Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2025.2 (HOSE: CVPB2528)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2025.2

250

(%)
09/09/2026 14:56

Mở cửa240

Cao nhất260

Thấp nhất240

Cao nhất NY2,260

Thấp nhất NY190

KLGD20,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn89

Giá CK cơ sở27,400

Giá thực hiện37,300

Hòa vốn **37,386

S-X *-9,249

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2528: CVPB2602 CVPB2606 CVPB2610 CVPB2615 CVPB2618
Trending: VIC (103.073) - HPG (98.186) - VCB (92.385) - PNJ (86.097)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
09/09/2026250 (0.00%)20,200
08/09/2026250-80 (-24.24%)134,700
07/09/202633030 (+10%)100
04/09/202630040 (+15.38%)120,000
03/09/2026260-80 (-23.53%)201,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528250 (0.00%)20,200-9,24937,386VND14 tháng
CVPB2531140-20 (-12.50%)5,800-6,00733,957KAI12 tháng
CVPB2532530 (0.00%)200-6,98936,472KAI15 tháng
CVPB260260-80 (-57.14%)184,100-2,07629,594TCX9 tháng
CVPB260388050 (+6.02%)16,400-3,05932,188TCX12 tháng
CVPB2606240-20 (-7.69%)65,800-2,07629,948SSI9 tháng
CVPB2608730 (0.00%)492,500-2,07630,911ACBS10 tháng
CVPB26091,180 (0.00%)-2,07634,114PHS11 tháng
CVPB261039010 (+2.63%)555,500-1,09430,027SSV6 tháng
CVPB261183010 (+1.22%)2,300-1,00031,720MSVN10 tháng
CVPB2612170-10 (-5.56%)200-4,59932,849KIS4 tháng
CVPB2613330-20 (-5.71%)16,100-5,48834,538KIS6 tháng
CVPB2614460 (0.00%)-6,05635,756KIS7 tháng
CVPB2615800-10 (-1.23%)1,801,300-1,10030,100ACBS8 tháng
CVPB26161,970-10 (-0.51%)13,2002,40028,940HCM6 tháng
CVPB26171,57010 (+0.64%)26,9001,90030,210HCM9 tháng
CVPB26182,460 (0.00%)106,40020032,120VND10 tháng
CVPB2619660 (0.00%)2,000-1,60030,980MBS6 tháng
CVPB2620590-20 (-3.28%)13,000-60030,360SSV6 tháng
CVPB2621930100 (+12.05%)1,300-60031,720SSV9 tháng
CVPB26222,040 (0.00%)2,00033,560KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-1,20035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251566040 (+6.45%)142,60022,450-4,97028,55817 tháng
CFPT252934020 (+6.25%)524,30072,400-33,399108,49117 tháng
CHDB25091,81070 (+4.02%)186,50027,500-1,18232,86917 tháng
CHPG253965040 (+6.56%)261,90022,050-8,56631,77717 tháng
CMBB2521790-20 (-2.47%)19,40020,200-10,95432,67317 tháng
CMSN2522140-10 (-6.67%)32,60068,400-25,50096,00014 tháng
CMWG25251,710-80 (-4.47%)70,50071,600-9,14287,47717 tháng
CSTB25335,040160 (+3.28%)126,80076,7005,70086,12017 tháng
CTCB25211,04030 (+2.97%)440,20032,400-9,32343,76017 tháng
CVIB2513180-10 (-5.26%)1,90015,000-4,91120,25214 tháng
CVNM252385050 (+6.25%)112,40061,3002,84066,33414 tháng
CVPB2528250 (0.00%)20,20027,400-9,24937,38614 tháng
CACB26151,79060 (+3.47%)147,10022,45055025,48010 tháng
CFPT262382010 (+1.23%)191,60072,4002,30079,9406 tháng
CFPT26241,09040 (+3.81%)122,00072,400-4,60090,08012 tháng
CHDB26081,38050 (+3.76%)198,30027,5003,70029,3206 tháng
CHDB26092,00020 (+1.01%)65,50027,5001,20034,30012 tháng
CHPG26281,64050 (+3.14%)90,00022,050-2,55027,88012 tháng
CMBB26171,07010 (+0.94%)110,50020,2001,85821,7706 tháng
CMBB26181,86020 (+1.09%)31,10020,2001,77824,38112 tháng
CMSN26201,24010 (+0.81%)82,00068,400-6,00084,32010 tháng
CMWG26191,220-40 (-3.17%)61,60071,60050780,7036 tháng
CMWG26202,280-50 (-2.15%)25,90071,600-1,26590,82512 tháng
CSHB2613290-20 (-6.45%)276,60011,750-1,35014,2606 tháng
CSHB2614500-10 (-1.96%)136,90011,750-2,25016,00010 tháng
CSTB26222,03010 (+0.50%)130,90076,7007,00081,8806 tháng
CSTB26232,43050 (+2.10%)98,20076,700-4,30095,58012 tháng
CTCB26141,270120 (+10.43%)45,10032,400-3,10040,58010 tháng
CVNM26153,01010 (+0.33%)65,70061,3006,80069,55010 tháng
CVPB26182,460 (0.00%)106,40027,40020032,12010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:14 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/12/2026
Ngày đáo hạn:08/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.9476 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:37,300
Giá TH điều chỉnh:36,649
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User