Chứng quyền VPB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CVPB2523)
CW.VPB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01
40
Mở cửa120
Cao nhất120
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,420
Thấp nhất NY10
KLGD155,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,300
Giá thực hiện28,000
Hòa vốn **28,080
S-X *300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 220 | -40 (-15.38%) | 109,000 | -9,699 | 37,298 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 140 | (0.00%) | -6,457 | 33,957 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 480 | -40 (-7.69%) | 8,000 | -7,439 | 36,276 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 30 | -40 (-57.14%) | 431,300 | -2,526 | 29,535 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 780 | -40 (-4.88%) | 200 | -3,509 | 31,992 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | -2,526 | 29,693 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 670 | -70 (-9.46%) | 1,045,000 | -2,526 | 30,793 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 100 | -2,526 | 33,878 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 370 | 10 (+2.78%) | 277,600 | -1,544 | 29,948 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 850 | 10 (+1.19%) | 246,400 | -1,450 | 31,800 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 140 | -30 (-17.65%) | 100 | -5,049 | 32,699 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 280 | -40 (-12.50%) | 49,900 | -5,938 | 34,288 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 400 | -60 (-13.04%) | 69,600 | -6,506 | 35,456 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 760 | -50 (-6.17%) | 1,588,500 | -1,550 | 30,020 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,850 | -190 (-9.31%) | 259,100 | 1,950 | 28,700 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,520 | -80 (-5%) | 229,000 | 1,450 | 30,060 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,320 | -180 (-7.20%) | 394,100 | -250 | 31,840 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 640 | -10 (-1.54%) | 1,000 | -2,050 | 30,920 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 550 | -60 (-9.84%) | 107,200 | -1,050 | 30,200 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 920 | 10 (+1.10%) | 300 | -1,050 | 31,680 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,040 | (0.00%) | 1,550 | 33,560 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -1,650 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 510 | -60 (-10.53%) | 13,900 | 22,050 | -1,450 | 25,030 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | -50 (-5.95%) | 60,200 | 26,800 | -1,200 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 530 | -70 (-11.67%) | 941,300 | 21,300 | -3,700 | 26,590 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 580 | -100 (-14.71%) | 198,500 | 46,700 | -8,300 | 57,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 740 | -60 (-7.50%) | 1,100 | 71,300 | -15,350 | 92,480 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 210 | -10 (-4.55%) | 37,000 | 11,550 | -3,450 | 15,420 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,460 | -140 (-8.75%) | 2,600 | 77,300 | -2,700 | 87,300 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 290 | -60 (-17.14%) | 307,900 | 31,600 | -4,400 | 37,450 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 160 | -30 (-15.79%) | 1,000 | 14,150 | -3,850 | 18,320 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,630 | -180 (-9.94%) | 75,600 | 72,000 | -18,000 | 99,780 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 250 | -50 (-16.67%) | 618,300 | 13,250 | -2,733 | 16,440 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 4,210 | -230 (-5.18%) | 28,200 | 243,300 | -6,700 | 300,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 640 | -10 (-1.54%) | 1,000 | 26,950 | -2,050 | 30,920 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,000 |
| Giá thực hiện: | 28,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |