Chứng quyền VPB/0125/C/EU/Cash/MSVN (HOSE: CVPB2525)
CW.VPB/0125/C/EU/Cash/MSVN
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,450
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,000
Giá thực hiện31,700
Hòa vốn **31,720
S-X *-7,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 220 | -40 (-15.38%) | 109,000 | -9,699 | 37,298 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 140 | (0.00%) | -6,457 | 33,957 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 480 | -40 (-7.69%) | 8,000 | -7,439 | 36,276 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 30 | -40 (-57.14%) | 431,300 | -2,526 | 29,535 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 780 | -40 (-4.88%) | 200 | -3,509 | 31,992 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | -2,526 | 29,693 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 670 | -70 (-9.46%) | 1,045,000 | -2,526 | 30,793 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 100 | -2,526 | 33,878 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 370 | 10 (+2.78%) | 277,600 | -1,544 | 29,948 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 850 | 10 (+1.19%) | 246,400 | -1,450 | 31,800 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 140 | -30 (-17.65%) | 100 | -5,049 | 32,699 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 280 | -40 (-12.50%) | 49,900 | -5,938 | 34,288 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 400 | -60 (-13.04%) | 69,600 | -6,506 | 35,456 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 760 | -50 (-6.17%) | 1,588,500 | -1,550 | 30,020 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,850 | -190 (-9.31%) | 259,100 | 1,950 | 28,700 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,520 | -80 (-5%) | 229,000 | 1,450 | 30,060 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,320 | -180 (-7.20%) | 394,100 | -250 | 31,840 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 640 | -10 (-1.54%) | 1,000 | -2,050 | 30,920 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 550 | -60 (-9.84%) | 107,200 | -1,050 | 30,200 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 920 | 10 (+1.10%) | 300 | -1,050 | 31,680 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,040 | (0.00%) | 1,550 | 33,560 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -1,650 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 960 | -80 (-7.69%) | 239,600 | 72,700 | -1,281 | 83,451 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 330 | -90 (-21.43%) | 178,800 | 21,300 | -2,800 | 25,420 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 390 | -60 (-13.33%) | 189,100 | 21,300 | -4,100 | 26,960 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 570 | -30 (-5%) | 110,600 | 46,700 | -6,700 | 56,820 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 600 | -120 (-16.67%) | 782,800 | 46,700 | -9,500 | 59,800 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 750 | -50 (-6.25%) | 41,400 | 66,500 | -13,700 | 86,200 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 600 | (0.00%) | 66,500 | -9,700 | 81,000 | 7 tháng | |
| CMWG2612 | 1,070 | (0.00%) | 100 | 71,300 | -11,609 | 91,337 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 1,980 | -100 (-4.81%) | 700 | 77,300 | 2,600 | 86,580 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,840 | -150 (-7.54%) | 8,200 | 77,300 | 6,300 | 82,040 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 1,330 | -210 (-13.64%) | 87,600 | 72,000 | -17,556 | 94,679 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,270 | -180 (-7.35%) | 43,000 | 72,000 | -19,482 | 100,225 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 850 | 10 (+1.19%) | 246,400 | 26,950 | -1,450 | 31,800 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/09/2025 |
| Ngày niêm yết: | 20/10/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/10/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/03/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 25/03/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 31,700 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |