/10/2020670-90 (-11.84%)760,330
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2003190 (0.00%)98,020-10,54938,379KIS11 tháng
CVRE20051,40020 (+1.45%)93,080-55029,400SSI6 tháng
CVRE20061,14050 (+4.59%)143,7604,45027,560HCM6 tháng
CVRE2007460-10 (-2.13%)605,360-5,88335,633KIS10 tháng
CVRE20081,02010 (+0.99%)639,4701,45030,080HCM6 tháng
CVRE2009680-30 (-4.23%)424,700-3,54934,399KIS10 tháng
CVRE201068010 (+1.49%)400,210-2,54932,719KIS6 tháng
CVRE201187020 (+2.35%)635,600-4,43835,368KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20012,000500 (+33.33%)1062,000-3,88873,88811 tháng
CDPM20023,880 (0.00%)17,1001,84819,13211 tháng
CHDB20031,470160 (+12.21%)567,79025,30056626,99711 tháng
CHPG20023,22060 (+1.90%)115,64029,350-64936,43911 tháng
CMSN20013,790630 (+19.94%)94,89083,70017,91184,73911 tháng
CSBT200159060 (+11.32%)8,33016,300-4,81121,70111 tháng
CSTB20022,60070 (+2.77%)150,85014,2002,31214,48811 tháng
CVHM2001740-10 (-1.33%)2,22076,200-18,36798,26711 tháng
CVIC2001270-30 (-10%)35,41097,800-28,668127,81811 tháng
CVJC2001100 (0.00%)110104,500-68,637174,13711 tháng
CVNM20021,130-160 (-12.40%)174,950106,200-34,911146,76111 tháng
CVRE2003190 (0.00%)98,02027,450-10,54938,37911 tháng
CCTD20011,060100 (+10.42%)14,80059,800-21,08891,4888 tháng
CROS2002150 (0.00%)65,2102,300-4,9277,3778 tháng
CHPG20101,73030 (+1.76%)140,88029,350-3,75040,02010 tháng
CSTB20051,19020 (+1.71%)185,61014,2002,38914,1915 tháng
CSTB20061,46020 (+1.39%)86,56014,2001,31215,80810 tháng
CVRE2007460-10 (-2.13%)605,36027,450-5,88335,63310 tháng
CVNM20071,510 (0.00%)106,200-32,688153,9889 tháng
CNVL20022,170 (0.00%)62,0002,11170,7399 tháng
CHDB20071,52090 (+6.29%)374,59025,3003,91627,2359 tháng
CMSN20072,980280 (+10.37%)12,39083,70026,83286,6689 tháng
CSBT20071,380 (0.00%)109,90016,30030118,7599 tháng
CSTB20072,12040 (+1.92%)234,89014,2003,20115,23910 tháng
CVHM2006500-20 (-3.85%)371,62076,200-8,68894,8889 tháng
CVIC2004900-50 (-5.26%)685,02097,800-2,199117,9999 tháng
CVJC2004610-10 (-1.61%)421,790104,500-11,011127,7119 tháng
CVRE2009680-30 (-4.23%)424,70027,450-3,54934,39910 tháng
CHPG20171,110-40 (-3.48%)217,05029,35046233,3286 tháng
CHPG20181,20010 (+0.84%)265,99029,350-64934,7999 tháng
CMSN20092,710300 (+12.45%)48,88083,70021,70189,0999 tháng
CVRE201068010 (+1.49%)400,21027,450-2,54932,7196 tháng
CNVL20031,220 (0.00%)9,50062,000-1,97976,1799 tháng
CSTB20101,90010 (+0.53%)110,07014,2002,20115,7999 tháng
CVHM200894030 (+3.30%)544,39076,200-12,68898,2889 tháng
CVIC20051,480-20 (-1.33%)36,30097,800-9,068121,6689 tháng
CVJC2006870 (0.00%)251,290104,500-6,611128,5119 tháng
CVNM20111,08020 (+1.89%)345,020106,200-27,133154,9339 tháng
CVRE201187020 (+2.35%)635,60027,450-4,43835,3689 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/08/2020
Ngày niêm yết:04/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:08/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:16/02/2021
Ngày đáo hạn:18/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:29,999
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành