Chứng quyền VPB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CVPB2602)
CW.VPB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02
290
Mở cửa1,000
Cao nhất1,000
Thấp nhất150
Cao nhất NY4,320
Thấp nhất NY150
KLGD9,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn37
Giá CK cơ sở25,100
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **30,046
S-X *-4,376
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | 290 | -150 (-34.09%) | 9,500 |
| 13/08/2026 | 440 | 90 (+25.71%) | 85,700 |
| 12/08/2026 | 350 | 60 (+20.69%) | 30,100 |
| 11/08/2026 | 290 | 10 (+3.57%) | 79,000 |
| 10/08/2026 | 280 | -60 (-17.65%) | 14,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 230 | -20 (-8%) | 52,900 | -11,549 | 37,327 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 150 | -60 (-28.57%) | 13,300 | -8,307 | 33,996 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 790 | 350 (+79.55%) | 500 | -9,289 | 37,494 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 290 | -150 (-34.09%) | 9,500 | -4,376 | 30,046 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 610 | -50 (-7.58%) | 600 | -5,359 | 31,658 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 190 | -50 (-20.83%) | 142,600 | -4,376 | 29,850 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 10 | (0.00%) | -8,864 | 34,003 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 600 | -100 (-14.29%) | 658,000 | -4,376 | 30,655 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,030 | (0.00%) | -4,376 | 33,524 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 300 | -20 (-6.25%) | 54,300 | -3,394 | 29,673 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 580 | -80 (-12.12%) | 89,600 | -3,300 | 30,720 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 250 | (0.00%) | -6,899 | 33,249 | KIS | 4 tháng | |
| CVPB2613 | 240 | -50 (-17.24%) | 100 | -7,788 | 34,088 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 290 | -20 (-6.45%) | 6,400 | -8,356 | 34,906 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 620 | -70 (-10.14%) | 1,044,300 | -3,400 | 29,740 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,370 | -210 (-13.29%) | 98,400 | 100 | 27,740 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,170 | -140 (-10.69%) | 747,600 | -400 | 29,010 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 1,860 | -180 (-8.82%) | 590,100 | -2,100 | 30,920 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 490 | -30 (-5.77%) | 6,000 | -3,900 | 30,470 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 430 | -80 (-15.69%) | 5,200 | -2,900 | 29,720 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 640 | -70 (-9.86%) | 2,300 | -2,900 | 30,560 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 1,820 | (0.00%) | -300 | 32,680 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,360 | -70 (-4.90%) | 20,000 | -3,500 | 34,040 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 600 | 10 (+1.69%) | 119,100 | 22,150 | -269 | 23,454 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,090 | -120 (-9.92%) | 11,400 | 22,150 | -269 | 24,299 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 121,900 | 68,300 | -30,341 | 98,937 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 160 | -20 (-11.11%) | 17,000 | 68,300 | -32,314 | 102,192 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 50 | -20 (-28.57%) | 75,900 | 21,250 | -4,635 | 26,064 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | -420 (-53.85%) | 120,900 | 21,250 | -4,635 | 27,171 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 490 | -130 (-20.97%) | 11,500 | 20,000 | -5,000 | 25,942 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 920 | -100 (-9.80%) | 100 | 20,000 | -5,962 | 27,731 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 120 | -10 (-7.69%) | 4,200 | 72,400 | -13,266 | 86,256 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 420 | -230 (-35.38%) | 26,400 | 72,400 | -14,250 | 88,718 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 5,780 | -210 (-3.51%) | 1,000 | 72,300 | 22,300 | 73,120 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,120 | -190 (-3.01%) | 120,600 | 72,300 | 21,300 | 75,480 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 5,880 | -800 (-11.98%) | 165,400 | 68,200 | 20,052 | 70,797 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,010 | -750 (-11.09%) | 352,000 | 68,200 | 19,089 | 72,261 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 290 | -150 (-34.09%) | 9,500 | 25,100 | -4,376 | 30,046 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 610 | -50 (-7.58%) | 600 | 25,100 | -5,359 | 31,658 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9651 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,800 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 29,476 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |