Chứng quyền VPB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/11 (HOSE: CVPB2604)
CW.VPB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/11
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,850
Thấp nhất NY10
KLGD456,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,800,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,700
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **29,506
S-X *-2,776
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 300 | -60 (-16.67%) | 1,193,100 | -11,649 | 37,533 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 180 | -40 (-18.18%) | 225,100 | -8,407 | 34,114 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 460 | -60 (-11.54%) | 25,000 | -9,389 | 36,197 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 920 | -40 (-4.17%) | 4,900 | -4,476 | 31,284 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 740 | -10 (-1.33%) | 27,000 | -5,459 | 31,913 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 350 | -60 (-14.63%) | 131,400 | -4,476 | 30,164 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 50 | (0.00%) | -8,964 | 34,160 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 780 | -80 (-9.30%) | 1,618,000 | -4,476 | 31,009 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 950 | -150 (-13.64%) | 7,800 | -4,476 | 33,210 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 300 | -50 (-14.29%) | 142,800 | -3,494 | 29,673 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 630 | -70 (-10%) | 165,700 | -3,400 | 30,920 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 250 | -40 (-13.79%) | 15,000 | -6,999 | 33,249 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 280 | -10 (-3.45%) | 4,000 | -7,888 | 34,288 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 300 | (0.00%) | 728,700 | -8,456 | 34,956 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 800 | -130 (-13.98%) | 501,400 | -3,500 | 30,100 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,500 | -200 (-11.76%) | 68,600 | 28,000 | HCM | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 1,240 | -120 (-8.82%) | 626,700 | -500 | 29,220 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,300 | -350 (-13.21%) | 814,300 | -2,200 | 31,800 | VND | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (LPS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2604 | 1,050 | -130 (-11.02%) | 74,200 | 22,400 | -19 | 24,230 | 12 tháng |
| CFPT2604 | 270 | -20 (-6.90%) | 17,600 | 64,600 | -30,096 | 97,359 | 12 tháng |
| CHPG2605 | 800 | -60 (-6.98%) | 36,900 | 20,700 | -3,400 | 25,528 | 12 tháng |
| CMBB2605 | 590 | -30 (-4.84%) | 66,600 | 22,350 | -3,612 | 27,096 | 12 tháng |
| CMSN2601 | 650 | -70 (-9.72%) | 249,900 | 63,900 | -16,100 | 83,250 | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,000 | -950 (-15.97%) | 34,500 | 126,900 | 24,826 | 150,222 | 12 tháng |
| CVIB2601 | 600 | -100 (-14.29%) | 170,000 | 14,450 | -2,616 | 18,204 | 12 tháng |
| CVNM2601 | 1,040 | 40 (+4%) | 47,600 | 59,100 | -2,924 | 67,063 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán LPBank (LPS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 29/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.9476 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,468 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 29,476 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,800,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,800,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |