Chứng quyền VPB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/32 (HOSE: CVPB2625)

CW.VPB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/32

1,520

-250 (-14.12%)
13/10/2026 14:59

Mở cửa1,590

Cao nhất1,590

Thấp nhất1,520

Cao nhất NY1,770

Thấp nhất NY800

KLGD23,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn125

Giá CK cơ sở24,400

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **25,032

S-X *2,985

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2625: CVPB2608 CVPB2627 CVPB2532 CVRE2610 CVPB2610
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/10/20261,520-250 (-14.12%)23,500
12/10/20261,770370 (+26.43%)101,400
09/10/20261,400110 (+8.53%)278,900
08/10/20261,290-60 (-4.44%)96,200
07/10/20261,350150 (+12.50%)253,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528260 (0.00%)143,800-4,66929,677VND14 tháng
CVPB253110-20 (-66.67%)101,500-2,09726,528KAI12 tháng
CVPB2532750 (0.00%)-2,87629,614KAI15 tháng
CVPB26031,500 (0.00%)24126,497TCX12 tháng
CVPB260890010 (+1.12%)623,9001,02024,782ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)1,02127,401PHS11 tháng
CVPB2610710-10 (-1.39%)113,7001,80024,814SSV6 tháng
CVPB26111,250-90 (-6.72%)175,1001,87426,492MSVN10 tháng
CVPB2613390-40 (-9.30%)3,100-1,68627,632KIS6 tháng
CVPB2614580-20 (-3.33%)100-2,13628,836KIS7 tháng
CVPB26151,200 (0.00%)1,092,2001,79524,509ACBS8 tháng
CVPB26163,150 (0.00%)72,9004,57124,826HCM6 tháng
CVPB26172,31020 (+0.87%)245,7004,17425,722HCM9 tháng
CVPB26183,160-100 (-3.07%)146,2002,82626,587VND10 tháng
CVPB26191,160110 (+10.48%)23,1001,39825,762MBS6 tháng
CVPB262098020 (+2.08%)1002,19125,318SSV6 tháng
CVPB26211,240-60 (-4.62%)1002,19126,143SSV9 tháng
CVPB26222,140 (0.00%)4,25426,936KAI12 tháng
CVPB26231,62010 (+0.62%)1001,71527,824KAI12 tháng
CVPB26241,48070 (+4.96%)7001,39826,523LPS9 tháng
CVPB26251,520-250 (-14.12%)23,5002,98525,032LPS6 tháng
CVPB26261,240-10 (-0.80%)24,900-4,60031,480SSI4 tháng
CVPB26272,340-50 (-2.09%)362,000-1,60030,680SSI5 tháng
CVPB26281,830 (0.00%)47,300-4,60032,660SSI7 tháng
CVPB26291,800-50 (-2.70%)1,900-66427,919VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2604320 (0.00%)168,80020,450-1,96922,97112 tháng
CFPT260470 (0.00%)106,90056,300-29,81186,73912 tháng
CHPG2605220-20 (-8.33%)218,30020,450-3,65024,49312 tháng
CMBB2605280-10 (-3.45%)193,30019,050-2,57622,07412 tháng
CMSN2601510-110 (-17.74%)125,60071,100-8,90082,55012 tháng
CVHM26043,320 (0.00%)56,50064,40013,36367,02212 tháng
CVIB2601380 (0.00%)14,00013,800-1,78716,24512 tháng
CVNM2601560-40 (-6.67%)7,10058,000-4,02464,73812 tháng
CACB2619720-20 (-2.70%)58,50020,450-55022,4406 tháng
CACB2620290-10 (-3.33%)60020,450-4,55025,8709 tháng
CFPT2629260-80 (-23.53%)1,045,70056,300-18,26675,7489 tháng
CFPT2630220-20 (-8.33%)411,90056,300-12,81070,1106 tháng
CHDB26141,920220 (+12.94%)13,50023,10078025,2759 tháng
CHDB26152,480310 (+14.29%)1,830,50023,1003,08923,8286 tháng
CHPG2633330-70 (-17.50%)104,00020,450-4,55025,9909 tháng
CHPG2634440-20 (-4.35%)792,70020,450-55022,3206 tháng
CMBB2621350-10 (-2.78%)9,50019,050-3,95024,0509 tháng
CMBB2622300-20 (-6.25%)204,00019,050-2,95022,9006 tháng
CMSN26241,180-70 (-5.60%)10071,100-7,90084,9009 tháng
CMSN2625860-150 (-14.85%)265,40071,100-4,90080,3006 tháng
CMWG2624960-110 (-10.28%)15,90074,800-3,16182,6976 tháng
CMWG26251,150-140 (-10.85%)230,10074,800-6,12186,5959 tháng
CSHB2618200 (0.00%)103,30010,450-3,55014,4009 tháng
CSHB2619200-10 (-4.76%)351,20010,450-2,55013,4006 tháng
CSTB2628540-150 (-21.74%)34,90065,600-16,40084,7009 tháng
CSTB2629370-60 (-13.95%)567,70065,600-13,40080,8506 tháng
CTCB261879010 (+1.28%)882,30032,950-2,05037,3709 tháng
CTCB261997080 (+8.99%)914,50032,95095034,9106 tháng
CVHM2618760-70 (-8.43%)12,60064,400-15,60087,6009 tháng
CVHM261975070 (+10.29%)448,80064,400-3,60075,5006 tháng
CVIB260949010 (+2.08%)5,80013,800-1,72716,4229 tháng
CVIB261043040 (+10.26%)579,30013,800-81315,3986 tháng
CVIC26103,250170 (+5.52%)22,200222,000-28,000282,5009 tháng
CVIC26112,520150 (+6.33%)5,800222,000-18,000265,2006 tháng
CVNM2617910-70 (-7.14%)1,082,00058,00062,5506 tháng
CVNM2618450-30 (-6.25%)40058,000-10,00070,2509 tháng
CVPB26241,48070 (+4.96%)70024,4001,39826,5239 tháng
CVPB26251,520-250 (-14.12%)23,50024,4002,98525,0326 tháng
CVRE260841010 (+2.50%)5,40022,750-7,25031,2309 tháng
CVRE26091,25020 (+1.63%)36,40022,750-25025,5006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPS (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/08/2026
Ngày niêm yết:11/09/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:15/09/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:11/02/2027
Ngày đáo hạn:15/02/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.3795 : 1
Giá phát hành:1,068
Giá thực hiện:27,000
Giá TH điều chỉnh:21,415
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User