Chứng quyền VPB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.02 (HOSE: CVPB2620)

CW.VPB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.02

530

-20 (-3.64%)
14/09/2026 14:59

Mở cửa530

Cao nhất580

Thấp nhất530

Cao nhất NY1,420

Thấp nhất NY360

KLGD3,200

NN mua100

NN bán3,200

KLCPLH3,500,000

Số ngày đến hạn111

Giá CK cơ sở27,200

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **30,120

S-X *-800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2620: CMBB2509 CMBB2617 CVPB2610 CVPB2612 CVPB2613
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/09/2026530-20 (-3.64%)3,200
11/09/2026550-60 (-9.84%)107,200
10/09/202661020 (+3.39%)17,400
09/09/2026590-20 (-3.28%)13,000
08/09/2026610-50 (-7.58%)18,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528210-10 (-4.55%)34,000-9,44937,268VND14 tháng
CVPB2531120-20 (-14.29%)31,800-6,20733,878KAI12 tháng
CVPB2532930450 (+93.75%)200-7,18938,044KAI15 tháng
CVPB26025020 (+66.67%)559,200-2,27629,575TCX9 tháng
CVPB2603970190 (+24.36%)18,600-3,25932,365TCX12 tháng
CVPB2606100-10 (-9.09%)971,500-2,27629,673SSI9 tháng
CVPB2608670 (0.00%)593,700-2,27630,793ACBS10 tháng
CVPB26091,120 (0.00%)-2,27633,878PHS11 tháng
CVPB2610370 (0.00%)14,100-1,29429,948SSV6 tháng
CVPB2611850 (0.00%)304,700-1,20031,800MSVN10 tháng
CVPB2612120-20 (-14.29%)100-4,79932,599KIS4 tháng
CVPB2613260-20 (-7.14%)63,400-5,68834,188KIS6 tháng
CVPB261442020 (+5%)2,200-6,25635,556KIS7 tháng
CVPB261577010 (+1.32%)1,174,700-1,30030,040ACBS8 tháng
CVPB26161,950100 (+5.41%)101,9002,20028,900HCM6 tháng
CVPB26171,60080 (+5.26%)103,2001,70030,300HCM9 tháng
CVPB26182,35030 (+1.29%)109,80031,900VND10 tháng
CVPB2619620-20 (-3.13%)4,500-1,80030,860MBS6 tháng
CVPB2620530-20 (-3.64%)3,200-80030,120SSV6 tháng
CVPB2621900-20 (-2.17%)5,000-80031,600SSV9 tháng
CVPB26222,010-30 (-1.47%)7001,80033,440KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-1,40035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610790390 (+97.50%)10020,900-5,43229,15212 tháng
CACB26071,570-20 (-1.26%)18,50022,05066624,0929 tháng
CACB2608990-70 (-6.60%)64,70022,05092522,8336 tháng
CFPT2613280-40 (-12.50%)170,00072,400-6,60081,8006 tháng
CFPT2614590-80 (-11.94%)15,90072,400-7,60085,9009 tháng
CHDB2604530-10 (-1.85%)155,30026,800-50028,8906 tháng
CHDB260586020 (+2.38%)16,10026,800-1,00030,3809 tháng
CHPG2614140-10 (-6.67%)135,70020,900-4,53925,9396 tháng
CHPG2615310-10 (-3.13%)2,30020,900-4,98526,9929 tháng
CMSN2610130-30 (-18.75%)70066,600-13,40081,3006 tháng
CSHB2607230-40 (-14.81%)122,70011,400-4,10015,9609 tháng
CSHB260870-10 (-12.50%)92,50011,400-3,90015,4406 tháng
CSTB26093,060-360 (-10.53%)18,50076,40010,40078,2406 tháng
CVNM2607350-30 (-7.89%)1,019,10059,300-78663,4786 tháng
CVPB2610370 (0.00%)14,10027,200-1,29429,9486 tháng
CACB2617880 (0.00%)22,050-95024,7606 tháng
CACB26181,030-40 (-3.74%)30022,050-1,45025,5609 tháng
CFPT2625620-80 (-11.43%)12,10072,400-1,60080,2006 tháng
CFPT2626940-20 (-2.08%)25,90072,400-2,10083,9009 tháng
CHDB2611820-170 (-17.17%)80026,800-20029,4606 tháng
CHPG2631190-50 (-20.83%)212,60020,900-3,60025,2606 tháng
CHPG2632340-50 (-12.82%)4,90020,900-4,10026,3609 tháng
CLPB260832070 (+28%)11,10046,000-14,00061,2806 tháng
CMSN2621260-60 (-18.75%)152,90066,600-9,40078,6006 tháng
CSHB2616160-30 (-15.79%)331,00011,400-3,60015,3206 tháng
CSHB2617310-40 (-11.43%)2,60011,400-4,10016,1209 tháng
CSTB26251,650-240 (-12.70%)16,00076,400-3,60086,6006 tháng
CTPB2610150-10 (-6.25%)129,50014,000-4,00018,3006 tháng
CVNM2616450-120 (-21.05%)181,10059,300-70064,5006 tháng
CVPB2620530-20 (-3.64%)3,20027,200-80030,1206 tháng
CVPB2621900-20 (-2.17%)5,00027,200-80031,6009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:02/07/2026
Ngày niêm yết:24/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:28/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:31/12/2026
Ngày đáo hạn:04/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:28,000
Khối lượng Niêm yết:3,500,000
Khối lượng lưu hành:3,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User