Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.05 (HOSE: CVRE2004)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.05

Ngừng giao dịch

60

-120 (-66.67%)
14/07/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất140

Thấp nhất20

Cao nhất NY1,960

Thấp nhất NY20

KLGD236,100

NN mua-

NN bán8,010

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,400

Giá thực hiện29,999

Hòa vốn **30,059

S-X *-3,599

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (158.500) - MBB (128.274) - CTG (112.714) - TCB (98.601) - VNM (87.646)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE21011,200 (0.00%)13,500-6,46739,367KIS9 tháng
CVRE21037010 (+16.67%)161,100-3,90032,280HCM6 tháng
CVRE2104100-30 (-23.08%)109,000-6,20034,500MBS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CKDH20024,32040 (+0.93%)292,80040,55013,21744,61310 tháng
CTCH200370-20 (-22.22%)94,20018,800-5,19924,27910 tháng
CHDB21012,130-30 (-1.39%)21,60034,4004,51240,5389 tháng
CHPG21016,800-200 (-2.86%)2,00047,15012,70054,4349 tháng
CKDH21012,93090 (+3.17%)26,00040,5507,21747,9839 tháng
CMSN21012,83030 (+1.07%)104,800136,10036,101156,5999 tháng
CMSN21022,320140 (+6.42%)61,600136,10024,989157,5119 tháng
CNVL21015,050-50 (-0.98%)15,200105,70027,701158,7999 tháng
CSBT21011,480-90 (-5.73%)7,20018,700-5,96632,0669 tháng
CSTB21015,570-130 (-2.28%)20,20029,3507,35133,1399 tháng
CTCH2101550-200 (-26.67%)57,70018,800-5,26126,2079 tháng
CVHM21012,210160 (+7.80%)119,100110,5003,612142,2489 tháng
CVIC21011,660360 (+27.69%)197,200114,100-12,788160,0889 tháng
CVNM2101450-50 (-10%)33,60087,000-38,727134,6459 tháng
CVRE21011,200 (0.00%)13,50028,100-6,46739,3679 tháng
CHPG21071,420-140 (-8.97%)134,20047,1503,53148,8364 tháng
CMBB2102850-40 (-4.49%)54,70029,1003,56831,8284 tháng
CTCH210370-10 (-12.50%)239,40018,800-12,86831,9484 tháng
CVHM2106560-80 (-12.50%)129,200110,500-8,168124,2684 tháng
CHPG21081,380-160 (-10.39%)525,40047,1503,46648,7534 tháng
CNVL21022,600 (0.00%)15,700105,700-22,699169,9995 tháng
CPDR21012,610-30 (-1.14%)138,30093,8004,912101,9384 tháng
CPDR21023,80080 (+2.15%)54,40093,8004,801107,9995 tháng
CVIC21031,240240 (+24%)178,400114,100-51,799190,6995 tháng
CVNM2105680-60 (-8.11%)365,70087,000-32,399132,9995 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:16/04/2020
Ngày niêm yết:07/05/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:11/05/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/07/2020
Ngày đáo hạn:16/07/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,940
Giá thực hiện:29,999
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.