Chứng quyền VPB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CVPB2523)

CW.VPB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01

Ngừng giao dịch

40

-260 (-86.67%)
13/02/2026 14:56

Mở cửa120

Cao nhất120

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,420

Thấp nhất NY10

KLGD155,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,300

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **28,080

S-X *300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VIC (100.931) - HPG (97.056) - VCB (90.993) - PNJ (83.752)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528220-40 (-15.38%)109,000-9,69937,298VND14 tháng
CVPB2531140 (0.00%)-6,45733,957KAI12 tháng
CVPB2532480-40 (-7.69%)8,000-7,43936,276KAI15 tháng
CVPB260230-40 (-57.14%)431,300-2,52629,535TCX9 tháng
CVPB2603780-40 (-4.88%)200-3,50931,992TCX12 tháng
CVPB2606110-100 (-47.62%)1,558,400-2,52629,693SSI9 tháng
CVPB2608670-70 (-9.46%)1,045,000-2,52630,793ACBS10 tháng
CVPB26091,120-60 (-5.08%)100-2,52633,878PHS11 tháng
CVPB261037010 (+2.78%)277,600-1,54429,948SSV6 tháng
CVPB261185010 (+1.19%)246,400-1,45031,800MSVN10 tháng
CVPB2612140-30 (-17.65%)100-5,04932,699KIS4 tháng
CVPB2613280-40 (-12.50%)49,900-5,93834,288KIS6 tháng
CVPB2614400-60 (-13.04%)69,600-6,50635,456KIS7 tháng
CVPB2615760-50 (-6.17%)1,588,500-1,55030,020ACBS8 tháng
CVPB26161,850-190 (-9.31%)259,1001,95028,700HCM6 tháng
CVPB26171,520-80 (-5%)229,0001,45030,060HCM9 tháng
CVPB26182,320-180 (-7.20%)394,100-25031,840VND10 tháng
CVPB2619640-10 (-1.54%)1,000-2,05030,920MBS6 tháng
CVPB2620550-60 (-9.84%)107,200-1,05030,200SSV6 tháng
CVPB262192010 (+1.10%)300-1,05031,680SSV9 tháng
CVPB26222,040 (0.00%)1,55033,560KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-1,65035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616510-60 (-10.53%)13,90022,050-1,45025,0306 tháng
CHDB2610790-50 (-5.95%)60,20026,800-1,20030,3706 tháng
CHPG2629530-70 (-11.67%)941,30021,300-3,70026,5909 tháng
CLPB2607580-100 (-14.71%)198,50046,700-8,30057,9006 tháng
CMWG2621740-60 (-7.50%)1,10071,300-15,35092,4809 tháng
CSHB2615210-10 (-4.55%)37,00011,550-3,45015,4206 tháng
CSTB26241,460-140 (-8.75%)2,60077,300-2,70087,3006 tháng
CTCB2615290-60 (-17.14%)307,90031,600-4,40037,4506 tháng
CTPB2609160-30 (-15.79%)1,00014,150-3,85018,3206 tháng
CVHM26151,630-180 (-9.94%)75,60072,000-18,00099,7809 tháng
CVIB2606250-50 (-16.67%)618,30013,250-2,73316,4406 tháng
CVIC26074,210-230 (-5.18%)28,200243,300-6,700300,5209 tháng
CVPB2619640-10 (-1.54%)1,00026,950-2,05030,9206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:20/08/2025
Ngày niêm yết:25/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:29/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:20/02/2026
Ngày đáo hạn:24/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:5,000
Giá thực hiện:28,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User