Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.06 (HOSE: CVRE2007)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.06

1,800

-350 (-16.28%)
19/01/2021 11:29

Mở cửa2,150

Cao nhất2,300

Thấp nhất1,630

Cao nhất NY2,300

Thấp nhất NY290

KLGD1,099,400

NN mua5,420

NN bán3,500

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn76

Giá CK cơ sở35,000

Giá thực hiện33,333

Hòa vốn **42,333

S-X *1,667

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2007: CVRE2009 CVRE2101 CVRE2010 CVRE2012 CTCH2002
Trending: HPG (68.193) - MBB (61.720) - STB (53.561) - ROS (53.264) - TCB (50.313)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.06

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/01/20211,800-350 (-16.28%)1,099,400
18/01/20212,150510 (+31.10%)1,146,700
15/01/20211,640200 (+13.89%)835,700
14/01/20211,44070 (+5.11%)1,117,400
13/01/20211,37010 (+0.74%)1,184,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE20071,800-350 (-16.28%)1,099,4001,66742,333KIS10 tháng
CVRE20091,780-520 (-22.61%)557,3004,00139,899KIS10 tháng
CVRE20101,760-650 (-26.97%)391,3005,00137,039KIS6 tháng
CVRE20111,900-560 (-22.76%)496,0003,11239,488KIS9 tháng
CVRE20122,500-560 (-18.30%)465,0008,50036,500HCM6 tháng
CVRE201310,000-1,590 (-13.72%)78,3007,50037,500SSI8 tháng
CVRE20148,150-2,500 (-23.47%)186,2007,50035,650SSI5 tháng
CVRE20154,230-1,280 (-23.23%)215,3007,50035,960MBS4.5 tháng
CVRE21012,380300 (+14.42%)133,10043344,087KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG20105,400-650 (-10.74%)272,80041,6008,50054,70010 tháng
CSTB20064,800-700 (-12.73%)48,60019,2006,31222,48810 tháng
CVRE20071,800-350 (-16.28%)1,099,40035,0001,66742,33310 tháng
CVNM20072,000-500 (-20%)78,400107,100-31,788158,8889 tháng
CNVL20025,000-1,000 (-16.67%)23,30069,7009,81184,8899 tháng
CHDB20073,180-620 (-16.32%)262,10025,350-2,42243,6729 tháng
CMSN20074,650-660 (-12.43%)138,90089,00032,132103,3689 tháng
CSBT20074,940-770 (-13.49%)327,00023,2507,25125,8799 tháng
CSTB20074,750-700 (-12.84%)295,70019,2008,20120,49910 tháng
CVHM20061,780-330 (-15.64%)1,167,50094,2009,312120,4889 tháng
CVIC20041,940-60 (-3%)535,800102,6002,601138,7999 tháng
CVJC20041,900-50 (-2.56%)361,000128,50012,989153,5119 tháng
CVRE20091,780-520 (-22.61%)557,30035,0004,00139,89910 tháng
CHPG20173,670-770 (-17.34%)222,00041,60012,71243,5686 tháng
CHPG20184,140-760 (-15.51%)525,10041,60011,60146,5599 tháng
CMSN20094,500-550 (-10.89%)236,80089,00027,001106,9999 tháng
CVRE20101,760-650 (-26.97%)391,30035,0005,00137,0396 tháng
CNVL20033,300-400 (-10.81%)375,40069,7005,72196,9799 tháng
CSTB20104,670-700 (-13.04%)181,00019,2007,20121,3399 tháng
CVHM20083,000-400 (-11.76%)95,00094,2005,312118,8889 tháng
CVIC20052,470-770 (-23.77%)859,000102,600-4,268131,5689 tháng
CVJC20061,630-460 (-22.01%)213,900128,50017,389143,7119 tháng
CVNM20111,950-450 (-18.75%)1,290,900107,100-26,233172,3339 tháng
CVRE20111,900-560 (-22.76%)496,00035,0003,11239,4889 tháng
CKDH20012,300-580 (-20.14%)266,10032,0005,77835,4227 tháng
CKDH20022,500-410 (-14.09%)143,90032,0004,66737,33310 tháng
CKDH20032,000-450 (-18.37%)176,50032,0006,88933,1114 tháng
CTCH20013,290-460 (-12.27%)356,40024,3501,46236,0487 tháng
CTCH20021,520-460 (-23.23%)1,027,30024,3502,57327,8574 tháng
CTCH20033,310-460 (-12.20%)289,20024,35035137,23910 tháng
CHDB20082,800-490 (-14.89%)198,60025,350-53837,0886 tháng
CMSN20143,30060 (+1.85%)150,70089,0001,122120,8784 tháng
CSTB20153,400-660 (-16.26%)176,80019,2005,22120,7794 tháng
CSTB20163,660-700 (-16.06%)204,10019,2005,05921,4616 tháng
CVIC20071,550-380 (-19.69%)278,100102,600-8,622142,2224 tháng
CVNM20162,000-160 (-7.41%)347,500107,100-6,288153,3884 tháng
CEIB20012,070140 (+7.25%)363,00019,9501,13239,5184 tháng
CVPB20172,700-250 (-8.47%)238,70033,9002,90157,9994 tháng
CHDB21011,850350 (+23.33%)348,10025,350-4,53839,1389 tháng
CHPG21012,750770 (+38.89%)468,30041,600-5,28857,8889 tháng
CKDH21012,000330 (+19.76%)115,70032,000-1,33343,3339 tháng
CMSN21011,820330 (+22.15%)351,30089,000-10,999136,3999 tháng
CMSN21021,720290 (+20.28%)534,40089,000-22,111145,5119 tháng
CNVL21011,710310 (+22.14%)372,50069,700-8,299105,3599 tháng
CSBT21011,930350 (+22.15%)2,40023,250-1,41634,3169 tháng
CSTB21012,660700 (+35.71%)2,60019,200-2,79927,3199 tháng
CTCH21011,95090 (+4.84%)174,30024,350-31632,4669 tháng
CVHM21012,150430 (+25%)379,40094,200-12,688141,2889 tháng
CVIC21011,780350 (+24.48%)531,100102,600-24,288162,4889 tháng
CVNM21011,910380 (+24.84%)588,500107,100-19,788165,0889 tháng
CVRE21012,380300 (+14.42%)133,10035,00043344,0879 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:03/06/2020
Ngày niêm yết:24/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:26/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:01/04/2021
Ngày đáo hạn:05/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,520
Giá thực hiện:33,333
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.