Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CVRE2001)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.03

870

(%)
20/02/2020 11:29

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY1,500

Thấp nhất NY760

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn214

Giá CK cơ sở30,400

Giá thực hiện36,789

Hòa vốn **40,269

S-X *-6,389

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2001: CVRE2002 CVRE1904 CVRE1902 CVRE1903 CMBB2001
Trending: VNM (30.048) - CTG (28.088) - MBB (26.544) - HPG (25.542) - ROS (25.360)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
20/02/2020870 (0.00%)
19/02/2020870-70 (-7.45%)33,880
18/02/2020940-100 (-9.62%)8,110
17/02/20201,040-60 (-5.45%)9,100
14/02/20201,10050 (+4.76%)88,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE190244020 (+4.76%)71,770-2,10034,260HCM6 tháng
CVRE190372030 (+4.35%)190-5,38937,229KIS6 tháng
CVRE190436030 (+9.09%)25,000-2,10033,580MBS3 tháng
CVRE2001870 (0.00%)-6,38940,269KIS9 tháng
CVRE200283050 (+6.41%)510-1,60035,320HCM6 tháng
CVRE20031,870 (0.00%)-7,59941,739KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVJC190130 (0.00%)37,950128,400-17,278145,9785 tháng
CVNM1902130-10 (-7.14%)21,340106,700-26,633134,6336 tháng
CHPG1909890-20 (-2.20%)121,88023,400-1,28026,4606 tháng
CMSN1902170-10 (-5.56%)225,47050,800-27,08978,7396 tháng
CVIC1903480 (0.00%)27,940105,600-17,400127,8006 tháng
CVRE190372030 (+4.35%)19030,400-5,38937,2296 tháng
CDPM200151060 (+13.33%)120,80012,600-1,96715,5876 tháng
CHDB20011,870-100 (-5.08%)13,05028,500-59932,8396 tháng
CROS2001160-10 (-5.88%)802,7208,770-17,69827,1086 tháng
CSTB20011,740 (0.00%)80,39011,40040112,7396 tháng
CVRE2001870 (0.00%)30,400-6,38940,2699 tháng
CNVL20011,98030 (+1.54%)6,00054,200-11,68873,80811 tháng
CDPM20021,770 (0.00%)12,600-2,65217,02211 tháng
CHDB20032,490 (0.00%)28,500-3,62337,10311 tháng
CHPG20021,480 (0.00%)20023,400-6,59932,95911 tháng
CMSN20011,410-10 (-0.70%)1,50050,800-14,98972,83911 tháng
CSBT20014,850 (0.00%)22,00088925,96111 tháng
CSTB20022,350 (0.00%)11,400-48814,23811 tháng
CVHM20012,840 (0.00%)86,100-8,467108,76711 tháng
CVIC20012,75050 (+1.85%)5,000105,600-20,868140,21811 tháng
CVJC20011,250 (0.00%)500128,400-44,737185,63711 tháng
CVNM20021,870 (0.00%)106,700-34,411150,46111 tháng
CVRE20031,870 (0.00%)30,400-7,59941,73911 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:19/12/2019
Ngày niêm yết:10/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:17/09/2020
Ngày đáo hạn:21/09/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:36,789
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành