Chứng quyền VRE-HSC-MET01 (HOSE: CVRE1902)

CW VRE-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

10

(%)
06/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,880

Thấp nhất NY10

KLGD1,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở20,850

Giá thực hiện32,500

Hòa vốn **32,540

S-X *-11,650

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2525210-10 (-4.55%)3,600-21,70647,167KAFI12 tháng
CVRE252634050 (+17.24%)7,500-23,15549,118KAFI15 tháng
CVRE260210 (0.00%)2,000-12,42337,112KIS7 tháng
CVRE26031,11060 (+5.71%)180,900-5,28833,154ACBS10 tháng
CVRE2604500 (0.00%)-10,11637,181KIS7 tháng
CVRE260531020 (+6.90%)5,000-11,52337,670KIS6 tháng
CVRE26061,470 (0.00%)100-3,45333,782KAFI12 tháng
CVRE26071,060 (0.00%)-7,22035,965KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606720 (0.00%)15,90021,85029324,04012 tháng
CFPT2609190-20 (-9.52%)2,30069,000-28,162100,16012 tháng
CHPG2609710-20 (-2.74%)30021,200-2,90026,63512 tháng
CMBB2609330 (0.00%)1,30019,950-8,41529,63512 tháng
CMWG261032010 (+3.23%)3,50073,400-27,036102,95612 tháng
CSTB26062,800100 (+3.70%)14,40074,0008,00080,00012 tháng
CTCB2606300-60 (-16.67%)239,60031,100-7,58739,86212 tháng
CVNM260385020 (+2.41%)37,80062,1007668,61412 tháng
CACB26141,630-60 (-3.55%)411,00021,850-1,15024,6306 tháng
CFPT26211,110-10 (-0.89%)28,40069,000-1,50077,1606 tháng
CFPT26221,090-10 (-0.91%)223,90069,000-3,00080,7209 tháng
CHPG2626750-30 (-3.85%)669,30021,200-1,80024,5006 tháng
CHPG26271,050-20 (-1.87%)12,50021,200-2,30025,6009 tháng
CMBB26151,460-30 (-2.01%)11,00019,95072721,5626 tháng
CMBB26161,800 (0.00%)19,95032622,5079 tháng
CMSN26191,530-60 (-3.77%)160,50066,800-3,20079,1809 tháng
CMWG26171,470-20 (-1.34%)28,50073,400-94281,5796 tháng
CMWG26181,600 (0.00%)1,00073,400-2,41985,2729 tháng
CTCB26121,950-310 (-13.72%)96,80031,1001,10033,9006 tháng
CTCB26131,590-300 (-15.87%)14,00031,10060035,2709 tháng
CVNM26133,28010 (+0.31%)2,70062,1005,89165,7456 tháng
CVNM26143,030 (0.00%)62,1005,89167,9559 tháng
CVPB26161,210-150 (-11.03%)193,40024,550-45027,4206 tháng
CVPB26171,050-110 (-9.48%)896,90024,550-95028,6509 tháng
CSTB26202,860 (0.00%)74,0004,00081,4406 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)74,0002,50084,8009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/10/2019
Ngày niêm yết:23/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:25/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:06/04/2020
Ngày đáo hạn:08/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:32,500
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ