Chứng quyền VPB/ACBS/8M/107 (HOSE: CVPB2615)
CW.VPB/ACBS/8M/107
710
Mở cửa700
Cao nhất710
Thấp nhất670
Cao nhất NY1,600
Thấp nhất NY510
KLGD884,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn193
Giá CK cơ sở25,000
Giá thực hiện28,500
Hòa vốn **29,920
S-X *-3,500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 710 | (0.00%) | 884,500 |
| 06/08/2026 | 710 | (0.00%) | 1,414,600 |
| 05/08/2026 | 710 | -20 (-2.74%) | 1,234,500 |
| 04/08/2026 | 730 | 10 (+1.39%) | 1,033,700 |
| 03/08/2026 | 720 | 40 (+5.88%) | 970,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 260 | -10 (-3.70%) | 409,200 | -11,649 | 37,415 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 210 | 30 (+16.67%) | 242,200 | -8,407 | 34,232 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 440 | -10 (-2.22%) | 4,300 | -9,389 | 36,118 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 340 | -40 (-10.53%) | 6,400 | -4,476 | 30,145 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 630 | -30 (-4.55%) | 31,400 | -5,459 | 31,697 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 240 | -30 (-11.11%) | 424,000 | -4,476 | 29,948 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 10 | -10 (-50%) | 300 | -8,964 | 34,003 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 700 | (0.00%) | 384,400 | -4,476 | 30,852 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 990 | (0.00%) | -4,476 | 33,367 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 320 | (0.00%) | 27,300 | -3,494 | 29,752 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 630 | -20 (-3.08%) | 90,900 | -3,400 | 30,920 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 230 | -30 (-11.54%) | 100 | -6,999 | 33,149 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 260 | -60 (-18.75%) | 70,500 | -7,888 | 34,188 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 310 | -20 (-6.06%) | 1,200 | -8,456 | 35,006 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 710 | (0.00%) | 884,500 | -3,500 | 29,920 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,520 | -30 (-1.94%) | 35,200 | 28,040 | HCM | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 1,370 | 70 (+5.38%) | 432,400 | -500 | 29,610 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 1,950 | -110 (-5.34%) | 1,091,100 | -2,200 | 31,100 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 550 | -50 (-8.33%) | 4,500 | -4,000 | 30,650 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 460 | -20 (-4.17%) | 219,600 | -3,000 | 29,840 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 670 | -50 (-6.94%) | 9,000 | -3,000 | 30,680 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 170 | -20 (-10.53%) | 1,269,000 | 22,000 | -3,885 | 26,341 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 430 | 20 (+4.88%) | 42,700 | 24,150 | -1,812 | 27,202 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 270 | -20 (-6.90%) | 402,100 | 71,000 | -12,696 | 85,557 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,170 | 380 (+13.62%) | 225,900 | 74,600 | 14,600 | 75,850 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 240 | 10 (+4.35%) | 241,800 | 29,700 | -6,538 | 37,178 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 400 | (0.00%) | 516,600 | 70,800 | -13,045 | 88,580 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 30,000 | 67,400 | -17,600 | 89,240 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 500 | -10 (-1.96%) | 390,100 | 14,600 | -3,400 | 19,000 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,030 | -250 (-4.73%) | 150,500 | 73,000 | 10,407 | 84,389 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 510 | -10 (-1.92%) | 681,400 | 14,650 | -2,890 | 18,507 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 110 (+17.46%) | 2,478,100 | 62,000 | -993 | 67,296 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 700 | (0.00%) | 384,400 | 25,000 | -4,476 | 30,852 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,160 | -50 (-4.13%) | 246,800 | 24,950 | -4,988 | 33,299 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 630 | -10 (-1.56%) | 839,000 | 22,000 | -3,000 | 26,260 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 760 | 30 (+4.11%) | 900,000 | 24,150 | -850 | 26,462 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 590 | -10 (-1.67%) | 716,900 | 71,000 | -9,742 | 84,809 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 910 | 120 (+15.19%) | 692,600 | 74,600 | -4,400 | 83,550 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 580 | 10 (+1.75%) | 440,000 | 29,700 | -4,300 | 35,740 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 710 | (0.00%) | 884,500 | 25,000 | -3,500 | 29,920 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 17/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 28,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |