Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.08 (HOSE: CVRE2010)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.08

2,000

220 (+12.36%)
20/01/2021 15:00

Mở cửa2,000

Cao nhất2,200

Thấp nhất1,620

Cao nhất NY2,420

Thấp nhất NY430

KLGD227,100

NN mua-

NN bán3,000

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn29

Giá CK cơ sở36,800

Giá thực hiện29,999

Hòa vốn **37,999

S-X *6,801

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2010: CVRE2007 CVRE2009 CVRE2012 CVRE2015 CVRE2011
Trending: HPG (71.020) - ROS (64.313) - MBB (63.800) - STB (56.630) - SHB (55.096)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.08

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
20/01/20212,000220 (+12.36%)227,100
19/01/20211,780-630 (-26.14%)510,900
18/01/20212,410430 (+21.72%)382,300
15/01/20211,98050 (+2.59%)191,800
14/01/20211,930130 (+7.22%)277,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE20071,960160 (+8.89%)729,1003,46743,133KIS10 tháng
CVRE20092,050-150 (-6.82%)528,4005,80141,249KIS10 tháng
CVRE20102,000220 (+12.36%)227,1006,80137,999KIS6 tháng
CVRE20112,140240 (+12.63%)729,9004,91240,448KIS9 tháng
CVRE20122,770320 (+13.06%)557,00010,30037,580HCM6 tháng
CVRE201310,530730 (+7.45%)131,7009,30038,030SSI8 tháng
CVRE20149,780880 (+9.89%)233,2009,30037,280SSI5 tháng
CVRE20155,000400 (+8.70%)242,9009,30037,500MBS4.5 tháng
CVRE21012,620240 (+10.08%)490,9002,23345,047KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG20106,000400 (+7.14%)301,20041,7008,60057,10010 tháng
CSTB20064,800 (0.00%)96,40019,0006,11222,48810 tháng
CVRE20071,960160 (+8.89%)729,10036,8003,46743,13310 tháng
CVNM20071,970420 (+27.10%)126,600109,000-29,888158,5889 tháng
CNVL20025,500500 (+10%)22,10072,00012,79586,3909 tháng
CHDB20073,280-10 (-0.30%)190,20025,500-2,27244,1729 tháng
CMSN20075,600290 (+5.46%)92,70090,90034,032112,8689 tháng
CSBT20074,750-190 (-3.85%)227,30023,4007,40125,4999 tháng
CSTB20074,760 (0.00%)342,90019,0008,00120,51910 tháng
CVHM20062,100200 (+10.53%)751,20097,50012,612126,8889 tháng
CVIC20041,930 (0.00%)560,100103,3003,301138,5999 tháng
CVJC20041,900100 (+5.56%)270,300130,00014,489153,5119 tháng
CVRE20092,050-150 (-6.82%)528,40036,8005,80141,24910 tháng
CHPG20173,91010 (+0.26%)269,20041,70012,81244,5286 tháng
CHPG20184,600100 (+2.22%)835,30041,70011,70148,3999 tháng
CMSN20094,700310 (+7.06%)55,10090,90028,901108,9999 tháng
CVRE20102,000220 (+12.36%)227,10036,8006,80137,9996 tháng
CNVL20033,650150 (+4.29%)483,30072,0008,75299,3319 tháng
CSTB20104,380-290 (-6.21%)248,70019,0007,00120,7599 tháng
CVHM20083,300590 (+21.77%)188,80097,5008,612121,8889 tháng
CVIC20052,48010 (+0.40%)725,900103,300-3,568131,6689 tháng
CVJC20062,000 (0.00%)284,300130,00018,889151,1119 tháng
CVNM20112,00060 (+3.09%)1,416,300109,000-24,333173,3339 tháng
CVRE20112,140240 (+12.63%)729,90036,8004,91240,4489 tháng
CKDH20012,64040 (+1.54%)156,40032,8006,57836,7827 tháng
CKDH20022,800450 (+19.15%)148,90032,8005,46738,53310 tháng
CKDH20032,200320 (+17.02%)85,30032,8007,68933,9114 tháng
CTCH20013,290 (0.00%)463,10023,70081236,0487 tháng
CTCH20021,55030 (+1.97%)1,071,80023,7001,92327,9774 tháng
CTCH20033,39080 (+2.42%)321,40023,700-29937,55910 tháng
CHDB20082,740 (0.00%)167,30025,500-38836,8486 tháng
CMSN20142,800 (0.00%)213,20090,9003,022115,8784 tháng
CSTB20153,40010 (+0.29%)97,50019,0005,02120,7794 tháng
CSTB20163,420-240 (-6.56%)227,80019,0004,85920,9816 tháng
CVIC20071,650 (0.00%)284,200103,300-7,922144,2224 tháng
CVNM20161,830-160 (-8.04%)137,500109,000-4,388149,9884 tháng
CEIB20011,900-120 (-5.94%)172,70020,2001,38237,8184 tháng
CVPB20172,700 (0.00%)84,50034,2003,20157,9994 tháng
CHDB21011,68020 (+1.20%)520,20025,500-4,38838,2889 tháng
CHPG21012,500-220 (-8.09%)863,40041,700-5,18856,8889 tháng
CKDH21011,870-40 (-2.09%)177,20032,800-53342,6839 tháng
CMSN21011,66060 (+3.75%)551,60090,900-9,099133,1999 tháng
CMSN21021,58050 (+3.27%)811,20090,900-20,211142,7119 tháng
CNVL21011,670-40 (-2.34%)537,60072,000-5,108103,5229 tháng
CSBT21011,770-160 (-8.29%)378,10023,400-1,26633,5169 tháng
CSTB21012,470-190 (-7.14%)323,10019,000-2,99926,9399 tháng
CTCH21012,050110 (+5.67%)1,081,10023,700-96632,8669 tháng
CVHM21011,990210 (+11.80%)487,00097,500-9,388138,7289 tháng
CVIC21011,570-80 (-4.85%)641,600103,300-23,588158,2889 tháng
CVNM21011,81060 (+3.43%)932,000109,000-17,888163,0889 tháng
CVRE21012,620240 (+10.08%)490,90036,8002,23345,0479 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/08/2020
Ngày niêm yết:04/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:08/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:16/02/2021
Ngày đáo hạn:18/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:29,999
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.