Chứng quyền.VPB.VNDS.M.CA.T.10T.2026.1 (HOSE: CVPB2618)

CW.VPB.VNDS.M.CA.T.10T.2026.1

3,260

260 (+8.67%)
12/10/2026 14:57

Mở cửa3,050

Cao nhất3,460

Thấp nhất3,050

Cao nhất NY3,460

Thấp nhất NY1,760

KLGD250,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn198

Giá CK cơ sở24,400

Giá thực hiện27,200

Hòa vốn **26,746

S-X *2,826

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2618: CVPB2608 CMBB2618 CSHB2613 CSHB2614 CVPB2617
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/10/20263,260260 (+8.67%)250,400
09/10/20263,000190 (+6.76%)254,500
08/10/20262,810-10 (-0.35%)313,700
07/10/20262,820170 (+6.42%)169,800
06/10/20262,65080 (+3.11%)271,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252826020 (+8.33%)1,098,800-4,66929,677VND14 tháng
CVPB25313010 (+50%)19,600-2,09726,591KAI12 tháng
CVPB2532750140 (+22.95%)900-2,87629,614KAI15 tháng
CVPB26031,500270 (+21.95%)27,20024126,497TCX12 tháng
CVPB2608890120 (+15.58%)1,608,4001,02024,767ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)1,02127,401PHS11 tháng
CVPB2610720140 (+24.14%)972,8001,80024,845SSV6 tháng
CVPB26111,340210 (+18.58%)26,2001,87426,777MSVN10 tháng
CVPB261343090 (+26.47%)1,200-1,68627,791KIS6 tháng
CVPB261460080 (+15.38%)200-2,13628,916KIS7 tháng
CVPB26151,200170 (+16.50%)1,301,3001,79524,509ACBS8 tháng
CVPB26163,150330 (+11.70%)505,8004,57124,826HCM6 tháng
CVPB26172,29070 (+3.15%)601,0004,17425,675HCM9 tháng
CVPB26183,260260 (+8.67%)250,4002,82626,746VND10 tháng
CVPB26191,05010 (+0.96%)9,7001,39825,500MBS6 tháng
CVPB262096060 (+6.67%)275,7002,19125,254SSV6 tháng
CVPB26211,300300 (+30%)6,9002,19126,333SSV9 tháng
CVPB26222,140280 (+15.05%)7004,25426,936KAI12 tháng
CVPB26231,610190 (+13.38%)14,4001,71527,793KAI12 tháng
CVPB26241,41080 (+6.02%)12,7001,39826,357LPS9 tháng
CVPB26251,770370 (+26.43%)101,4002,98525,627LPS6 tháng
CVPB26261,250140 (+12.61%)56,800-4,60031,500SSI4 tháng
CVPB26272,390300 (+14.35%)346,100-1,60030,780SSI5 tháng
CVPB26281,830220 (+13.66%)54,800-4,60032,660SSI7 tháng
CVPB26291,850370 (+25%)6,700-66427,999VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251526020 (+8.33%)14,70020,450-6,97027,86817 tháng
CFPT2529120 (0.00%)143,30057,100-37,80195,75317 tháng
CHDB25091,88060 (+3.30%)107,70022,60052525,42217 tháng
CHPG253921030 (+16.67%)349,50020,700-9,91630,99117 tháng
CMBB2521400 (0.00%)36,00019,150-6,80126,59217 tháng
CMSN252270-30 (-30%)62,70073,100-20,80094,95014 tháng
CMWG25251,910-20 (-1.04%)23,70075,600-5,14288,26517 tháng
CSTB25332,560-30 (-1.16%)82,10066,900-4,10078,68017 tháng
CTCB2521710-20 (-2.74%)818,40032,600-9,12343,11417 tháng
CVIB251360 (0.00%)131,70013,700-4,48518,28914 tháng
CVNM2523480 (0.00%)377,80058,400-6062,90714 tháng
CVPB252826020 (+8.33%)1,098,80024,400-4,66929,67714 tháng
CACB26151,00040 (+4.17%)146,70020,450-1,45023,90010 tháng
CFPT2623340-20 (-5.56%)929,80057,100-6,64567,4556 tháng
CFPT2624530-40 (-7.02%)91,20057,100-12,91975,80312 tháng
CHDB26081,530 (0.00%)145,70022,6004,28223,0286 tháng
CHDB26091,87060 (+3.31%)17,80022,6002,35825,99912 tháng
CHPG2628970120 (+14.12%)409,90020,700-3,90026,54012 tháng
CMBB2617620 (0.00%)906,70019,15080820,3286 tháng
CMBB26181,350-20 (-1.46%)406,80019,15072822,74712 tháng
CMSN26201,280-80 (-5.88%)369,00073,100-1,30084,64010 tháng
CMWG26191,350-20 (-1.46%)621,70075,6004,50781,7276 tháng
CMWG26202,230-10 (-0.45%)317,90075,6002,73590,43112 tháng
CSHB261311020 (+22.22%)72,00010,400-2,70013,5406 tháng
CSHB2614200-100 (-33.33%)571,10010,400-3,60014,80010 tháng
CSTB2622810-40 (-4.71%)350,60066,900-2,80074,5606 tháng
CSTB26231,090-40 (-3.54%)86,30066,900-14,10087,54012 tháng
CTCB26141,020-20 (-1.92%)608,00032,600-2,90039,58010 tháng
CVNM26152,33050 (+2.19%)233,40058,4003,90066,15010 tháng
CVPB26183,260260 (+8.67%)250,40024,4002,82626,74610 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:27/04/2027
Ngày đáo hạn:29/04/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5863 : 1
Giá phát hành:3,600
Giá thực hiện:27,200
Giá TH điều chỉnh:21,574
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User