Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CVRE2001)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.03

80

(%)
13/08/2020 15:00

Mở cửa80

Cao nhất80

Thấp nhất70

Cao nhất NY1,500

Thấp nhất NY50

KLGD138,040

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn39

Giá CK cơ sở26,850

Giá thực hiện36,789

Hòa vốn **37,109

S-X *-9,939

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2001: CPNJ2004 cvre2007 CVIC2001 DRC CVRE2008
Trending: HPG (63.829) - VNM (45.436) - HVN (32.417) - MWG (32.401) - VN30F1M (27.051)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
13/08/202080 (0.00%)138,040
12/08/202080 (0.00%)135,240
11/08/202080-10 (-11.11%)110,340
10/08/202090-20 (-18.18%)326,020
07/08/202011030 (+37.50%)623,680
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE200180 (0.00%)138,040-9,93937,109KIS9 tháng
CVRE200348030 (+6.67%)562,390-11,14938,959KIS11 tháng
CVRE20052,290220 (+10.63%)25,800-1,15030,290SSI6 tháng
CVRE20061,25090 (+7.76%)37,9803,85028,000HCM6 tháng
CVRE200768010 (+1.49%)336,740-6,48336,733KIS10 tháng
CVRE20081,07070 (+7%)1085030,280HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE200180 (0.00%)138,04026,850-9,93937,1099 tháng
CNVL20011,900-30 (-1.55%)73,61064,100-1,78873,48811 tháng
CDPM20022,130150 (+7.58%)47,77014,350-90217,38211 tháng
CHDB200388020 (+2.33%)202,17027,100-5,02333,88311 tháng
CHPG20021,99040 (+2.05%)82,75024,500-5,49933,97911 tháng
CMSN2001720-20 (-2.70%)24,20054,400-11,38969,38911 tháng
CSBT2001780 (0.00%)14,050-7,06121,89111 tháng
CSTB20021,090 (0.00%)177,46010,850-1,03812,97811 tháng
CVHM20011,20030 (+2.56%)90,60079,400-15,167100,56711 tháng
CVIC2001410-10 (-2.38%)367,07088,000-38,468128,51811 tháng
CVJC2001370 (0.00%)101,600-71,537176,83711 tháng
CVNM200289010 (+1.14%)206,500116,400-24,711145,56111 tháng
CVRE200348030 (+6.67%)562,39026,850-11,14938,95911 tháng
CCTD20011,55070 (+4.73%)120,85078,700-2,18896,3888 tháng
CHPG20064,050110 (+2.79%)36,41024,5002,48030,1205 tháng
CMSN200230010 (+3.45%)346,63054,400-8,59964,1995 tháng
CROS2002210-20 (-8.70%)104,5502,320-4,9077,4378 tháng
CSTB2003670-200 (-22.99%)31,57010,850-26111,7815 tháng
CHDB200564040 (+6.67%)2027,100-22729,8874 tháng
CHPG20101,30010 (+0.78%)345,29024,500-8,60038,30010 tháng
CSTB200553030 (+6%)117,51010,850-96112,8715 tháng
CSTB200689010 (+1.14%)51010,850-2,03814,66810 tháng
CVHM2004620 (0.00%)79,400-7,46893,0684 tháng
CVIC200333030 (+10%)232,89088,000-15,050106,3504 tháng
CVJC200332020 (+6.67%)20101,600-21,856126,6564 tháng
CVNM200653020 (+3.92%)10116,400-14,913136,6134 tháng
CVRE200768010 (+1.49%)336,74026,850-6,48336,73310 tháng
CVNM20071,470 (0.00%)99,200116,400-22,488153,5889 tháng
CNVL20022,950-100 (-3.28%)3064,1004,21174,6399 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:19/12/2019
Ngày niêm yết:10/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:17/09/2020
Ngày đáo hạn:21/09/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:36,789
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành