Chứng quyền VPB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CVPB2610)

CW.VPB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01

360

-40 (-10%)
08/09/2026 13:28

Mở cửa360

Cao nhất370

Thấp nhất320

Cao nhất NY1,070

Thấp nhất NY220

KLGD157,900

NN mua2,800

NN bán154,100

KLCPLH3,500,000

Số ngày đến hạn62

Giá CK cơ sở27,450

Giá thực hiện28,494

Hòa vốn **29,909

S-X *-1,044

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2610: CVPB2616 CVPB2617 CVPB2620 CVPB2621 CVRE2527
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
08/09/2026360-40 (-10%)157,900
07/09/2026400-20 (-4.76%)347,400
04/09/202642040 (+10.53%)249,100
03/09/2026380-70 (-15.56%)343,000
28/08/202645040 (+9.76%)196,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528240-90 (-27.27%)128,300-9,19937,356VND14 tháng
CVPB2531170 (0.00%)-5,95734,075KAI12 tháng
CVPB2532530 (0.00%)4,700-6,93936,472KAI15 tháng
CVPB260260-100 (-62.50%)91,600-2,02629,594TCX9 tháng
CVPB2603830-110 (-11.70%)800-3,00932,090TCX12 tháng
CVPB2606240-40 (-14.29%)521,200-2,02629,948SSI9 tháng
CVPB260874020 (+2.78%)709,400-2,02630,931ACBS10 tháng
CVPB26091,180 (0.00%)-2,02634,114PHS11 tháng
CVPB2610360-40 (-10%)157,900-1,04429,909SSV6 tháng
CVPB2611820-10 (-1.20%)20,700-95031,680MSVN10 tháng
CVPB2612180-70 (-28%)1,000-4,54932,899KIS4 tháng
CVPB2613360 (0.00%)-5,43834,688KIS6 tháng
CVPB2614440-40 (-8.33%)1,000-6,00635,656KIS7 tháng
CVPB261581020 (+2.53%)947,700-1,05030,120ACBS8 tháng
CVPB26161,930-90 (-4.46%)41,1002,45028,860HCM6 tháng
CVPB26171,580-150 (-8.67%)167,2001,95030,240HCM9 tháng
CVPB26182,460-30 (-1.20%)125,50025032,120VND10 tháng
CVPB2619660-120 (-15.38%)7,100-1,55030,980MBS6 tháng
CVPB2620560-100 (-15.15%)12,500-55030,240SSV6 tháng
CVPB2621830-90 (-9.78%)100-55031,320SSV9 tháng
CVPB26222,040-20 (-0.97%)1,0002,05033,560KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-1,15035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610690 (0.00%)21,800-4,53228,79512 tháng
CACB26071,57010 (+0.64%)20,70022,25086624,0929 tháng
CACB26081,13030 (+2.73%)24,10022,2501,12523,0746 tháng
CFPT2613290-20 (-6.45%)76,10072,100-6,90081,9006 tháng
CFPT2614650 (0.00%)72,100-7,90086,5009 tháng
CHDB2604630 (0.00%)263,80027,200-10029,1906 tháng
CHDB2605960 (0.00%)27,200-60030,6809 tháng
CHPG2614130 (0.00%)50,10021,800-3,63925,9036 tháng
CHPG2615340 (0.00%)7,30021,800-4,08527,0999 tháng
CMSN2610130-20 (-13.33%)1,60068,300-11,70081,3006 tháng
CSHB2607310-10 (-3.13%)109,50011,800-3,70016,1209 tháng
CSHB2608120-40 (-25%)2,80011,800-3,50015,5406 tháng
CSTB26093,170-50 (-1.55%)1,30076,80010,80078,6806 tháng
CVNM2607420-20 (-4.55%)218,50060,70061464,1566 tháng
CVPB2610360-40 (-10%)157,90027,450-1,04429,9096 tháng
CACB261785010 (+1.19%)5,40022,250-75024,7006 tháng
CACB26181,110-10 (-0.89%)1,30022,250-1,25025,7209 tháng
CFPT2625660-20 (-2.94%)7,30072,100-1,90080,6006 tháng
CFPT2626920-70 (-7.07%)2,30072,100-2,40083,7009 tháng
CHDB26111,040110 (+11.83%)29,30027,20020030,1206 tháng
CHPG2631290-10 (-3.33%)15,80021,800-2,70025,6606 tháng
CHPG2632410-20 (-4.65%)1,20021,800-3,20026,6409 tháng
CLPB260843020 (+4.88%)7,10049,150-10,85061,7206 tháng
CMSN2621370-30 (-7.50%)32,50068,300-7,70079,7006 tháng
CSHB2616230 (0.00%)30011,800-3,20015,4606 tháng
CSHB2617430 (0.00%)11,800-3,70016,3609 tháng
CSTB26251,760-40 (-2.22%)2,00076,800-3,20087,0406 tháng
CTPB2610180-10 (-5.26%)462,00014,550-3,45018,3606 tháng
CVNM261658010 (+1.75%)28,10060,70070065,8006 tháng
CVPB2620560-100 (-15.15%)12,50027,450-55030,2406 tháng
CVPB2621830-90 (-9.78%)10027,450-55031,3209 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/05/2026
Ngày niêm yết:28/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:05/11/2026
Ngày đáo hạn:09/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3.93 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:28,494
Khối lượng Niêm yết:3,500,000
Khối lượng lưu hành:3,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User