Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.06 (HOSE: CVRE2007)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.06

490

20 (+4.26%)
23/10/2020 15:00

Mở cửa460

Cao nhất490

Thấp nhất460

Cao nhất NY1,260

Thấp nhất NY400

KLGD818,080

NN mua177,120

NN bán58,660

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn161

Giá CK cơ sở28,350

Giá thực hiện33,333

Hòa vốn **35,783

S-X *-4,983

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2007: CVRE2003 CVRE2010 CVRE2008 CVRE2005 CVRE2006
Trending: HPG (60.173) - TCB (47.723) - VNM (46.438) - MBB (42.176) - CTG (37.264)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.06

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
23/10/202049020 (+4.26%)818,080
22/10/2020470 (0.00%)71,920
21/10/202047010 (+2.17%)1,208,790
20/10/2020460-10 (-2.13%)605,360
19/10/2020470 (0.00%)389,890
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE200319010 (+5.56%)83,820-9,64938,379KIS11 tháng
CVRE20051,820170 (+10.30%)132,91035029,820SSI6 tháng
CVRE20061,27030 (+2.42%)125,2705,35028,080HCM6 tháng
CVRE200749020 (+4.26%)818,080-4,98335,783KIS10 tháng
CVRE20081,450250 (+20.83%)541,1202,35031,800HCM6 tháng
CVRE200977010 (+1.32%)520,800-2,64934,849KIS10 tháng
CVRE201073020 (+2.82%)470,730-1,64932,919KIS6 tháng
CVRE201194030 (+3.30%)135,160-3,53835,648KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20011,990-10 (-0.50%)2,00062,300-3,58873,84811 tháng
CDPM20024,000-300 (-6.98%)13,27017,2001,94819,25211 tháng
CHDB20031,480100 (+7.25%)281,47025,450-6,67335,08311 tháng
CHPG20024,120700 (+20.47%)209,54030,90090138,23911 tháng
CMSN20014,250250 (+6.25%)101,03086,00020,21187,03911 tháng
CSBT2001550-40 (-6.78%)19,40015,300-5,14720,98011 tháng
CSTB20022,960-40 (-1.33%)136,73014,5502,66214,84811 tháng
CVHM2001600-160 (-21.05%)19,11079,500-15,06797,56711 tháng
CVIC2001400120 (+42.86%)566,790104,000-22,468128,46811 tháng
CVJC2001190 (0.00%)9,330105,300-67,837175,03711 tháng
CVNM20021,390350 (+33.65%)257,250110,000-31,111148,06111 tháng
CVRE200319010 (+5.56%)83,82028,350-9,64938,37911 tháng
CCTD20011,080100 (+10.20%)12,10056,900-23,98891,6888 tháng
CROS200216010 (+6.67%)434,3002,310-4,9177,3878 tháng
CHPG20102,050270 (+15.17%)886,77030,900-2,20041,30010 tháng
CSTB20051,390-40 (-2.80%)82,44014,5502,73914,5915 tháng
CSTB20061,590-30 (-1.85%)58,91014,5501,66216,06810 tháng
CVRE200749020 (+4.26%)818,08028,350-4,98335,78310 tháng
CVNM20071,520220 (+16.92%)3,020110,000-28,888154,0889 tháng
CNVL20022,090-20 (-0.95%)22,73062,3002,41170,3399 tháng
CHDB20071,54050 (+3.36%)255,84025,450-2,32235,4729 tháng
CMSN20073,250140 (+4.50%)33,35086,00029,13289,3689 tháng
CSBT20071,370-20 (-1.44%)92,44015,300-19618,1509 tháng
CSTB20072,280-20 (-0.87%)131,68014,5503,55115,55910 tháng
CVHM200654030 (+5.88%)615,51079,500-5,38895,6889 tháng
CVIC200493040 (+4.49%)798,010104,0004,001118,5999 tháng
CVJC200461020 (+3.39%)376,030105,300-10,211127,7119 tháng
CVRE200977010 (+1.32%)520,80028,350-2,64934,84910 tháng
CHPG20171,290150 (+13.16%)311,42030,9002,01234,0486 tháng
CHPG20181,500270 (+21.95%)658,96030,90090135,9999 tháng
CMSN20092,910100 (+3.56%)54,67086,00024,00191,0999 tháng
CVRE201073020 (+2.82%)470,73028,350-1,64932,9196 tháng
CNVL20031,16040 (+3.57%)64,70062,300-1,67975,5799 tháng
CSTB20102,010-80 (-3.83%)151,27014,5502,55116,0199 tháng
CVHM20081,04090 (+9.47%)411,63079,500-9,38899,2889 tháng
CVIC20051,820270 (+17.42%)216,140104,000-2,868125,0689 tháng
CVJC200683010 (+1.22%)524,280105,300-5,811127,7119 tháng
CVNM20111,150110 (+10.58%)493,330110,000-23,333156,3339 tháng
CVRE201194030 (+3.30%)135,16028,350-3,53835,6489 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:03/06/2020
Ngày niêm yết:24/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:26/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:01/04/2021
Ngày đáo hạn:05/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,520
Giá thực hiện:33,333
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành