Chứng quyền VPB/PINETREE/C/EU/4M/CASH/25-01 (HOSE: CVPB2529)
CW.VPB/PINETREE/C/EU/4M/CASH/25-01
70
Mở cửa70
Cao nhất70
Thấp nhất70
Cao nhất NY2,080
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,400
Giá thực hiện37,800
Hòa vốn **37,870
S-X *-10,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 330 | 30 (+10%) | 100 | -9,349 | 37,622 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 170 | -60 (-26.09%) | 6,200 | -6,107 | 34,075 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 530 | -40 (-7.02%) | 200 | -7,089 | 36,472 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 160 | 30 (+23.08%) | 91,800 | -2,176 | 29,791 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 940 | 20 (+2.17%) | 11,500 | -3,159 | 32,306 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 280 | -100 (-26.32%) | 497,500 | -2,176 | 30,027 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 720 | -10 (-1.37%) | 1,003,900 | -2,176 | 30,891 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | (0.00%) | 800 | -2,176 | 34,114 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 400 | -20 (-4.76%) | 347,400 | -1,194 | 30,066 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 830 | -40 (-4.60%) | 378,400 | -1,100 | 31,720 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 250 | (0.00%) | -4,699 | 33,249 | KIS | 4 tháng | |
| CVPB2613 | 360 | -30 (-7.69%) | 26,100 | -5,588 | 34,688 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 480 | -40 (-7.69%) | 37,500 | -6,156 | 35,856 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 790 | -30 (-3.66%) | 1,238,000 | -1,200 | 30,080 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 2,020 | -150 (-6.91%) | 131,200 | 2,300 | 29,040 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,730 | 70 (+4.22%) | 442,800 | 1,800 | 30,690 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,490 | -100 (-3.86%) | 71,500 | 100 | 32,180 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 780 | 30 (+4%) | 320,000 | -1,700 | 31,340 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 660 | -10 (-1.49%) | 200,300 | -700 | 30,640 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 920 | 30 (+3.37%) | 100 | -700 | 31,680 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,060 | (0.00%) | 1,900 | 33,640 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -1,300 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Pinetree (Pinetree) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 04/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 37,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |