Chứng quyền. VPB.KIS.M.CA.T.22 (HOSE: CVPB2524)

CW. VPB.KIS.M.CA.T.22

490

80 (+19.51%)
14/01/2026 14:58

Mở cửa500

Cao nhất500

Thấp nhất490

Cao nhất NY1,760

Thấp nhất NY190

KLGD12,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn161

Giá CK cơ sở29,500

Giá thực hiện43,111

Hòa vốn **45,071

S-X *-13,611

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2524: CVPB2525 CVPB2513 CVPB2530 CMWG2527 CSSB2507
Trending: HPG (171.561) - VCB (166.164) - VIC (156.085) - MBB (152.417) - CTG (94.847)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/01/202649080 (+19.51%)12,500
13/01/2026410-130 (-24.07%)151,000
12/01/2026540170 (+45.95%)146,500
09/01/2026370-200 (-35.09%)152,300
08/01/2026570170 (+42.50%)1,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25024,860-460 (-8.65%)41,3009,05629,907SSI15 tháng
CVPB25043,530-310 (-8.07%)279,00010,02929,781BSI15 tháng
CVPB25103,520-610 (-14.77%)24,0006,46029,894KIS11 tháng
CVPB25125,790-540 (-8.53%)220,00011,00329,771HCM12 tháng
CVPB25136,140-500 (-7.53%)972,40011,50030,280ACBS12 tháng
CVPB25165,220-430 (-7.61%)624,6009,50030,440SSI12 tháng
CVPB25182,500 (0.00%)8,50130,999KIS7 tháng
CVPB25192,020-250 (-11.01%)7,8007,61229,968KIS9 tháng
CVPB25201,910-360 (-15.86%)58,8007,27829,862KIS10 tháng
CVPB25212,970-30 (-1%)15,0007,35031,060PHS12 tháng
CVPB25223,840-320 (-7.69%)2,5004,85032,330PHS12 tháng
CVPB252449080 (+19.51%)12,500-13,61145,071KIS10 tháng
CVPB25231,460-70 (-4.58%)33,8001,50030,920MBS6 tháng
CVPB2525790-70 (-8.14%)767,700-2,20033,280MSVN6 tháng
CVPB25261,460-40 (-2.67%)482,300-3,10035,520MSVN9 tháng
CVPB2527730-120 (-14.12%)1,080,000-6,70038,390VND8 tháng
CVPB25282,000-120 (-5.66%)13,000-7,80043,300VND14 tháng
CVPB2529190 (0.00%)-8,30037,990Pinetree4 tháng
CVPB2530880-220 (-20%)3,800-8,30038,680Pinetree7 tháng
CVPB25311,440-170 (-10.56%)27,600-4,50039,760KAFI12 tháng
CVPB25321,710-100 (-5.52%)31,800-5,50041,840KAFI15 tháng
CVPB25331,060-200 (-15.87%)64,200-2,00033,620VCI6 tháng
CVPB26014,550 (0.00%)-50039,100TCX6 tháng
CVPB26024,320-1,000 (-18.80%)500-50038,640TCX9 tháng
CVPB26035,880 (0.00%)-1,50042,760TCX12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2510170 (0.00%)99,800-31,651135,07811 tháng
CHDB25052,340260 (+12.50%)35,20027,6506,23328,63411 tháng
CHPG2516430 (0.00%)505,70027,250-32229,00511 tháng
CMSN251033030 (+10%)519,30080,600-2,79986,69911 tháng
CMWG25081,960-20 (-1.01%)3,90086,00014,03691,28611 tháng
CSHB25053,000 (0.00%)38,40016,7004,93516,88111 tháng
CSSB2504420-90 (-17.65%)27,10017,900-5,22324,80311 tháng
CSTB25122,22030 (+1.37%)7,20054,1008,10154,87911 tháng
CVNM2509610420 (+221.05%)558,40067,7001,22470,98211 tháng
CVPB25103,520-610 (-14.77%)24,00029,5006,46029,89411 tháng
CHPG2527670-90 (-11.84%)129,70027,250-19430,12410 tháng
CLPB25061,110-50 (-4.31%)1,10041,7004,30142,9497 tháng
CLPB25071,100 (0.00%)20041,7003,72143,4798 tháng
CLPB250873010 (+1.39%)2,00041,7003,01244,5289 tháng
CMSN251867010 (+1.52%)10,00080,600-9,39996,69910 tháng
CSHB25082,010-50 (-2.43%)273,80016,7003,52616,7327 tháng
CSHB25092,39010 (+0.42%)72,10016,7003,23017,7009 tháng
CSHB25102,880460 (+19.01%)5,10016,7003,03418,76310 tháng
CSSB250650-30 (-37.50%)3,50017,900-2,65520,6557 tháng
CSSB250733030 (+10%)13,50017,900-3,09922,3199 tháng
CSSB2508360-10 (-2.70%)25,90017,900-3,76623,10610 tháng
CSTB252382020 (+2.50%)26,20054,100-2,76863,42810 tháng
CTPB2505720-300 (-29.41%)1,60017,5002,55617,6898 tháng
CVHM25184,900-690 (-12.34%)52,600126,30035,301130,19910 tháng
CVIB251045060 (+15.38%)28,50018,150-1,07320,8048 tháng
CVIC251126,870-2,670 (-9.04%)6,700160,200103,211164,47010 tháng
CVJC25054,150-180 (-4.16%)4,100189,40082,532189,8688 tháng
CVNM2517650460 (+242.11%)1,401,60067,7003,75770,1577 tháng
CVNM2518670270 (+67.50%)520,10067,7002,58871,5179 tháng
CVNM2519710270 (+61.36%)474,00067,7001,73972,74910 tháng
CVPB25182,500 (0.00%)29,5008,50130,9997 tháng
CVPB25192,020-250 (-11.01%)7,80029,5007,61229,9689 tháng
CVPB25201,910-360 (-15.86%)58,80029,5007,27829,86210 tháng
CVRE25181,290-370 (-22.29%)84,40031,8002,80134,15910 tháng
CVRE25191,680-70 (-4%)1,10031,8001,80136,71911 tháng
CFPT2523110-10 (-8.33%)7,70099,800-16,786119,3077 tháng
CFPT252447060 (+14.63%)67,70099,800-17,666129,09510 tháng
CHPG2534450-20 (-4.26%)198,90027,250-3,86132,91110 tháng
CLPB2509380-60 (-13.64%)68,60041,700-14,63359,37310 tháng
CMSN2520680-70 (-9.33%)187,20080,600-16,511103,91110 tháng
CSHB251356060 (+12%)4,10016,700-3,86721,6877 tháng
CSHB251483050 (+6.41%)51,70016,700-3,97822,33810 tháng
CSSB2509260 (0.00%)20,60017,900-8,55627,49610 tháng
CSTB252785050 (+6.25%)55,00054,100-12,45570,80510 tháng
CTCB2516180-10 (-5.26%)2,50036,500-8,70246,0787 tháng
CTCB2517700-190 (-21.35%)58,10036,500-9,08248,99110 tháng
CTPB250918020 (+12.50%)13,00017,500-7,09124,9347 tháng
CTPB2510770-80 (-9.41%)5,50017,500-7,18626,15410 tháng
CVHM25213,000-300 (-9.09%)52,100126,30010,622139,6789 tháng
CVHM25223,220-690 (-17.65%)166,200126,3008,612143,44810 tháng
CVIC251319,000-1,060 (-5.28%)500160,20086,701168,5009 tháng
CVIC251418,740-260 (-1.37%)100160,20085,756168,14410 tháng
CVJC25064,070-650 (-13.77%)18,100189,40021,601208,49910 tháng
CVNM25211,040250 (+31.65%)223,60067,70040077,24210 tháng
CVPB252449080 (+19.51%)12,50029,500-13,61145,07110 tháng
CVRE2523870-80 (-8.42%)41,20031,800-3,19938,4797 tháng
CVRE2524990-90 (-8.33%)460,50031,800-4,08839,84810 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/06/2026
Ngày đáo hạn:25/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:43,111
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ