Chứng quyền VPB/0125/C/EU/Cash/MSVN (HOSE: CVPB2525)

CW.VPB/0125/C/EU/Cash/MSVN

340

(%)
13/02/2026 14:56

Mở cửa430

Cao nhất430

Thấp nhất290

Cao nhất NY2,450

Thấp nhất NY220

KLGD154,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn38

Giá CK cơ sở28,300

Giá thực hiện31,700

Hòa vốn **32,380

S-X *-3,400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2525: CHPG2536 CVPB2604 CVPB2527 CVPB2533 CVPB2607
Trending: HPG (130.037) - MBB (121.500) - VIC (113.212) - VCB (108.243) - FPT (70.953)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/02/2026340 (0.00%)154,000
12/02/2026340-60 (-15%)132,800
11/02/202640050 (+14.29%)286,800
10/02/2026350 (0.00%)109,200
09/02/2026350-20 (-5.41%)216,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25024,12020 (+0.49%)157,1007,85628,466SSI15 tháng
CVPB25043,060-10 (-0.33%)70,9008,82928,408BSI15 tháng
CVPB25125,15010 (+0.19%)7,6009,80328,525HCM12 tháng
CVPB25135,48020 (+0.37%)39,10010,30028,960ACBS12 tháng
CVPB25164,50020 (+0.45%)136,0008,30029,000SSI12 tháng
CVPB25191,610 (0.00%)14,3006,41228,328KIS9 tháng
CVPB25201,590-10 (-0.63%)1,8006,07828,582KIS10 tháng
CVPB25212,500-10 (-0.40%)37,2006,15029,650PHS12 tháng
CVPB25223,130 (0.00%)3,65030,910PHS12 tháng
CVPB2524370-20 (-5.13%)3,100-14,81144,591KIS10 tháng
CVPB252340-260 (-86.67%)155,80030028,080MBS6 tháng
CVPB2525340 (0.00%)154,000-3,40032,380MSVN6 tháng
CVPB2526810-10 (-1.22%)146,600-4,30034,220MSVN9 tháng
CVPB2527440 (0.00%)625,400-7,90037,520VND8 tháng
CVPB25281,53020 (+1.32%)3,100-9,00041,890VND14 tháng
CVPB2530860-10 (-1.15%)200-9,50038,660Pinetree7 tháng
CVPB25311,030-10 (-0.96%)1,000-5,70038,120KAFI12 tháng
CVPB25321,31010 (+0.77%)14,400-6,70040,240KAFI15 tháng
CVPB253370070 (+11.11%)65,500-3,20032,900VCI6 tháng
CVPB26011,320-30 (-2.22%)1,100-1,70032,640TCX6 tháng
CVPB26021,950-40 (-2.01%)2,700-1,70033,900TCX9 tháng
CVPB26032,310-70 (-2.94%)5,000-2,70035,620TCX12 tháng
CVPB2604780 (0.00%)114,000-1,70032,340LPBS6 tháng
CVPB26051,550-10 (-0.64%)2,100-70032,100SSI6 tháng
CVPB26062,010-10 (-0.50%)17,100-1,70034,020SSI9 tháng
CVPB2607570-480 (-45.71%)104,900-6,26736,847KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2525460-90 (-16.36%)179,90096,300-5,639106,4926 tháng
CFPT2526510-50 (-8.93%)888,90096,300-17,813119,1609 tháng
CHPG2535250-20 (-7.41%)848,50026,850-2,85030,2006 tháng
CHPG2536550 (0.00%)69,20026,850-6,05034,0009 tháng
CMWG25211,18050 (+4.42%)400,80092,8001,80096,9006 tháng
CMWG25222,620 (0.00%)116,70092,8005,700100,2009 tháng
CSTB252996060 (+6.67%)774,90062,600-2,90067,4206 tháng
CSTB25302,300100 (+4.55%)6,30062,600-5,20072,4009 tháng
CVPB2525340 (0.00%)154,00028,300-3,40032,3806 tháng
CVPB2526810-10 (-1.22%)146,60028,300-4,30034,2209 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:25/09/2025
Ngày niêm yết:20/10/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/03/2026
Ngày đáo hạn:25/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:31,700
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ