Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CVRE1903)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.02

1,510

-50 (-3.21%)
17/01/2020 15:00

Mở cửa1,500

Cao nhất1,610

Thấp nhất1,450

Cao nhất NY2,630

Thấp nhất NY1,450

KLGD40,110

NN mua1,010

NN bán3,005

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn118

Giá CK cơ sở32,600

Giá thực hiện35,789

Hòa vốn **38,809

S-X *-3,189

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE1903: CVPB1901 CVRE1902 CVRE1904 CVRE2001 DGW
Trending: HPG (24.754) - CTG (22.288) - ROS (19.511) - VNM (18.896) - MBB (17.674)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
17/01/20201,510-50 (-3.21%)40,110
16/01/20201,560-140 (-8.24%)80,290
15/01/20201,700-110 (-6.08%)33,260
14/01/20201,810-10 (-0.55%)60,140
13/01/20201,820-80 (-4.21%)57,040
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE1902900 (0.00%)35,15010036,100HCM6 tháng
CVRE19031,510-50 (-3.21%)40,110-3,18938,809KIS6 tháng
CVRE19041,25030 (+2.46%)4,60010036,250MBS3 tháng
CVRE20011,330-20 (-1.48%)6,030-4,18942,109KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL1901270-30 (-10%)127,32056,000-6,08863,1685 tháng
CVHM19011,050 (0.00%)4086,000-3,88894,0885 tháng
CVJC19011,36080 (+6.25%)20148,2002,522159,2785 tháng
CVNM1902980 (0.00%)70118,600-14,733143,1336 tháng
CHPG19091,590-40 (-2.45%)35,73025,00032027,8606 tháng
CMSN1902640-90 (-12.33%)210,21055,000-22,88981,0896 tháng
CSBT1901370-50 (-11.90%)3018,500-2,71221,5823 tháng
CVIC19031,100 (0.00%)5,010114,900-8,100134,0006 tháng
CVRE19031,510-50 (-3.21%)40,11032,600-3,18938,8096 tháng
CDPM2001660 (0.00%)20,06012,500-2,06715,8876 tháng
CHDB20012,370-10 (-0.42%)1,05028,550-54933,8396 tháng
CROS2001330-50 (-13.16%)5,00010,000-16,46827,7886 tháng
CSTB20011,47080 (+5.76%)11,03010,600-39912,4696 tháng
CVRE20011,330-20 (-1.48%)6,03032,600-4,18942,1099 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:15/11/2019
Ngày niêm yết:05/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:13/05/2020
Ngày đáo hạn:15/05/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,700
Giá thực hiện:35,789
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành