Chứng quyền VRE-HSC-MET03 (HOSE: CVRE2006)

CW VRE-HSC-MET03

1,290

40 (+3.20%)
14/08/2020 15:00

Mở cửa1,240

Cao nhất1,350

Thấp nhất1,240

Cao nhất NY1,680

Thấp nhất NY960

KLGD134,870

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn75

Giá CK cơ sở26,850

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **28,160

S-X *3,850

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2006: CVRE2008 CVRE2007 CVRE2001 CFPT2007 CMBB2006
Trending: HPG (61.341) - VNM (43.922) - HVN (32.379) - MWG (32.378) - VN30F1M (26.997)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VRE-HSC-MET03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
14/08/20201,29040 (+3.20%)134,870
13/08/20201,25090 (+7.76%)37,980
12/08/20201,160 (0.00%)205,250
11/08/20201,160-50 (-4.13%)22,010
10/08/20201,21050 (+4.31%)40,720
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE200170-10 (-12.50%)63,370-9,93937,069KIS9 tháng
CVRE200350020 (+4.17%)362,350-11,14938,999KIS11 tháng
CVRE20052,38090 (+3.93%)28,440-1,15030,380SSI6 tháng
CVRE20061,29040 (+3.20%)134,8703,85028,160HCM6 tháng
CVRE200769010 (+1.47%)365,350-6,48336,783KIS10 tháng
CVRE20081,14070 (+6.54%)4,00085030,560HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,430-10 (-0.69%)145,56047,8003,41450,4926 tháng
CHPG20093,770-200 (-5.04%)238,42024,1001,60030,0406 tháng
CMBB200693030 (+3.33%)79,62017,15065018,3606 tháng
CMSN2005570-70 (-10.94%)333,86053,400-6,60062,8506 tháng
CMWG200874090 (+13.85%)450,46083,100-1,90092,4006 tháng
CPNJ200541010 (+2.50%)345,61056,500-3,50064,1006 tháng
CREE20031,240-50 (-3.88%)257,58035,3005,30036,2006 tháng
CTCB20061,43010 (+0.70%)65,65019,8001,80020,8606 tháng
CVHM20031,34030 (+2.29%)160,94079,7009,70083,4006 tháng
CVJC2002480-40 (-7.69%)16,300100,600-15,400120,8006 tháng
CVNM20051,870-100 (-5.08%)79,260116,70013,700121,7006 tháng
CVPB2007770-90 (-10.47%)162,36021,400-1,10024,0406 tháng
CVRE20061,29040 (+3.20%)134,87026,8503,85028,1606 tháng
CFPT20081,220 (0.00%)5,54047,800-20054,1006 tháng
CHPG20162,550-80 (-3.04%)46,37024,100-3,40032,6006 tháng
CMBB20071,14060 (+5.56%)5,25017,15015019,2806 tháng
CMSN20061,280-120 (-8.57%)11,00053,400-2,60062,4006 tháng
CMWG20101,490330 (+28.45%)8,51083,1001,10096,9006 tháng
CPNJ200675080 (+11.94%)10,01056,500-2,50066,5006 tháng
CREE20051,510-40 (-2.58%)6,77035,3002,80038,5406 tháng
CTCB20071,300100 (+8.33%)2,52019,800-20022,6006 tháng
CVHM20051,23050 (+4.24%)50,69079,70070091,3006 tháng
CVNM20081,69020 (+1.20%)11,320116,7002,700130,9006 tháng
CVPB20081,340-40 (-2.90%)17,90021,400-60024,6806 tháng
CVRE20081,14070 (+6.54%)4,00026,85085030,5606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:23,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành