Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.06 (HOSE: CVRE2007)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.06

690

10 (+1.47%)
14/08/2020 15:00

Mở cửa690

Cao nhất730

Thấp nhất650

Cao nhất NY1,260

Thấp nhất NY600

KLGD365,350

NN mua222,070

NN bán143,280

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn233

Giá CK cơ sở26,850

Giá thực hiện33,333

Hòa vốn **36,783

S-X *-6,483

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2007: CVRE2008 CVRE2006 CVRE2001 CVIC2003 CVRE2005
Trending: HPG (61.341) - VNM (43.922) - HVN (32.379) - MWG (32.378) - VN30F1M (26.997)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.06

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
14/08/202069010 (+1.47%)365,350
13/08/202068010 (+1.49%)336,740
12/08/2020670-30 (-4.29%)488,090
11/08/2020700-10 (-1.41%)46,560
10/08/2020710-10 (-1.39%)644,850
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE200170-10 (-12.50%)63,370-9,93937,069KIS9 tháng
CVRE200350020 (+4.17%)362,350-11,14938,999KIS11 tháng
CVRE20052,38090 (+3.93%)28,440-1,15030,380SSI6 tháng
CVRE20061,29040 (+3.20%)134,8703,85028,160HCM6 tháng
CVRE200769010 (+1.47%)365,350-6,48336,783KIS10 tháng
CVRE20081,14070 (+6.54%)4,00085030,560HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE200170-10 (-12.50%)63,37026,850-9,93937,0699 tháng
CNVL20011,800-100 (-5.26%)79,99063,100-2,78873,08811 tháng
CDPM20022,070-60 (-2.82%)26,26014,000-1,25217,32211 tháng
CHDB200390020 (+2.27%)163,68027,400-4,72333,92311 tháng
CHPG20021,880-110 (-5.53%)169,28024,100-5,89933,75911 tháng
CMSN2001650-70 (-9.72%)43,54053,400-12,38969,03911 tháng
CSBT2001550-230 (-29.49%)10013,900-7,21121,66111 tháng
CSTB20021,200110 (+10.09%)291,57010,700-1,18813,08811 tháng
CVHM20011,22020 (+1.67%)50,67079,700-14,867100,66711 tháng
CVIC2001370-40 (-9.76%)151,03087,400-39,068128,31811 tháng
CVJC2001370 (0.00%)520100,600-72,537176,83711 tháng
CVNM200290010 (+1.12%)341,450116,700-24,411145,61111 tháng
CVRE200350020 (+4.17%)362,35026,850-11,14938,99911 tháng
CCTD20011,550 (0.00%)180,29078,500-2,38896,3888 tháng
CHPG20063,930-120 (-2.96%)1,50024,1002,08029,8805 tháng
CMSN2002270-30 (-10%)8,85053,400-9,59964,0795 tháng
CROS2002210 (0.00%)106,8302,270-4,9577,4378 tháng
CSTB2003800130 (+19.40%)17,88010,700-41111,9115 tháng
CHDB200565010 (+1.56%)49,22027,4007329,9274 tháng
CHPG20101,260-40 (-3.08%)334,87024,100-9,00038,14010 tháng
CSTB2005460-70 (-13.21%)21,68010,700-1,11112,7315 tháng
CSTB2006880-10 (-1.12%)1,31010,700-2,18814,64810 tháng
CVHM2004610-10 (-1.61%)1,01079,700-7,16892,9684 tháng
CVIC2003320-10 (-3.03%)670,85087,400-15,650106,2504 tháng
CVJC2003310-10 (-3.13%)13,050100,600-22,856126,5564 tháng
CVNM2006530 (0.00%)3,400116,700-14,613136,6134 tháng
CVRE200769010 (+1.47%)365,35026,850-6,48336,78310 tháng
CVNM20071,50030 (+2.04%)13,390116,700-22,188153,8889 tháng
CNVL20022,880-70 (-2.37%)24,34063,1003,21174,2899 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:03/06/2020
Ngày niêm yết:24/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:26/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:01/04/2021
Ngày đáo hạn:05/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,520
Giá thực hiện:33,333
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành