Chứng quyền VRE-HSC-MET02 (HOSE: CVRE2002)

CW VRE-HSC-MET02

Ngừng giao dịch

10

(%)
18/06/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,250

Thấp nhất NY10

KLGD697,330

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,550

Giá thực hiện32,000

Hòa vốn **32,040

S-X *-4,450

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2002: HVN FTM ITA VRE CRE
Trending: HPG (45.800) - VNM (38.235) - ITA (31.698) - FLC (29.635) - ROS (28.604)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VRE-HSC-MET02

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE200115010 (+7.14%)458,380-9,33937,389KIS9 tháng
CVRE20031,02030 (+3.03%)132,320-10,54940,039KIS11 tháng
CVRE200413010 (+8.33%)139,980-2,54930,129KIS3 tháng
CVRE20053,350140 (+4.36%)55,800-55031,350SSI6 tháng
CVRE20061,50040 (+2.74%)42,4704,45029,000HCM6 tháng
CVRE20071,20010 (+0.84%)26,110-5,88339,333KIS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,60070 (+4.58%)51,59047,4503,06451,2186 tháng
CHPG20093,530320 (+9.97%)189,89028,3505,85029,5606 tháng
CMBB20061,120 (0.00%)44,93017,10060018,7406 tháng
CMSN20051,28010 (+0.79%)10,00057,000-3,00066,4006 tháng
CMWG20081,060100 (+10.42%)158,97083,700-1,30095,6006 tháng
CPNJ2005720-20 (-2.70%)35,50059,400-60067,2006 tháng
CREE2003930 (0.00%)3,66031,8501,85034,6506 tháng
CTCB20061,960120 (+6.52%)15,35020,2502,25021,9206 tháng
CVHM20031,600-40 (-2.44%)194,64080,80010,80086,0006 tháng
CVJC20021,030-40 (-3.74%)2,580108,300-7,700126,3006 tháng
CVNM20052,21040 (+1.84%)18,420116,00014,333123,4816 tháng
CVPB20071,080-120 (-10%)200,97021,700-80024,6606 tháng
CVRE20061,50040 (+2.74%)42,47027,4504,45029,0006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:20/12/2019
Ngày niêm yết:20/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:18/06/2020
Ngày đáo hạn:22/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:32,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành