Chứng quyền CVRE04MBS19CE (HOSE: CVRE1904)

CW CVRE04MBS19CE

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
13/03/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,770

Thấp nhất NY10

KLGD214,610

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,200

Giá thực hiện32,500

Hòa vốn **32,530

S-X *-8,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VNM (59.937) - HPG (51.587) - MBB (42.156) - STB (40.834) - HSG (39.083)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CVRE04MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2003270 (0.00%)10,020-10,29938,539KIS11 tháng
CVRE20051,920-160 (-7.69%)46,890-30029,920SSI6 tháng
CVRE20061,120-90 (-7.44%)75,3004,70027,480HCM6 tháng
CVRE200756030 (+5.66%)144,090-5,63336,133KIS10 tháng
CVRE20081,030 (0.00%)114,1001,70030,120HCM6 tháng
CVRE200980010 (+1.27%)464,840-3,29934,999KIS10 tháng
CVRE201079030 (+3.95%)40,190-2,29933,159KIS6 tháng
CVRE20111,130-330 (-22.60%)2,420-4,18836,408KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20071,640-10 (-0.61%)49,80050,8007,30051,7004 tháng
CHDB20063,850100 (+2.67%)47024,8005,78224,9473.5 tháng
CMWG20092,84040 (+1.43%)13,040105,00023,000104,7204 tháng
CREE20043,990410 (+11.45%)12,48041,80012,30041,4704 tháng
CHPG20113,700110 (+3.06%)2,31027,0001,80032,6003.5 tháng
CMSN20081,410100 (+7.63%)6,52054,9001,90060,0504 tháng
CPNJ20072,16060 (+2.86%)34,52061,7008,70063,8003.5 tháng
CSTB20083,700 (0.00%)51,00013,7503,55013,9003.5 tháng
CVNM20093,03060 (+2.02%)128,110109,3002,300137,3004 tháng
CVPB20092,24070 (+3.23%)85,49024,1003,90024,6803.5 tháng
CFPT20092,30080 (+3.60%)60,23050,8004,00053,7003.5 tháng
CHPG20192,150200 (+10.26%)453,28027,0002,90028,4003.5 tháng
CMWG20114,460210 (+4.94%)21,400105,00018,000109,3003.5 tháng
CSTB20093,380-20 (-0.59%)155,82013,7502,85014,2803.5 tháng
CTCB20081,930 (0.00%)17,90022,8002,80023,8603.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:17/12/2019
Ngày niêm yết:31/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:03/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:13/03/2020
Ngày đáo hạn:17/03/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,550
Giá thực hiện:32,500
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành