Chứng quyền VPB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/99 (HOSE: CVPB2608)
CW.VPB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/99
620
Mở cửa640
Cao nhất640
Thấp nhất600
Cao nhất NY1,820
Thấp nhất NY600
KLGD291,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn182
Giá CK cơ sở24,800
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **30,695
S-X *-4,676
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | 620 | 20 (+3.33%) | 291,600 |
| 14/08/2026 | 600 | -100 (-14.29%) | 658,000 |
| 13/08/2026 | 700 | 20 (+2.94%) | 417,500 |
| 12/08/2026 | 680 | -30 (-4.23%) | 909,100 |
| 11/08/2026 | 710 | -30 (-4.05%) | 596,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 220 | -10 (-4.35%) | 54,800 | -11,849 | 37,298 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 120 | -30 (-20%) | 16,400 | -8,607 | 33,878 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 790 | (0.00%) | -9,589 | 37,494 | KAFI | 15 tháng | |
| CVPB2602 | 490 | 200 (+68.97%) | 2,700 | -4,676 | 30,439 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 560 | -50 (-8.20%) | 10,000 | -5,659 | 31,559 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 150 | -40 (-21.05%) | 293,600 | -4,676 | 29,771 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 10 | (0.00%) | 100 | -9,164 | 34,003 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 620 | 20 (+3.33%) | 291,600 | -4,676 | 30,695 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 960 | -70 (-6.80%) | 4,000 | -4,676 | 33,249 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 300 | (0.00%) | 2,300 | -3,694 | 29,673 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 570 | -10 (-1.72%) | 25,300 | -3,600 | 30,680 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 210 | -40 (-16%) | 100 | -7,199 | 33,049 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 350 | 110 (+45.83%) | 100 | -8,088 | 34,638 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 370 | 80 (+27.59%) | 50,000 | -8,656 | 35,306 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 610 | -10 (-1.61%) | 300,100 | -3,700 | 29,720 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,350 | -20 (-1.46%) | 21,200 | -200 | 27,700 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,140 | -30 (-2.56%) | 198,200 | -700 | 28,920 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 1,850 | -10 (-0.54%) | 510,900 | -2,400 | 30,900 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 460 | -30 (-6.12%) | 3,000 | -4,200 | 30,380 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 430 | (0.00%) | -3,200 | 29,720 | SSV | 6 tháng | |
| CVPB2621 | 640 | (0.00%) | -3,200 | 30,560 | SSV | 9 tháng | |
| CVPB2622 | 1,820 | (0.00%) | -600 | 32,680 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,360 | (0.00%) | -3,800 | 34,040 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 110 | -20 (-15.38%) | 595,700 | 21,100 | -4,785 | 26,180 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 310 | -20 (-6.06%) | 180,000 | 20,050 | -5,912 | 26,856 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 220 | -30 (-12%) | 162,600 | 72,300 | -11,396 | 85,213 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,030 | 230 (+8.21%) | 499,700 | 73,500 | 13,500 | 75,150 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 240 | -30 (-11.11%) | 579,700 | 31,600 | -4,638 | 37,178 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 330 | (0.00%) | 67,400 | 69,000 | -14,845 | 87,751 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 480 | -10 (-2.04%) | 31,000 | 66,000 | -19,000 | 88,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 450 | (0.00%) | 211,800 | 14,300 | -3,700 | 18,900 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,490 | -20 (-0.44%) | 3,900 | 66,900 | 4,307 | 82,049 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 470 | 20 (+4.44%) | 388,900 | 14,450 | -3,090 | 18,431 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | 20 (+2.86%) | 437,300 | 62,400 | -593 | 67,180 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 620 | 20 (+3.33%) | 291,600 | 24,800 | -4,676 | 30,695 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,040 | 30 (+2.97%) | 121,900 | 24,050 | -5,888 | 32,951 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 510 | -10 (-1.92%) | 335,300 | 21,100 | -3,900 | 26,020 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 680 | -10 (-1.45%) | 307,500 | 20,050 | -4,950 | 26,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 560 | -20 (-3.45%) | 548,600 | 72,300 | -8,442 | 84,602 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 850 | 50 (+6.25%) | 336,400 | 73,500 | -5,500 | 83,250 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 700 | -30 (-4.11%) | 85,800 | 31,600 | -2,400 | 36,100 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 610 | -10 (-1.61%) | 300,100 | 24,800 | -3,700 | 29,720 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/04/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9651 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,100 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 29,476 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |