Chứng quyền VPB.06.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVPB2522)
CW.VPB.06.PHS.C.EU.Cash
600
Mở cửa460
Cao nhất600
Thấp nhất460
Cao nhất NY6,310
Thấp nhất NY460
KLGD8,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,350
Giá thực hiện24,650
Hòa vốn **25,399
S-X *1,130
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 250 | -80 (-24.24%) | 134,700 | -9,249 | 37,386 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 160 | -10 (-5.88%) | 4,000 | -6,007 | 34,035 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 530 | (0.00%) | 6,400 | -6,989 | 36,472 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 140 | -20 (-12.50%) | 187,800 | -2,076 | 29,752 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 830 | -110 (-11.70%) | 800 | -3,059 | 32,090 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 260 | -20 (-7.14%) | 634,300 | -2,076 | 29,987 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 730 | 10 (+1.39%) | 911,400 | -2,076 | 30,911 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | (0.00%) | -2,076 | 34,114 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 380 | -20 (-5%) | 187,900 | -1,094 | 29,987 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 820 | -10 (-1.20%) | 20,700 | -1,000 | 31,680 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 180 | -70 (-28%) | 1,000 | -4,599 | 32,899 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 350 | -10 (-2.78%) | 37,100 | -5,488 | 34,638 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 460 | -20 (-4.17%) | 33,100 | -6,056 | 35,756 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 810 | 20 (+2.53%) | 1,170,400 | -1,100 | 30,120 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,980 | -40 (-1.98%) | 43,800 | 2,400 | 28,960 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,560 | -170 (-9.83%) | 189,600 | 1,900 | 30,180 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,460 | -30 (-1.20%) | 132,100 | 200 | 32,120 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 660 | -120 (-15.38%) | 7,100 | -1,600 | 30,980 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 610 | -50 (-7.58%) | 18,500 | -600 | 30,440 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 830 | -90 (-9.78%) | 100 | -600 | 31,320 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,040 | -20 (-0.97%) | 1,000 | 2,000 | 33,560 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -1,200 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 570 | -20 (-3.39%) | 400 | 72,200 | -8,800 | 92,400 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 460 | -20 (-4.17%) | 9,300 | 72,200 | -4,800 | 87,580 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,300 | (0.00%) | 27,350 | -1,650 | 34,200 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 370 | (0.00%) | 52,200 | 21,850 | -4,928 | 28,429 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 900 | (0.00%) | 20,150 | -9,658 | 32,404 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 470 | -20 (-4.08%) | 100 | 72,300 | -27,151 | 104,079 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 600 | (0.00%) | 11,850 | -5,150 | 18,200 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,680 | (0.00%) | 18,000 | -1,000 | 24,040 | 12 tháng | |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 76,100 | -2,900 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 1,900 | 31,950 | -3,309 | 39,647 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 570 | (0.00%) | 14,500 | -3,500 | 19,710 | 12 tháng | |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 15,050 | -3,950 | 20,180 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,180 | -70 (-5.60%) | 5,200 | 61,000 | -2,962 | 71,967 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | (0.00%) | 27,400 | -2,076 | 34,114 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9651 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,250 |
| Giá thực hiện: | 24,650 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,220 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |