Chứng quyền VPB/PINETREE/C/EU/7M/CASH/25-01 (HOSE: CVPB2530)
CW.VPB/PINETREE/C/EU/7M/CASH/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,030
Thấp nhất NY10
KLGD20,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,150
Giá thực hiện37,800
Hòa vốn **37,810
S-X *-9,650
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 330 | 30 (+10%) | 100 | -8,799 | 37,622 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 150 | -80 (-34.78%) | 5,100 | -5,557 | 33,996 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 600 | 30 (+5.26%) | 100 | -6,539 | 36,747 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 170 | 40 (+30.77%) | 83,200 | -1,626 | 29,811 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 920 | (0.00%) | -2,609 | 32,267 | TCX | 12 tháng | |
| CVPB2606 | 320 | -60 (-15.79%) | 190,000 | -1,626 | 30,105 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 780 | 50 (+6.85%) | 644,200 | -1,626 | 31,009 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,220 | 40 (+3.39%) | 700 | -1,626 | 34,271 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 400 | -20 (-4.76%) | 110,700 | -644 | 30,066 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 840 | -30 (-3.45%) | 359,000 | -550 | 31,760 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 250 | (0.00%) | -4,149 | 33,249 | KIS | 4 tháng | |
| CVPB2613 | 390 | (0.00%) | -5,038 | 34,838 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 520 | (0.00%) | 100 | -5,606 | 36,056 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 850 | 30 (+3.66%) | 711,000 | -650 | 30,200 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 2,180 | 10 (+0.46%) | 101,400 | 2,850 | 29,360 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,680 | 20 (+1.20%) | 37,900 | 2,350 | 30,540 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,620 | 30 (+1.16%) | 4,900 | 650 | 32,440 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 780 | 30 (+4%) | 320,000 | -1,150 | 31,340 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 670 | (0.00%) | 2,000 | -150 | 30,680 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 890 | (0.00%) | -150 | 31,560 | SSV | 9 tháng | |
| CVPB2622 | 2,060 | (0.00%) | 2,450 | 33,640 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -750 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Pinetree (Pinetree) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 04/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 11/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 37,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |