Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CVRE2001)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.03

200

(%)
05/06/2020 14:46

Mở cửa180

Cao nhất210

Thấp nhất180

Cao nhất NY1,500

Thấp nhất NY100

KLGD278,890

NN mua7,068

NN bán11,327

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn107

Giá CK cơ sở28,450

Giá thực hiện36,789

Hòa vốn **37,589

S-X *-8,339

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2001: CVRE2003 CVRE2002 CVRE2004 CTCB2001 CHDB2001
Trending: HPG (54.890) - ROS (46.345) - VNM (42.900) - MBB (40.992) - ITA (38.840)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
05/06/2020200 (0.00%)278,890
04/06/2020200 (0.00%)582,600
03/06/202020010 (+5.26%)505,280
02/06/2020190-20 (-9.52%)496,580
01/06/202021020 (+10.53%)342,850
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2001200 (0.00%)278,890-8,33937,589KIS9 tháng
CVRE200250-20 (-28.57%)159,250-3,55032,200HCM6 tháng
CVRE20031,16050 (+4.50%)17,610-9,54940,319KIS11 tháng
CVRE20041,930140 (+7.82%)6,110-1,54931,929KIS3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDPM20011,100300 (+37.50%)113,05014,85028316,7676 tháng
CHDB2001210-130 (-38.24%)258,13027,500-1,59929,5196 tháng
CROS200110 (0.00%)534,2503,450-23,01826,5086 tháng
CSTB2001270-20 (-6.90%)416,42010,550-44911,2696 tháng
CVRE2001200 (0.00%)278,89028,450-8,33937,5899 tháng
CNVL20011,160-30 (-2.52%)167,31054,600-11,28870,52811 tháng
CDPM20022,75090 (+3.38%)37,87014,850-40218,00211 tháng
CHDB20031,680-160 (-8.70%)49,90027,500-4,62335,48311 tháng
CHPG20021,66020 (+1.22%)209,83027,050-2,94933,31911 tháng
CMSN20011,970-60 (-2.96%)12,40063,000-2,78975,63911 tháng
CSBT2001720-30 (-4%)8,93015,050-6,06121,83111 tháng
CSTB20021,590-50 (-3.05%)85,38010,550-1,33813,47811 tháng
CVHM20011,520 (0.00%)256,24077,300-17,267102,16711 tháng
CVIC20011,490-40 (-2.61%)111,09095,000-31,468133,91811 tháng
CVJC2001690 (0.00%)196,910114,300-58,837180,03711 tháng
CVNM20021,74020 (+1.16%)16,150119,200-21,911149,81111 tháng
CVRE20031,16050 (+4.50%)17,61028,450-9,54940,31911 tháng
CCTD20012,19060 (+2.82%)6,95073,200-7,688102,7888 tháng
CHPG20063,27070 (+2.19%)12,49027,0505,03028,5605 tháng
CHPG20074,650170 (+3.79%)11,11027,0504,05127,6493 tháng
CMSN20022,240-220 (-8.94%)1,50063,000171,9595 tháng
CMSN20031,340-170 (-11.26%)20,78063,000-6,99972,6793 tháng
CROS20021,130220 (+24.18%)41,8003,450-3,7778,3578 tháng
CSTB20031,310-30 (-2.24%)234,05010,550-56112,4215 tháng
CVIC2002780-50 (-6.02%)36,96095,000-13,888112,7883 tháng
CVRE20041,930140 (+7.82%)6,11028,450-1,54931,9293 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:19/12/2019
Ngày niêm yết:10/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:17/09/2020
Ngày đáo hạn:21/09/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:36,789
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành