Chứng quyền VPB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/11 (HOSE: CVPB2604)

CW.VPB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/11

Ngừng giao dịch

10

(%)
25/06/2026 14:58

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,850

Thấp nhất NY10

KLGD456,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,800,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,700

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **29,506

S-X *-2,776

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2604: CVPB2615 CVPB2618 CTCB2602 CTCB2610
Trending: PNJ (203.379) - HPG (133.025) - FPT (130.272) - MBB (102.188) - VCB (98.411)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528300-60 (-16.67%)1,193,100-11,64937,533VND14 tháng
CVPB2531180-40 (-18.18%)225,100-8,40734,114KAFI12 tháng
CVPB2532460-60 (-11.54%)25,000-9,38936,197KAFI15 tháng
CVPB2602920-40 (-4.17%)4,900-4,47631,284TCX9 tháng
CVPB2603740-10 (-1.33%)27,000-5,45931,913TCX12 tháng
CVPB2606350-60 (-14.63%)131,400-4,47630,164SSI9 tháng
CVPB260750 (0.00%)-8,96434,160KIS7 tháng
CVPB2608780-80 (-9.30%)1,618,000-4,47631,009ACBS10 tháng
CVPB2609950-150 (-13.64%)7,800-4,47633,210PHS11 tháng
CVPB2610300-50 (-14.29%)142,800-3,49429,673SSV6 tháng
CVPB2611630-70 (-10%)165,700-3,40030,920MSVN10 tháng
CVPB2612250-40 (-13.79%)15,000-6,99933,249KIS4 tháng
CVPB2613280-10 (-3.45%)4,000-7,88834,288KIS6 tháng
CVPB2614300 (0.00%)728,700-8,45634,956KIS7 tháng
CVPB2615800-130 (-13.98%)501,400-3,50030,100ACBS8 tháng
CVPB26161,500-200 (-11.76%)68,60028,000HCM6 tháng
CVPB26171,240-120 (-8.82%)626,700-50029,220HCM9 tháng
CVPB26182,300-350 (-13.21%)814,300-2,20031,800VND10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26041,050-130 (-11.02%)74,20022,400-1924,23012 tháng
CFPT2604270-20 (-6.90%)17,60064,600-30,09697,35912 tháng
CHPG2605800-60 (-6.98%)36,90020,700-3,40025,52812 tháng
CMBB2605590-30 (-4.84%)66,60022,350-3,61227,09612 tháng
CMSN2601650-70 (-9.72%)249,90063,900-16,10083,25012 tháng
CVHM26045,000-950 (-15.97%)34,500126,90024,826150,22212 tháng
CVIB2601600-100 (-14.29%)170,00014,450-2,61618,20412 tháng
CVNM26011,04040 (+4%)47,60059,100-2,92467,06312 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPBank (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:27/12/2025
Ngày niêm yết:15/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/06/2026
Ngày đáo hạn:29/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.9476 : 1
Giá phát hành:1,468
Giá thực hiện:30,000
Giá TH điều chỉnh:29,476
Khối lượng Niêm yết:4,800,000
Khối lượng lưu hành:4,800,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ