Chứng quyền VRE-HSC-MET04 (HOSE: CVRE2008)
CW VRE-HSC-MET04
2,490
Mở cửa2,530
Cao nhất2,530
Thấp nhất2,440
Cao nhất NY2,540
Thấp nhất NY770
KLGD133,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở36,700
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **35,960
S-X *10,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 260 | (0.00%) | 7,300 | -21,406 | 47,361 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 420 | -20 (-4.55%) | 16,100 | -22,855 | 49,427 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 30 | (0.00%) | 498,900 | -12,123 | 37,189 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,160 | -50 (-4.13%) | 246,800 | -4,988 | 33,299 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 450 | -60 (-11.76%) | 33,000 | -9,816 | 36,939 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 410 | -30 (-6.82%) | 56,300 | -11,223 | 38,153 | KIS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 830 | 10 (+1.22%) | 161,600 | 22,400 | 843 | 24,419 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 250 | (0.00%) | 18,000 | 70,800 | -26,362 | 101,107 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 10 (+1.37%) | 6,600 | 22,000 | -2,100 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 360 | (0.00%) | 65,200 | 24,150 | -4,215 | 29,750 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 390 | 40 (+11.43%) | 11,000 | 71,000 | -29,436 | 103,508 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,950 | 220 (+8.06%) | 1,299,500 | 74,600 | 8,600 | 80,750 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 390 | 10 (+2.63%) | 121,900 | 29,700 | -8,987 | 40,215 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 790 | 90 (+12.86%) | 331,200 | 62,000 | -24 | 68,149 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,910 | -260 (-11.98%) | 900 | 22,400 | -600 | 24,910 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,470 | -180 (-10.91%) | 73,500 | 70,800 | 300 | 79,320 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,380 | 10 (+0.73%) | 22,000 | 70,800 | -1,200 | 83,040 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | 30 (+3.09%) | 371,300 | 22,000 | -1,000 | 25,000 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,290 | 30 (+2.38%) | 490,100 | 22,000 | -1,500 | 26,080 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,700 | 60 (+3.66%) | 5,000 | 24,150 | 1,073 | 26,346 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,010 | 110 (+5.79%) | 102,000 | 24,150 | 592 | 27,423 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,550 | -10 (-0.64%) | 111,700 | 67,400 | -2,600 | 79,300 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | 20 (+1.50%) | 595,300 | 71,000 | -3,342 | 80,989 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | -60 (-4.14%) | 110,200 | 71,000 | -4,819 | 84,031 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,560 | 120 (+8.33%) | 307,100 | 29,700 | -300 | 33,120 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,340 | 90 (+7.20%) | 338,500 | 29,700 | -800 | 34,520 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,800 | 1,070 (+39.19%) | 11,100 | 62,000 | 5,791 | 67,257 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,130 | 480 (+18.11%) | 84,200 | 62,000 | 5,791 | 68,342 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,520 | -30 (-1.94%) | 35,200 | 25,000 | 28,040 | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 1,370 | 70 (+5.38%) | 432,400 | 25,000 | -500 | 29,610 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 74,600 | 4,600 | 81,200 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,590 | (0.00%) | 74,600 | 3,100 | 84,450 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/07/2020 |
| Ngày niêm yết: | 06/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/08/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/01/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 14/01/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |