Chứng quyền CVRE04MBS19CE (HOSE: CVRE1904)

CW CVRE04MBS19CE

360

-10 (-2.70%)
21/02/2020 15:00

Mở cửa370

Cao nhất370

Thấp nhất360

Cao nhất NY1,770

Thấp nhất NY240

KLGD18,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn23

Giá CK cơ sở30,700

Giá thực hiện32,500

Hòa vốn **33,580

S-X *-1,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE1904: CVRE1902 CVRE1903 CVRE2001 CVRE2002 CVRE2003
Trending: VNM (32.121) - CTG (26.341) - HPG (25.073) - MBB (25.065) - ROS (24.864)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CVRE04MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
21/02/2020360-10 (-2.70%)18,000
20/02/202037040 (+12.12%)30,500
19/02/2020330-80 (-19.51%)33,050
18/02/2020410-100 (-19.61%)98,300
17/02/2020510-20 (-3.77%)52,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE1902480-20 (-4%)106,420-1,80034,420HCM6 tháng
CVRE1903750-30 (-3.85%)2,150-5,08937,289KIS6 tháng
CVRE1904360-10 (-2.70%)18,000-1,80033,580MBS3 tháng
CVRE2001940-20 (-2.08%)30,000-6,08940,549KIS9 tháng
CVRE200296060 (+6.67%)1,040-1,30035,840HCM6 tháng
CVRE20032,030160 (+8.56%)3,010-7,29942,059KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CGMD1901150-10 (-6.25%)51,88019,850-5,07925,3546 tháng
CVNM190535050 (+16.67%)63,600108,500-18,300130,3006 tháng
CFPT19082,230-150 (-6.30%)243,27054,70070060,6906 tháng
CMSN1903380140 (+58.33%)140,39053,000-2,70057,6003 tháng
CREE19051,400-100 (-6.67%)38,16035,00040038,8006 tháng
CVHM19031,110-40 (-3.48%)12,70086,1001,60090,0503 tháng
CVRE1904360-10 (-2.70%)18,00030,700-1,80033,5803 tháng
CHDB20021,870 (0.00%)191,31028,4002,40029,7403 tháng
CMWG20021,47010 (+0.68%)245,970110,600600124,7006 tháng
CMWG2003810 (0.00%)76,100110,600-3,900122,6003 tháng
CPNJ20011,450-160 (-9.94%)242,04083,80030090,7503 tháng
CHPG2003980-40 (-3.92%)197,03023,5501,45025,0403 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:17/12/2019
Ngày niêm yết:31/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:03/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:13/03/2020
Ngày đáo hạn:17/03/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,550
Giá thực hiện:32,500
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành