Chứng quyền VPB/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CVPB2603)
CW.VPB/TCBS/C/EU/12M/CASH/02
560
Mở cửa550
Cao nhất560
Thấp nhất510
Cao nhất NY5,880
Thấp nhất NY510
KLGD35,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn124
Giá CK cơ sở24,900
Giá thực hiện31,000
Hòa vốn **31,559
S-X *-5,559
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 560 | (0.00%) | 35,200 |
| 17/08/2026 | 560 | -50 (-8.20%) | 10,000 |
| 14/08/2026 | 610 | -50 (-7.58%) | 600 |
| 13/08/2026 | 660 | -60 (-8.33%) | 44,300 |
| 12/08/2026 | 720 | 10 (+1.41%) | 7,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 200 | -20 (-9.09%) | 554,400 | -11,749 | 37,239 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 120 | (0.00%) | 304,200 | -8,507 | 33,878 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 390 | (0.00%) | 3,500 | -9,489 | 35,922 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 170 | 20 (+13.33%) | 15,900 | -4,576 | 29,811 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 560 | (0.00%) | 35,200 | -5,559 | 31,559 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 140 | -10 (-6.67%) | 547,800 | -4,576 | 29,752 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 620 | -20 (-3.13%) | 587,500 | -4,576 | 30,695 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 860 | -40 (-4.44%) | 3,200 | -4,576 | 32,856 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 290 | -30 (-9.38%) | 6,000 | -3,594 | 29,634 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 550 | -80 (-12.70%) | 221,200 | -3,500 | 30,600 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 170 | -20 (-10.53%) | 44,800 | -7,099 | 32,849 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 250 | (0.00%) | -7,988 | 34,138 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 360 | (0.00%) | -8,556 | 35,256 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2615 | 600 | -20 (-3.23%) | 710,500 | -3,600 | 29,700 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,190 | -170 (-12.50%) | 273,100 | -100 | 27,380 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,120 | -40 (-3.45%) | 1,360,900 | -600 | 28,860 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 1,810 | -80 (-4.23%) | 620,800 | -2,300 | 30,820 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 360 | -100 (-21.74%) | 13,300 | -4,100 | 30,080 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 400 | -30 (-6.98%) | 9,900 | -3,100 | 29,600 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 640 | (0.00%) | -3,100 | 30,560 | SSV | 9 tháng | |
| CVPB2622 | 1,660 | -160 (-8.79%) | 300 | -500 | 32,040 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2623 | 1,350 | -10 (-0.74%) | 20,000 | -3,700 | 34,000 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 600 | -70 (-10.45%) | 5,000 | 21,650 | -769 | 23,454 | 9 tháng |
| CACB2603 | 950 | -100 (-9.52%) | 162,100 | 21,650 | -769 | 24,057 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 20 | -10 (-33.33%) | 104,000 | 69,000 | -29,641 | 98,839 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 150 | -60 (-28.57%) | 23,100 | 69,000 | -31,614 | 102,094 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 50 | (0.00%) | 121,200 | 21,000 | -4,885 | 26,064 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 240 | (0.00%) | 336,400 | 21,000 | -4,885 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 500 | -70 (-12.28%) | 292,000 | 19,950 | -5,050 | 25,962 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 890 | (0.00%) | 19,950 | -6,012 | 27,673 | 12 tháng | |
| CMWG2602 | 100 | (0.00%) | 2,200 | 72,800 | -12,866 | 86,158 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 610 | -10 (-1.61%) | 198,100 | 72,800 | -13,850 | 89,654 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,450 | 210 (+3.37%) | 6,500 | 75,200 | 25,200 | 75,800 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,640 | 280 (+4.40%) | 182,100 | 75,200 | 24,200 | 77,560 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 5,900 | 220 (+3.87%) | 3,400 | 69,200 | 21,052 | 70,874 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,100 | -360 (-5.57%) | 71,100 | 69,200 | 20,089 | 72,607 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 170 | 20 (+13.33%) | 15,900 | 24,900 | -4,576 | 29,811 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 560 | (0.00%) | 35,200 | 24,900 | -5,559 | 31,559 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9651 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,300 |
| Giá thực hiện: | 31,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 30,459 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |