Chứng quyền VPB/6M/SSI/C/EU/Cash-21 (HOSE: CVPB2605)

CW.VPB/6M/SSI/C/EU/Cash-21

Ngừng giao dịch

10

(%)
25/06/2026 14:58

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,940

Thấp nhất NY10

KLGD10,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,700

Giá thực hiện29,000

Hòa vốn **28,514

S-X *-1,794

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2605: CSHB2607 CVPB2521 CVPB2522 CVPB2615
Trending: PNJ (203.379) - HPG (133.025) - FPT (130.272) - MBB (102.188) - VCB (98.411)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528300-60 (-16.67%)1,193,100-11,64937,533VND14 tháng
CVPB2531180-40 (-18.18%)225,100-8,40734,114KAFI12 tháng
CVPB2532460-60 (-11.54%)25,000-9,38936,197KAFI15 tháng
CVPB2602920-40 (-4.17%)4,900-4,47631,284TCX9 tháng
CVPB2603740-10 (-1.33%)27,000-5,45931,913TCX12 tháng
CVPB2606350-60 (-14.63%)131,400-4,47630,164SSI9 tháng
CVPB260750 (0.00%)-8,96434,160KIS7 tháng
CVPB2608780-80 (-9.30%)1,618,000-4,47631,009ACBS10 tháng
CVPB2609950-150 (-13.64%)7,800-4,47633,210PHS11 tháng
CVPB2610300-50 (-14.29%)142,800-3,49429,673SSV6 tháng
CVPB2611630-70 (-10%)165,700-3,40030,920MSVN10 tháng
CVPB2612250-40 (-13.79%)15,000-6,99933,249KIS4 tháng
CVPB2613280-10 (-3.45%)4,000-7,88834,288KIS6 tháng
CVPB2614300 (0.00%)728,700-8,45634,956KIS7 tháng
CVPB2615800-130 (-13.98%)501,400-3,50030,100ACBS8 tháng
CVPB26161,500-200 (-11.76%)68,60028,000HCM6 tháng
CVPB26171,240-120 (-8.82%)626,700-50029,220HCM9 tháng
CVPB26182,300-350 (-13.21%)814,300-2,20031,800VND10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,810-170 (-8.59%)1,245,10022,4002,56822,95315 tháng
CFPT251840 (0.00%)103,80064,600-41,289106,23315 tháng
CHPG25251,850-170 (-8.42%)78,80020,700-85524,30615 tháng
CMBB25172,990-320 (-9.67%)68,30022,3502,10024,73515 tháng
CFPT260890 (0.00%)60,40064,600-30,09695,1409 tháng
CHPG260735030 (+9.38%)106,60020,700-4,29325,6189 tháng
CMBB2607430-20 (-4.44%)426,60022,350-2,65025,8279 tháng
CMSN2605180-10 (-5.26%)120,30063,900-15,10079,9009 tháng
CMWG2609150-170 (-53.13%)959,30070,600-19,40090,7509 tháng
CTCB2605500-150 (-23.08%)384,50029,000-5,27935,2599 tháng
CVHM26074,050-1,680 (-29.32%)42,400126,900-3,100149,5009 tháng
CVPB2606350-60 (-14.63%)131,40025,000-4,47630,1649 tháng
CACB26111,280-200 (-13.51%)133,30022,4001,70622,9013 tháng
CACB2612980-120 (-10.91%)48,90022,40084323,2473 tháng
CACB2613650-160 (-19.75%)315,90022,400-1923,5403 tháng
CFPT2618600-20 (-3.23%)271,90064,600-4,40071,4003 tháng
CFPT2619360-20 (-5.26%)325,20064,600-6,40072,4403 tháng
CFPT262028030 (+12%)117,80064,600-8,40074,1203 tháng
CHPG2622180-40 (-18.18%)2,067,20020,700-2,30023,3603 tháng
CHPG262330-20 (-40%)70,60020,700-3,30024,0603 tháng
CHPG262470-10 (-12.50%)1,817,70020,700-4,30025,1403 tháng
CMBB2611470-50 (-9.62%)160,20022,350-72723,9813 tháng
CMBB2612200-140 (-41.18%)69,30022,350-1,68824,4233 tháng
CMBB261318030 (+20%)307,70022,350-2,65025,3463 tháng
CMSN2616170-90 (-34.62%)1,969,70063,900-10,10074,6803 tháng
CMSN261770-130 (-65%)20,50063,900-11,10075,2803 tháng
CMSN2618130-40 (-23.53%)2,501,50063,900-12,10076,5203 tháng
CMWG2613700-580 (-45.31%)464,40070,600-4,40077,8003 tháng
CMWG2614130-900 (-87.38%)53,30070,600-6,40077,5203 tháng
CMWG2615370-450 (-54.88%)436,50070,600-8,40080,4803 tháng
CSTB26161,800-260 (-12.62%)62,60071,0004,00074,2003 tháng
CSTB26171,760-140 (-7.37%)87,20071,0003,00075,0403 tháng
CSTB26181,540-200 (-11.49%)101,30071,0002,00075,1603 tháng
CTCB2608180-110 (-37.93%)1,517,90029,000-4,00033,3603 tháng
CTCB2609110 (0.00%)531,10029,000-5,00034,2203 tháng
CTCB261050-60 (-54.55%)766,70029,000-6,00035,1003 tháng
CVNM26101,25090 (+7.76%)639,70059,1002,10062,0003 tháng
CVNM261190080 (+9.76%)60,80059,10010062,6003 tháng
CVNM261260070 (+13.21%)408,00059,100-1,90063,4003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/12/2025
Ngày niêm yết:20/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/06/2026
Ngày đáo hạn:29/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9651 : 1
Giá phát hành:3,900
Giá thực hiện:29,000
Giá TH điều chỉnh:28,494
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ