Chứng quyền VPB.02.PHS.C.EU.Cash.11M (HOSE: CVPB2609)
CW.VPB.02.PHS.C.EU.Cash.11M
950
Mở cửa1,040
Cao nhất1,040
Thấp nhất950
Cao nhất NY1,560
Thấp nhất NY950
KLGD7,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn259
Giá CK cơ sở25,000
Giá thực hiện29,476
Hòa vốn **33,210
S-X *-4,476
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | 950 | -150 (-13.64%) | 7,800 |
| 21/07/2026 | 1,100 | (0.00%) | |
| 20/07/2026 | 1,100 | -20 (-1.79%) | 100,400 |
| 17/07/2026 | 1,120 | (0.00%) | |
| 16/07/2026 | 1,120 | -90 (-7.44%) | 100 |
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 300 | -60 (-16.67%) | 1,193,100 | -11,649 | 37,533 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 180 | -40 (-18.18%) | 225,100 | -8,407 | 34,114 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 460 | -60 (-11.54%) | 25,000 | -9,389 | 36,197 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 920 | -40 (-4.17%) | 4,900 | -4,476 | 31,284 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 740 | -10 (-1.33%) | 27,000 | -5,459 | 31,913 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 350 | -60 (-14.63%) | 131,400 | -4,476 | 30,164 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 50 | (0.00%) | -8,964 | 34,160 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 780 | -80 (-9.30%) | 1,618,000 | -4,476 | 31,009 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 950 | -150 (-13.64%) | 7,800 | -4,476 | 33,210 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 300 | -50 (-14.29%) | 142,800 | -3,494 | 29,673 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 630 | -70 (-10%) | 165,700 | -3,400 | 30,920 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 250 | -40 (-13.79%) | 15,000 | -6,999 | 33,249 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 280 | -10 (-3.45%) | 4,000 | -7,888 | 34,288 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 300 | (0.00%) | 728,700 | -8,456 | 34,956 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 800 | -130 (-13.98%) | 501,400 | -3,500 | 30,100 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,500 | -200 (-11.76%) | 68,600 | 28,000 | HCM | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 1,240 | -120 (-8.82%) | 626,700 | -500 | 29,220 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,300 | -350 (-13.21%) | 814,300 | -2,200 | 31,800 | VND | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 500 | -10 (-1.96%) | 3,000 | 64,600 | -16,400 | 91,000 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 370 | -180 (-32.73%) | 236,800 | 64,600 | -12,400 | 85,510 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,400 | (0.00%) | 25,800 | -3,200 | 34,600 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 450 | 20 (+4.65%) | 69,100 | 20,700 | -6,078 | 28,786 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,070 | (0.00%) | 22,350 | -7,458 | 32,894 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 560 | -200 (-26.32%) | 41,000 | 70,600 | -30,400 | 106,600 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 760 | (0.00%) | 11,700 | -5,300 | 18,520 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,330 | (0.00%) | 15,650 | -3,350 | 22,990 | 12 tháng | |
| CSTB2608 | 2,570 | -70 (-2.65%) | 200 | 71,000 | -8,000 | 94,420 | 11 tháng |
| CTCB2607 | 930 | -70 (-7%) | 35,300 | 29,000 | -6,259 | 38,902 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 600 | -50 (-7.69%) | 120,000 | 14,100 | -3,900 | 19,800 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 780 | (0.00%) | 14,450 | -4,550 | 20,560 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,150 | (0.00%) | 59,100 | -4,862 | 71,764 | 11 tháng | |
| CVPB2609 | 950 | -150 (-13.64%) | 7,800 | 25,000 | -4,476 | 33,210 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 26/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/04/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/04/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3.93 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 29,476 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |