Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.04 (HOSE: CVRE2003)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.04

190

(%)

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY2,030

Thấp nhất NY20

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn51

Giá CK cơ sở28,350

Giá thực hiện37,999

Hòa vốn **38,379

S-X *-9,649

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2003: CVRE2007 CVRE2005 CVRE2011 CVRE2006 CVRE2008
Trending: HPG (60.173) - TCB (47.723) - VNM (46.438) - MBB (42.176) - CTG (37.264)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/10/2020190 (0.00%)
23/10/202019010 (+5.56%)83,820
22/10/2020180-10 (-5.26%)57,340
21/10/2020190 (0.00%)84,820
20/10/2020190 (0.00%)98,020
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2003190 (0.00%)-9,64938,379KIS11 tháng
CVRE20051,820 (0.00%)35029,820SSI6 tháng
CVRE20061,270 (0.00%)5,35028,080HCM6 tháng
CVRE2007490 (0.00%)-4,98335,783KIS10 tháng
CVRE20081,450 (0.00%)2,35031,800HCM6 tháng
CVRE2009770 (0.00%)-2,64934,849KIS10 tháng
CVRE2010730 (0.00%)-1,64932,919KIS6 tháng
CVRE2011940 (0.00%)-3,53835,648KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20011,990 (0.00%)62,300-3,58873,84811 tháng
CDPM20024,000 (0.00%)17,2001,94819,25211 tháng
CHDB20031,480 (0.00%)25,450-6,67335,08311 tháng
CHPG20024,120 (0.00%)30,90090138,23911 tháng
CMSN20014,250 (0.00%)86,00020,21187,03911 tháng
CSBT2001550 (0.00%)15,300-5,14720,98011 tháng
CSTB20022,960 (0.00%)14,5502,66214,84811 tháng
CVHM2001600 (0.00%)79,500-15,06797,56711 tháng
CVIC2001400 (0.00%)104,000-22,468128,46811 tháng
CVJC2001190 (0.00%)105,300-67,837175,03711 tháng
CVNM20021,390 (0.00%)110,000-31,111148,06111 tháng
CVRE2003190 (0.00%)28,350-9,64938,37911 tháng
CCTD20011,080 (0.00%)56,900-23,98891,6888 tháng
CROS2002160 (0.00%)2,310-4,9177,3878 tháng
CHPG20102,050 (0.00%)30,900-2,20041,30010 tháng
CSTB20051,390 (0.00%)14,5502,73914,5915 tháng
CSTB20061,590 (0.00%)14,5501,66216,06810 tháng
CVRE2007490 (0.00%)28,350-4,98335,78310 tháng
CVNM20071,520 (0.00%)110,000-28,888154,0889 tháng
CNVL20022,090 (0.00%)62,3002,41170,3399 tháng
CHDB20071,540 (0.00%)25,450-2,32235,4729 tháng
CMSN20073,250 (0.00%)86,00029,13289,3689 tháng
CSBT20071,370 (0.00%)15,300-19618,1509 tháng
CSTB20072,280 (0.00%)14,5503,55115,55910 tháng
CVHM2006540 (0.00%)79,500-5,38895,6889 tháng
CVIC2004930 (0.00%)104,0004,001118,5999 tháng
CVJC2004610 (0.00%)105,300-10,211127,7119 tháng
CVRE2009770 (0.00%)28,350-2,64934,84910 tháng
CHPG20171,290 (0.00%)30,9002,01234,0486 tháng
CHPG20181,500 (0.00%)30,90090135,9999 tháng
CMSN20092,910 (0.00%)86,00024,00191,0999 tháng
CVRE2010730 (0.00%)28,350-1,64932,9196 tháng
CNVL20031,160 (0.00%)62,300-1,67975,5799 tháng
CSTB20102,010 (0.00%)14,5502,55116,0199 tháng
CVHM20081,040 (0.00%)79,500-9,38899,2889 tháng
CVIC20051,820 (0.00%)104,000-2,868125,0689 tháng
CVJC2006830 (0.00%)105,300-5,811127,7119 tháng
CVNM20111,150 (0.00%)110,000-23,333156,3339 tháng
CVRE2011940 (0.00%)28,350-3,53835,6489 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:37,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành