Chứng quyền. VPB.KIS.M.CA.T.22 (HOSE: CVPB2524)

CW. VPB.KIS.M.CA.T.22

Ngừng giao dịch

10

(%)
23/06/2026 14:58

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,760

Thấp nhất NY10

KLGD5,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,550

Giá thực hiện43,111

Hòa vốn **42,398

S-X *-15,809

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VIC (103.073) - HPG (98.186) - VCB (92.385) - PNJ (86.097)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528250 (0.00%)-9,34937,386VND14 tháng
CVPB2531140 (0.00%)-6,10733,957KAI12 tháng
CVPB2532530 (0.00%)-7,08936,472KAI15 tháng
CVPB260240-20 (-33.33%)4,000-2,17629,555TCX9 tháng
CVPB2603820-60 (-6.82%)100-3,15932,070TCX12 tháng
CVPB2606200-40 (-16.67%)151,700-2,17629,869SSI9 tháng
CVPB2608720-10 (-1.37%)135,900-2,17630,891ACBS10 tháng
CVPB26091,180 (0.00%)-2,17634,114PHS11 tháng
CVPB2610340-50 (-12.82%)9,500-1,19429,830SSV6 tháng
CVPB2611800-30 (-3.61%)1,300-1,10031,600MSVN10 tháng
CVPB2612150-20 (-11.76%)100-4,69932,749KIS4 tháng
CVPB2613320-10 (-3.03%)100-5,58834,488KIS6 tháng
CVPB2614440-20 (-4.35%)100-6,15635,656KIS7 tháng
CVPB2615790-10 (-1.25%)299,800-1,20030,080ACBS8 tháng
CVPB26161,940-30 (-1.52%)82,0002,30028,880HCM6 tháng
CVPB26171,530-40 (-2.55%)4,6001,80030,090HCM9 tháng
CVPB26182,420-40 (-1.63%)86,00010032,040VND10 tháng
CVPB2619650-10 (-1.52%)3,000-1,70030,950MBS6 tháng
CVPB2620590 (0.00%)-70030,360SSV6 tháng
CVPB2621910-20 (-2.15%)100-70031,640SSV9 tháng
CVPB26222,040 (0.00%)1,90033,560KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-1,30035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609190 (0.00%)22,450-2,45925,7285 tháng
CACB261025020 (+8.70%)3,00022,450-3,51427,0427 tháng
CFPT261633010 (+3.13%)10073,700-8,75687,7365 tháng
CFPT261741020 (+5.13%)10073,700-11,97892,2387 tháng
CHDB2606250-20 (-7.41%)70027,100-2,89931,2495 tháng
CHDB2607330-40 (-10.81%)25,00027,100-4,89934,6397 tháng
CHPG2618360-20 (-5.26%)10021,900-6,98830,3287 tháng
CHPG2619300-30 (-9.09%)10021,900-6,43329,5336 tháng
CHPG262070-40 (-36.36%)10021,900-5,09927,2794 tháng
CHPG2621230-20 (-8%)78,00021,900-6,09928,9195 tháng
CLPB2605210-30 (-12.50%)33,60047,500-14,49963,0496 tháng
CLPB260635060 (+20.69%)10047,500-16,47966,7797 tháng
CMSN2613180 (0.00%)68,600-18,18988,5894 tháng
CMSN2614300-30 (-9.09%)2,50068,600-21,39992,9996 tháng
CMSN2615350-40 (-10.26%)1,00068,600-23,18995,2897 tháng
CSHB2609270-20 (-6.90%)10011,650-4,68317,4136 tháng
CSHB2610210-20 (-8.70%)10011,650-4,34916,8395 tháng
CSHB2611170 (0.00%)11,650-3,34915,6794 tháng
CSHB261232010 (+3.23%)10011,650-5,13918,0697 tháng
CSSB2604640 (0.00%)17,700-7720,3377 tháng
CSSB2605620 (0.00%)17,70058919,5916 tháng
CSSB2606420-50 (-10.64%)4,70017,7001,70117,6794 tháng
CSSB2607390 (0.00%)175,30017,70081218,4485 tháng
CSTB261273010 (+1.39%)10077,800-3,08886,7286 tháng
CSTB2613210 (0.00%)14,90077,8002379,4574 tháng
CSTB2614570-10 (-1.72%)20077,800-1,08883,4485 tháng
CSTB261570010 (+1.45%)10077,800-4,08888,8887 tháng
CTPB2607200 (0.00%)14,450-4,94920,1997 tháng
CTPB2608210 (0.00%)14,450-4,43819,7286 tháng
CVHM2612200 (0.00%)6,00070,700-11,15183,7774 tháng
CVHM2613500 (0.00%)70,700-13,06888,5836 tháng
CVHM2614680 (0.00%)70,700-14,45991,7077 tháng
CVIC26021,520-20 (-1.30%)18,100246,300-2,588279,2886 tháng
CVIC26031,77070 (+4.12%)800246,300-4,489286,1897 tháng
CVIC26042,020-40 (-1.94%)62,100246,300-6,489293,1898 tháng
CVIC2605550-40 (-6.78%)31,400246,3001,733255,5674 tháng
CVIC260677020 (+2.67%)1,000246,300-489262,1895 tháng
CVJC2602160-30 (-15.79%)100124,400-27,852154,7135 tháng
CVJC2603400-50 (-11.11%)100124,400-33,805164,3597 tháng
CVJC2604280-30 (-9.68%)100124,400-30,206158,9136 tháng
CVNM260816020 (+14.29%)25,20061,600-3,33066,4814 tháng
CVNM260933040 (+13.79%)10061,600-6,34671,1446 tháng
CVPB2612150-20 (-11.76%)10027,300-4,69932,7494 tháng
CVPB2613320-10 (-3.03%)10027,300-5,58834,4886 tháng
CVPB2614440-20 (-4.35%)10027,300-6,15635,6567 tháng
CVRE2604430-40 (-8.51%)15,00026,150-8,61636,8437 tháng
CVRE2605290-40 (-12.12%)50026,150-10,02337,5746 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/06/2026
Ngày đáo hạn:25/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.9302 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:43,111
Giá TH điều chỉnh:42,359
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User