Chứng quyền VRE-HSC-MET03 (HOSE: CVRE2006)

CW VRE-HSC-MET03

1,270

30 (+2.42%)
23/10/2020 15:00

Mở cửa1,310

Cao nhất1,310

Thấp nhất1,260

Cao nhất NY1,680

Thấp nhất NY960

KLGD125,270

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn3

Giá CK cơ sở28,350

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **28,080

S-X *5,350

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2006: CVRE2005 CVRE2008 CVRE2007 CVRE2010 CVRE2011
Trending: HPG (60.173) - TCB (47.723) - VNM (46.438) - MBB (42.176) - CTG (37.264)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VRE-HSC-MET03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
23/10/20201,27030 (+2.42%)125,270
22/10/20201,24020 (+1.64%)20,060
21/10/20201,22080 (+7.02%)315,710
20/10/20201,14050 (+4.59%)143,760
19/10/20201,090-50 (-4.39%)79,150
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE200319010 (+5.56%)83,820-9,64938,379KIS11 tháng
CVRE20051,820170 (+10.30%)132,91035029,820SSI6 tháng
CVRE20061,27030 (+2.42%)125,2705,35028,080HCM6 tháng
CVRE200749020 (+4.26%)818,080-4,98335,783KIS10 tháng
CVRE20081,450250 (+20.83%)541,1202,35031,800HCM6 tháng
CVRE200977010 (+1.32%)520,800-2,64934,849KIS10 tháng
CVRE201073020 (+2.82%)470,730-1,64932,919KIS6 tháng
CVRE201194030 (+3.30%)135,160-3,53835,648KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20062,410-170 (-6.59%)5,44053,9009,51454,6776 tháng
CHPG20097,280550 (+8.17%)17,96030,9008,40037,0606 tháng
CMBB20062,600210 (+8.79%)1,59018,8502,35021,7006 tháng
CMSN20055,00090 (+1.83%)5,40086,00026,00085,0006 tháng
CMWG20082,600200 (+8.33%)30,120110,00025,000111,0006 tháng
CPNJ2005790-10 (-1.25%)51,24068,0008,00067,9006 tháng
CREE20032,400 (0.00%)42,00012,00042,0006 tháng
CTCB20062,980-10 (-0.33%)193,73024,0006,00023,9606 tháng
CVHM2003880110 (+14.29%)376,40079,5009,50078,8006 tháng
CVJC200230-20 (-40%)126,780105,300-10,700116,3006 tháng
CVNM20053,100-100 (-3.13%)17,310110,0007,000134,0006 tháng
CVPB20071,60020 (+1.27%)136,80025,7003,20025,7006 tháng
CVRE20061,27030 (+2.42%)125,27028,3505,35028,0806 tháng
CFPT20081,86010 (+0.54%)519,94053,9005,90057,3006 tháng
CHPG20165,310610 (+12.98%)326,65030,9003,40038,1206 tháng
CMBB20072,600-490 (-15.86%)383,68018,8501,85022,2006 tháng
CMSN20066,120240 (+4.08%)35,48086,00030,00086,6006 tháng
CMWG20103,110110 (+3.67%)798,350110,00028,000113,1006 tháng
CPNJ20061,33040 (+3.10%)252,49068,0009,00072,3006 tháng
CREE20052,600-20 (-0.76%)8,50042,0009,50042,9006 tháng
CTCB20072,600 (0.00%)216,69024,0004,00025,2006 tháng
CVHM2005960140 (+17.07%)869,44079,50050088,6006 tháng
CVNM20082,480360 (+16.98%)277,450110,000-4,000138,8006 tháng
CVPB20082,34010 (+0.43%)807,15025,7003,70026,6806 tháng
CVRE20081,450250 (+20.83%)541,12028,3502,35031,8006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:23,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành