Chứng quyền VRE-HSC-MET01 (HOSE: CVRE1902)

CW VRE-HSC-MET01

280

-30 (-9.68%)
26/02/2020 15:00

Mở cửa270

Cao nhất300

Thấp nhất260

Cao nhất NY1,880

Thấp nhất NY50

KLGD40,350

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn41

Giá CK cơ sở29,000

Giá thực hiện32,500

Hòa vốn **33,620

S-X *-3,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE1902: CVRE1904 CVRE2002 CVRE1901 CVNM1906 CVPB1901
Trending: VNM (33.732) - CTG (29.034) - MBB (25.868) - HPG (25.253) - ROS (22.692)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VRE-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/02/2020280-30 (-9.68%)40,350
25/02/2020310260 (+520%)169,850
24/02/202050-430 (-89.58%)41,620
21/02/2020480-20 (-4%)106,420
20/02/202050080 (+19.05%)168,660
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE1902280-30 (-9.68%)40,350-3,50033,620HCM6 tháng
CVRE1903480-30 (-5.88%)153,300-6,78936,749KIS6 tháng
CVRE1904150-20 (-11.76%)70,690-3,50032,950MBS3 tháng
CVRE2001760-10 (-1.30%)177,640-7,78939,829KIS9 tháng
CVRE2002610-60 (-8.96%)101,900-3,00034,440HCM6 tháng
CVRE20031,630-60 (-3.55%)20-8,99941,259KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT190660060 (+11.11%)101,32055,000-2,00060,0006 tháng
CMBB1905340-30 (-8.11%)80,40020,500-2,50023,6806 tháng
CMWG1907230-20 (-8%)22,120106,200-18,800127,3006 tháng
CVNM1904120-40 (-25%)134,120105,000-28,000134,2006 tháng
CVRE1902280-30 (-9.68%)40,35029,000-3,50033,6206 tháng
CFPT20011,11070 (+6.73%)82,60055,000-1,00061,5506 tháng
CGMD2001140-20 (-12.50%)33,00018,900-6,10025,5606 tháng
CHPG20011,170-110 (-8.59%)63,29022,750-1,25026,3406 tháng
CMBB20011,140-130 (-10.24%)184,20020,500-50023,2806 tháng
CMWG2001970-90 (-8.49%)50,000106,200-8,800124,7006 tháng
CREE2001620-30 (-4.62%)2,04034,100-1,90039,1006 tháng
CTCB20011,150-70 (-5.74%)10,48022,350-65025,3006 tháng
CVNM2001650-200 (-23.53%)87,460105,000-13,983125,4316 tháng
CVPB20014,570-230 (-4.79%)108,54028,3008,30029,1406 tháng
CVRE2002610-60 (-8.96%)101,90029,000-3,00034,4406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/10/2019
Ngày niêm yết:23/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:25/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:06/04/2020
Ngày đáo hạn:08/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:32,500
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành