Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CVRE1903)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.02

460

-20 (-4.17%)
27/02/2020 15:00

Mở cửa420

Cao nhất460

Thấp nhất400

Cao nhất NY2,630

Thấp nhất NY400

KLGD84,000

NN mua5,800

NN bán2,600

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn77

Giá CK cơ sở29,000

Giá thực hiện35,789

Hòa vốn **36,709

S-X *-6,789

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE1903: CVRE1902 CVRE1904 CVRE2001 CVRE2002 CVNM1902
Trending: VNM (35.465) - CTG (31.090) - MBB (27.194) - HPG (24.469) - FPT (20.431)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.02

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CVRE1902260-20 (-7.14%)4 : 132,500-3,50033,540HCMMuaChâu Âu6 tháng06/04/2020
CVRE1903460-20 (-4.17%)2 : 135,789-6,78936,709KISMuaChâu Âu6 tháng13/05/2020
CVRE1904130-20 (-13.33%)3 : 132,500-3,50032,890MBSMuaChâu Âu3 tháng13/03/2020
CVRE2001730-30 (-3.95%)4 : 136,789-7,78939,709KISMuaChâu Âu9 tháng17/09/2020
CVRE20021,000390 (+63.93%)4 : 132,000-3,00036,000HCMMuaChâu Âu6 tháng18/06/2020
CVRE20031,630 (0.00%)2 : 137,999-8,99941,259KISMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CVNM190270 (0.00%)10 : 1107,400133,333-25,933134,033VNMMuaChâu Âu6 tháng24/03/2020
CHPG190976030 (+4.11%)2 : 122,95024,680-1,73026,200HPGMuaChâu Âu6 tháng13/05/2020
CMSN190216020 (+14.29%)5 : 149,70077,889-28,18978,689MSNMuaChâu Âu6 tháng13/05/2020
CVIC1903450-20 (-4.26%)10 : 1105,600123,000-17,400127,500VICMuaChâu Âu6 tháng13/05/2020
CVRE1903460-20 (-4.17%)2 : 129,00035,789-6,78936,709VREMuaChâu Âu6 tháng13/05/2020
CDPM200138010 (+2.70%)2 : 112,05014,567-2,51715,327DPMMuaChâu Âu6 tháng17/06/2020
CHDB20011,58070 (+4.64%)2 : 128,00029,099-1,09932,259HDBMuaChâu Âu6 tháng17/06/2020
CROS200112020 (+20%)4 : 17,78026,468-18,68826,948ROSMuaChâu Âu6 tháng17/06/2020
CSTB20011,820220 (+13.75%)1 : 111,65010,99965112,819STBMuaChâu Âu6 tháng17/06/2020
CVRE2001730-30 (-3.95%)4 : 129,00036,789-7,78939,709VREMuaChâu Âu9 tháng17/09/2020
CNVL20011,88010 (+0.53%)4 : 153,90065,888-11,98873,408NVLMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CDPM20021,68040 (+2.44%)1 : 112,05015,252-3,20216,932DPMMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CHDB20032,230 (0.00%)2 : 128,00032,123-4,12336,583HDBMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CHPG20021,290 (0.00%)2 : 122,95029,999-7,04932,579HPGMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CMSN20011,300-20 (-1.52%)5 : 149,70065,789-16,08972,289MSNMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CSBT20014,830100 (+2.11%)1 : 122,10021,11198925,941SBTMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CSTB20022,460230 (+10.31%)1 : 111,65011,888-23814,348STBMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CVHM20012,27030 (+1.34%)5 : 180,80094,567-13,767105,917VHMMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CVIC20012,790 (0.00%)5 : 1105,600126,468-20,868140,418VICMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CVJC20011,090 (0.00%)10 : 1122,800173,137-50,337184,037VJCMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CVNM20021,900100 (+5.56%)5 : 1107,400141,111-33,711150,611VNMMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CVRE20031,630 (0.00%)2 : 129,00037,999-8,99941,259VREMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh